Giờ cầu nguyện tại Burbank

Giờ cầu nguyện Burbank

Burbank Hoa Kỳ • 12 199 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Burbank là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Burbank

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 06 G 08 PHÚT

Awkat salat Burbank cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:49 06:17 12:56 16:38 19:37 21:02
🌙 Fajr 04:49
🌅 Mặt trời mọc 06:17
☀️ Dhuhr 12:56
🕌 Asr 16:38
🌇 Maghrib 19:37
🌌 Isha 21:02

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Burbank Burbank

Hôm nay : mardi 1 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:13

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:45

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Burbank

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 31 04:47 06:16 12:56 16:39 19:39 21:04
mar. 1 04:49 06:17 12:56 16:38 19:37 21:02
mer. 2 04:50 06:18 12:56 16:37 19:35 21:00
jeu. 3 04:52 06:19 12:55 16:36 19:33 20:58
ven. 4 04:54 06:21 12:55 16:35 19:32 20:55
sam. 5 04:55 06:22 12:55 16:33 19:30 20:53
dim. 6 04:57 06:23 12:54 16:32 19:28 20:51
lun. 7 04:58 06:24 12:54 16:31 19:26 20:49

Hướng Qibla từ Burbank

Khoảng cách từ Burbank đến Mecca là 12 199 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Burbank là 20.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Burbank

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Burbank

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:55
Vendredi 11 12:53
Vendredi 18 12:50
Vendredi 25 12:48

Lịch cầu nguyện tại Burbank cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:49 06:17 12:56 16:38 19:37 21:02
mer. 2 04:50 06:18 12:56 16:37 19:35 21:00
jeu. 3 04:52 06:19 12:55 16:36 19:33 20:58
ven. 4 04:54 06:21 12:55 16:35 19:32 20:55
sam. 5 04:55 06:22 12:55 16:33 19:30 20:53
dim. 6 04:57 06:23 12:54 16:32 19:28 20:51
lun. 7 04:58 06:24 12:54 16:31 19:26 20:49
mar. 8 05:00 06:26 12:54 16:30 19:24 20:47
mer. 9 05:01 06:27 12:53 16:28 19:22 20:44
jeu. 10 05:03 06:28 12:53 16:27 19:20 20:42
ven. 11 05:04 06:29 12:53 16:26 19:18 20:40
sam. 12 05:06 06:31 12:52 16:25 19:16 20:38
dim. 13 05:07 06:32 12:52 16:23 19:14 20:36
lun. 14 05:09 06:33 12:51 16:22 19:12 20:33
mar. 15 05:10 06:34 12:51 16:21 19:10 20:31
mer. 16 05:12 06:36 12:51 16:19 19:08 20:29
jeu. 17 05:13 06:37 12:50 16:18 19:06 20:27
ven. 18 05:14 06:38 12:50 16:17 19:04 20:25
sam. 19 05:16 06:39 12:50 16:15 19:02 20:23
dim. 20 05:17 06:41 12:49 16:14 19:00 20:20
lun. 21 05:19 06:42 12:49 16:12 18:58 20:18
mar. 22 05:20 06:43 12:49 16:11 18:56 20:16
mer. 23 05:21 06:44 12:48 16:10 18:54 20:14
jeu. 24 05:23 06:46 12:48 16:08 18:52 20:12
ven. 25 05:24 06:47 12:48 16:07 18:50 20:10
sam. 26 05:26 06:48 12:47 16:05 18:48 20:08
dim. 27 05:27 06:50 12:47 16:04 18:46 20:06
lun. 28 05:28 06:51 12:47 16:03 18:44 20:04
mar. 29 05:30 06:52 12:46 16:01 18:43 20:02
mer. 30 05:31 06:53 12:46 16:00 18:41 20:00

Giờ cầu nguyện tại Burbank theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:49 06:17 12:56 16:38 19:37 21:02
Wednesday 14 04:50 06:18 12:56 16:37 19:35 21:00
Thursday 15 04:52 06:19 12:55 16:36 19:33 20:58
Friday 16 04:54 06:21 12:55 16:35 19:32 20:55
Saturday 17 04:55 06:22 12:55 16:33 19:30 20:53
Sunday 18 04:57 06:23 12:54 16:32 19:28 20:51
Monday 19 04:58 06:24 12:54 16:31 19:26 20:49
Tuesday 20 05:00 06:26 12:54 16:30 19:24 20:47
Wednesday 21 05:01 06:27 12:53 16:28 19:22 20:44
Thursday 22 05:03 06:28 12:53 16:27 19:20 20:42
Friday 23 05:04 06:29 12:53 16:26 19:18 20:40
Saturday 24 05:06 06:31 12:52 16:25 19:16 20:38
Sunday 25 05:07 06:32 12:52 16:23 19:14 20:36
Monday 26 05:09 06:33 12:51 16:22 19:12 20:33
Tuesday 27 05:10 06:34 12:51 16:21 19:10 20:31
Wednesday 28 05:12 06:36 12:51 16:19 19:08 20:29
Thursday 29 05:13 06:37 12:50 16:18 19:06 20:27
Friday 1 05:14 06:38 12:50 16:17 19:04 20:25
Saturday 2 05:16 06:39 12:50 16:15 19:02 20:23
Sunday 3 05:17 06:41 12:49 16:14 19:00 20:20
Monday 4 05:19 06:42 12:49 16:12 18:58 20:18
Tuesday 5 05:20 06:43 12:49 16:11 18:56 20:16
Wednesday 6 05:21 06:44 12:48 16:10 18:54 20:14
Thursday 7 05:23 06:46 12:48 16:08 18:52 20:12
Friday 8 05:24 06:47 12:48 16:07 18:50 20:10
Saturday 9 05:26 06:48 12:47 16:05 18:48 20:08
Sunday 10 05:27 06:50 12:47 16:04 18:46 20:06
Monday 11 05:28 06:51 12:47 16:03 18:44 20:04
Tuesday 12 05:30 06:52 12:46 16:01 18:43 20:02
Wednesday 13 05:31 06:53 12:46 16:00 18:41 20:00

🌤️ Burbank
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Burbank

Xem giờ Imsak và Iftar cho Burbank trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Burbank

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Burbank

Giờ cầu nguyện tại Burbank là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Burbank.

Thông tin về Burbank

Dân số 105 319 cư dân
Vùng Washington
Tỉnh Los Angeles
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 46.1999° N, -119.0131° E
Hướng Qibla 20.9°
Khoảng cách đến Mecca 12 199 km
Múi giờ America/Los_Angeles
Mã bưu chính của Burbank
91501 91502 91503 91504 91505 91506 91507 91508 91510 91521
بسم الله الرحمن الرحيم T3 18 Rabi' al-Awwal
الثلاثاء 18 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19 / 29.5
Độ sáng 81%
Trăng non sau 11 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah