Giờ cầu nguyện tại Arlington

Giờ cầu nguyện Arlington

Arlington Hoa Kỳ • 12 453 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Arlington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Arlington

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 05 G 23 PHÚT

Awkat salat Arlington cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:06 07:14 13:22 16:52 19:33 20:38
🌙 Fajr 06:06
🌅 Mặt trời mọc 07:14
☀️ Dhuhr 13:22
🕌 Asr 16:52
🌇 Maghrib 19:33
🌌 Isha 20:38

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Arlington Arlington

Hôm nay : vendredi 18 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:50

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:35

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Arlington

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 17 06:05 07:13 13:23 16:53 19:35 20:40
ven. 18 06:06 07:14 13:22 16:52 19:33 20:38
sam. 19 06:07 07:15 13:22 16:51 19:32 20:37
dim. 20 06:07 07:15 13:22 16:50 19:31 20:35
lun. 21 06:08 07:16 13:21 16:49 19:29 20:34
mar. 22 06:09 07:17 13:21 16:48 19:28 20:33
mer. 23 06:10 07:17 13:21 16:48 19:27 20:31
jeu. 24 06:10 07:18 13:20 16:47 19:25 20:30

Hướng Qibla từ Arlington

Khoảng cách từ Arlington đến Mecca là 12 453 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Arlington là 43.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Arlington

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Arlington

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:27
Vendredi 11 13:25
Vendredi 18 13:22
Vendredi 25 13:20

Lịch cầu nguyện tại Arlington cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:53 07:03 13:28 17:04 19:56 21:03
mer. 2 05:54 07:04 13:28 17:04 19:55 21:01
jeu. 3 05:55 07:05 13:28 17:03 19:53 21:00
ven. 4 05:56 07:05 13:27 17:02 19:52 20:58
sam. 5 05:56 07:06 13:27 17:02 19:51 20:57
dim. 6 05:57 07:06 13:27 17:01 19:49 20:56
lun. 7 05:58 07:07 13:26 17:00 19:48 20:54
mar. 8 05:59 07:08 13:26 17:00 19:47 20:53
mer. 9 05:59 07:08 13:26 16:59 19:45 20:51
jeu. 10 06:00 07:09 13:25 16:58 19:44 20:50
ven. 11 06:01 07:10 13:25 16:57 19:43 20:48
sam. 12 06:02 07:10 13:25 16:57 19:41 20:47
dim. 13 06:02 07:11 13:24 16:56 19:40 20:45
lun. 14 06:03 07:12 13:24 16:55 19:39 20:44
mar. 15 06:04 07:12 13:24 16:54 19:37 20:43
mer. 16 06:05 07:13 13:23 16:53 19:36 20:41
jeu. 17 06:05 07:13 13:23 16:53 19:35 20:40
ven. 18 06:06 07:14 13:22 16:52 19:33 20:38
sam. 19 06:07 07:15 13:22 16:51 19:32 20:37
dim. 20 06:07 07:15 13:22 16:50 19:31 20:35
lun. 21 06:08 07:16 13:21 16:49 19:29 20:34
mar. 22 06:09 07:17 13:21 16:48 19:28 20:33
mer. 23 06:10 07:17 13:21 16:48 19:27 20:31
jeu. 24 06:10 07:18 13:20 16:47 19:25 20:30
ven. 25 06:11 07:19 13:20 16:46 19:24 20:28
sam. 26 06:12 07:19 13:20 16:45 19:23 20:27
dim. 27 06:12 07:20 13:19 16:44 19:21 20:26
lun. 28 06:13 07:21 13:19 16:43 19:20 20:24
mar. 29 06:14 07:21 13:19 16:42 19:19 20:23
mer. 30 06:14 07:22 13:18 16:41 19:17 20:22

Giờ cầu nguyện tại Arlington theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:53 07:03 13:28 17:04 19:56 21:03
Wednesday 14 05:54 07:04 13:28 17:04 19:55 21:01
Thursday 15 05:55 07:05 13:28 17:03 19:53 21:00
Friday 16 05:56 07:05 13:27 17:02 19:52 20:58
Saturday 17 05:56 07:06 13:27 17:02 19:51 20:57
Sunday 18 05:57 07:06 13:27 17:01 19:49 20:56
Monday 19 05:58 07:07 13:26 17:00 19:48 20:54
Tuesday 20 05:59 07:08 13:26 17:00 19:47 20:53
Wednesday 21 05:59 07:08 13:26 16:59 19:45 20:51
Thursday 22 06:00 07:09 13:25 16:58 19:44 20:50
Friday 23 06:01 07:10 13:25 16:57 19:43 20:48
Saturday 24 06:02 07:10 13:25 16:57 19:41 20:47
Sunday 25 06:02 07:11 13:24 16:56 19:40 20:45
Monday 26 06:03 07:12 13:24 16:55 19:39 20:44
Tuesday 27 06:04 07:12 13:24 16:54 19:37 20:43
Wednesday 28 06:05 07:13 13:23 16:53 19:36 20:41
Thursday 29 06:05 07:13 13:23 16:53 19:35 20:40
Friday 1 06:06 07:14 13:22 16:52 19:33 20:38
Saturday 2 06:07 07:15 13:22 16:51 19:32 20:37
Sunday 3 06:07 07:15 13:22 16:50 19:31 20:35
Monday 4 06:08 07:16 13:21 16:49 19:29 20:34
Tuesday 5 06:09 07:17 13:21 16:48 19:28 20:33
Wednesday 6 06:10 07:17 13:21 16:48 19:27 20:31
Thursday 7 06:10 07:18 13:20 16:47 19:25 20:30
Friday 8 06:11 07:19 13:20 16:46 19:24 20:28
Saturday 9 06:12 07:19 13:20 16:45 19:23 20:27
Sunday 10 06:12 07:20 13:19 16:44 19:21 20:26
Monday 11 06:13 07:21 13:19 16:43 19:20 20:24
Tuesday 12 06:14 07:21 13:19 16:42 19:19 20:23
Wednesday 13 06:14 07:22 13:18 16:41 19:17 20:22

🌤️ Arlington
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Arlington

Xem giờ Imsak và Iftar cho Arlington trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Arlington

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Arlington

Giờ cầu nguyện tại Arlington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Arlington.

Thông tin về Arlington

Dân số 388 125 cư dân
Vùng Texas
Tỉnh Wilcox
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 32.7357° N, -97.1081° E
Hướng Qibla 43.3°
Khoảng cách đến Mecca 12 453 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Arlington
36722 85322 81021 39813 50606 61312 46104 67514 42021 02474

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Arlington

بسم الله الرحمن الرحيم T6 5 Rabi' al-Thani
الجمعة 5 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.4 / 29.5
Độ sáng 40%
Trăng rằm sau 8 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah