Giờ cầu nguyện tại Abilene

Giờ cầu nguyện Abilene

Abilene Hoa Kỳ • 12 642 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Abilene là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Abilene

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 07 G 05 PHÚT

Awkat salat Abilene cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:04 07:13 13:39 17:15 20:07 21:14
🌙 Fajr 06:04
🌅 Mặt trời mọc 07:13
☀️ Dhuhr 13:39
🕌 Asr 17:15
🌇 Maghrib 20:07
🌌 Isha 21:14

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Abilene Abilene

Hôm nay : lundi 31 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:05

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:45

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Abilene

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 30 06:03 07:13 13:39 17:16 20:09 21:16
lun. 31 06:04 07:13 13:39 17:15 20:07 21:14
mar. 1 06:04 07:14 13:39 17:15 20:06 21:13
mer. 2 06:05 07:15 13:39 17:14 20:05 21:11
jeu. 3 06:06 07:15 13:38 17:13 20:04 21:10
ven. 4 06:07 07:16 13:38 17:13 20:02 21:08
sam. 5 06:07 07:17 13:38 17:12 20:01 21:07
dim. 6 06:08 07:17 13:37 17:11 20:00 21:06

Hướng Qibla từ Abilene

Khoảng cách từ Abilene đến Mecca là 12 642 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Abilene là 41.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Abilene

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Abilene

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:45
Vendredi 14 13:44
Vendredi 21 13:42
Vendredi 28 13:40

Lịch cầu nguyện tại Abilene cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:38 06:54 13:45 17:27 20:40 21:52
dim. 2 05:39 06:54 13:45 17:26 20:39 21:51
lun. 3 05:40 06:55 13:45 17:26 20:38 21:50
mar. 4 05:40 06:56 13:45 17:26 20:37 21:49
mer. 5 05:41 06:56 13:45 17:26 20:36 21:48
jeu. 6 05:42 06:57 13:45 17:26 20:35 21:47
ven. 7 05:43 06:58 13:45 17:25 20:34 21:46
sam. 8 05:44 06:58 13:45 17:25 20:33 21:45
dim. 9 05:45 06:59 13:44 17:25 20:32 21:43
lun. 10 05:46 07:00 13:44 17:25 20:31 21:42
mar. 11 05:47 07:00 13:44 17:24 20:31 21:41
mer. 12 05:48 07:01 13:44 17:24 20:29 21:40
jeu. 13 05:48 07:02 13:44 17:24 20:28 21:38
ven. 14 05:49 07:02 13:44 17:23 20:27 21:37
sam. 15 05:50 07:03 13:43 17:23 20:26 21:36
dim. 16 05:51 07:04 13:43 17:23 20:25 21:35
lun. 17 05:52 07:04 13:43 17:22 20:24 21:33
mar. 18 05:53 07:05 13:43 17:22 20:23 21:32
mer. 19 05:54 07:06 13:42 17:22 20:22 21:31
jeu. 20 05:55 07:06 13:42 17:21 20:21 21:29
ven. 21 05:55 07:07 13:42 17:21 20:20 21:28
sam. 22 05:56 07:08 13:42 17:20 20:18 21:27
dim. 23 05:57 07:08 13:41 17:20 20:17 21:25
lun. 24 05:58 07:09 13:41 17:19 20:16 21:24
mar. 25 05:59 07:10 13:41 17:19 20:15 21:23
mer. 26 06:00 07:10 13:41 17:18 20:14 21:21
jeu. 27 06:00 07:11 13:40 17:18 20:12 21:20
ven. 28 06:01 07:11 13:40 17:17 20:11 21:18
sam. 29 06:02 07:12 13:40 17:16 20:10 21:17
dim. 30 06:03 07:13 13:39 17:16 20:09 21:16
lun. 31 06:04 07:13 13:39 17:15 20:07 21:14

Giờ cầu nguyện tại Abilene theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:38 06:54 13:45 17:27 20:40 21:52
Sunday 13 05:39 06:54 13:45 17:26 20:39 21:51
Monday 14 05:40 06:55 13:45 17:26 20:38 21:50
Tuesday 15 05:40 06:56 13:45 17:26 20:37 21:49
Wednesday 16 05:41 06:56 13:45 17:26 20:36 21:48
Thursday 17 05:42 06:57 13:45 17:26 20:35 21:47
Friday 18 05:43 06:58 13:45 17:25 20:34 21:46
Saturday 19 05:44 06:58 13:45 17:25 20:33 21:45
Sunday 20 05:45 06:59 13:44 17:25 20:32 21:43
Monday 21 05:46 07:00 13:44 17:25 20:31 21:42
Tuesday 22 05:47 07:00 13:44 17:24 20:31 21:41
Wednesday 23 05:48 07:01 13:44 17:24 20:29 21:40
Thursday 24 05:48 07:02 13:44 17:24 20:28 21:38
Friday 25 05:49 07:02 13:44 17:23 20:27 21:37
Saturday 26 05:50 07:03 13:43 17:23 20:26 21:36
Sunday 27 05:51 07:04 13:43 17:23 20:25 21:35
Monday 28 05:52 07:04 13:43 17:22 20:24 21:33
Tuesday 29 05:53 07:05 13:43 17:22 20:23 21:32
Wednesday 30 05:54 07:06 13:42 17:22 20:22 21:31
Thursday 1 05:55 07:06 13:42 17:21 20:21 21:29
Friday 2 05:55 07:07 13:42 17:21 20:20 21:28
Saturday 3 05:56 07:08 13:42 17:20 20:18 21:27
Sunday 4 05:57 07:08 13:41 17:20 20:17 21:25
Monday 5 05:58 07:09 13:41 17:19 20:16 21:24
Tuesday 6 05:59 07:10 13:41 17:19 20:15 21:23
Wednesday 7 06:00 07:10 13:41 17:18 20:14 21:21
Thursday 8 06:00 07:11 13:40 17:18 20:12 21:20
Friday 9 06:01 07:11 13:40 17:17 20:11 21:18
Saturday 10 06:02 07:12 13:40 17:16 20:10 21:17
Sunday 11 06:03 07:13 13:39 17:16 20:09 21:16
Monday 12 06:04 07:13 13:39 17:15 20:07 21:14

🌤️ Abilene
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Abilene

Xem giờ Imsak và Iftar cho Abilene trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Abilene

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Abilene

Giờ cầu nguyện tại Abilene là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Abilene.

Thông tin về Abilene

Dân số 125 182 cư dân
Vùng Texas
Tỉnh Dickinson
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 32.4487° N, -99.7331° E
Hướng Qibla 41.3°
Khoảng cách đến Mecca 12 642 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Abilene
67410 79601 79602 79603 79604 79605 79606 79608 79697 79698
بسم الله الرحمن الرحيم T2 17 Rabi' al-Awwal
الاثنين 17 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 18.2 / 29.5
Độ sáng 87%
Trăng non sau 11 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah