Giờ cầu nguyện tại Cincinnati

Giờ cầu nguyện Cincinnati

Cincinnati Hoa Kỳ • 11 140 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Cincinnati là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Cincinnati

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 02 G 11 PHÚT

Awkat salat Cincinnati cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:07 07:21 13:32 17:02 19:46 20:57
🌙 Fajr 06:07
🌅 Mặt trời mọc 07:21
☀️ Dhuhr 13:32
🕌 Asr 17:02
🌇 Maghrib 19:46
🌌 Isha 20:57

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Cincinnati Cincinnati

Hôm nay : jeudi 17 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:57

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:40

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Cincinnati

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 16 06:06 07:20 13:33 17:03 19:48 20:59
jeu. 17 06:07 07:21 13:32 17:02 19:46 20:57
ven. 18 06:08 07:22 13:32 17:01 19:44 20:55
sam. 19 06:09 07:23 13:32 17:00 19:43 20:54
dim. 20 06:10 07:24 13:31 16:59 19:41 20:52
lun. 21 06:11 07:25 13:31 16:58 19:40 20:50
mar. 22 06:12 07:26 13:31 16:57 19:38 20:49
mer. 23 06:13 07:27 13:30 16:56 19:36 20:47

Hướng Qibla từ Cincinnati

Khoảng cách từ Cincinnati đến Mecca là 11 140 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Cincinnati là 51.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Cincinnati

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Cincinnati

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:37
Vendredi 11 13:35
Vendredi 18 13:32
Vendredi 25 13:30

Lịch cầu nguyện tại Cincinnati cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:50 07:07 13:38 17:18 20:12 21:25
mer. 2 05:51 07:08 13:38 17:17 20:10 21:23
jeu. 3 05:52 07:09 13:37 17:16 20:08 21:22
ven. 4 05:53 07:10 13:37 17:15 20:07 21:20
sam. 5 05:54 07:10 13:37 17:14 20:05 21:18
dim. 6 05:56 07:11 13:36 17:13 20:04 21:16
lun. 7 05:57 07:12 13:36 17:12 20:02 21:15
mar. 8 05:58 07:13 13:36 17:11 20:01 21:13
mer. 9 05:59 07:14 13:35 17:10 19:59 21:11
jeu. 10 06:00 07:15 13:35 17:09 19:57 21:09
ven. 11 06:01 07:16 13:35 17:08 19:56 21:08
sam. 12 06:02 07:17 13:34 17:07 19:54 21:06
dim. 13 06:03 07:18 13:34 17:06 19:52 21:04
lun. 14 06:04 07:19 13:34 17:05 19:51 21:02
mar. 15 06:05 07:19 13:33 17:04 19:49 21:01
mer. 16 06:06 07:20 13:33 17:03 19:48 20:59
jeu. 17 06:07 07:21 13:32 17:02 19:46 20:57
ven. 18 06:08 07:22 13:32 17:01 19:44 20:55
sam. 19 06:09 07:23 13:32 17:00 19:43 20:54
dim. 20 06:10 07:24 13:31 16:59 19:41 20:52
lun. 21 06:11 07:25 13:31 16:58 19:40 20:50
mar. 22 06:12 07:26 13:31 16:57 19:38 20:49
mer. 23 06:13 07:27 13:30 16:56 19:36 20:47
jeu. 24 06:14 07:28 13:30 16:55 19:35 20:45
ven. 25 06:15 07:29 13:30 16:54 19:33 20:44
sam. 26 06:16 07:29 13:29 16:52 19:31 20:42
dim. 27 06:17 07:30 13:29 16:51 19:30 20:40
lun. 28 06:18 07:31 13:29 16:50 19:28 20:39
mar. 29 06:19 07:32 13:28 16:49 19:27 20:37
mer. 30 06:20 07:33 13:28 16:48 19:25 20:35

Giờ cầu nguyện tại Cincinnati theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:50 07:07 13:38 17:18 20:12 21:25
Wednesday 14 05:51 07:08 13:38 17:17 20:10 21:23
Thursday 15 05:52 07:09 13:37 17:16 20:08 21:22
Friday 16 05:53 07:10 13:37 17:15 20:07 21:20
Saturday 17 05:54 07:10 13:37 17:14 20:05 21:18
Sunday 18 05:56 07:11 13:36 17:13 20:04 21:16
Monday 19 05:57 07:12 13:36 17:12 20:02 21:15
Tuesday 20 05:58 07:13 13:36 17:11 20:01 21:13
Wednesday 21 05:59 07:14 13:35 17:10 19:59 21:11
Thursday 22 06:00 07:15 13:35 17:09 19:57 21:09
Friday 23 06:01 07:16 13:35 17:08 19:56 21:08
Saturday 24 06:02 07:17 13:34 17:07 19:54 21:06
Sunday 25 06:03 07:18 13:34 17:06 19:52 21:04
Monday 26 06:04 07:19 13:34 17:05 19:51 21:02
Tuesday 27 06:05 07:19 13:33 17:04 19:49 21:01
Wednesday 28 06:06 07:20 13:33 17:03 19:48 20:59
Thursday 29 06:07 07:21 13:32 17:02 19:46 20:57
Friday 1 06:08 07:22 13:32 17:01 19:44 20:55
Saturday 2 06:09 07:23 13:32 17:00 19:43 20:54
Sunday 3 06:10 07:24 13:31 16:59 19:41 20:52
Monday 4 06:11 07:25 13:31 16:58 19:40 20:50
Tuesday 5 06:12 07:26 13:31 16:57 19:38 20:49
Wednesday 6 06:13 07:27 13:30 16:56 19:36 20:47
Thursday 7 06:14 07:28 13:30 16:55 19:35 20:45
Friday 8 06:15 07:29 13:30 16:54 19:33 20:44
Saturday 9 06:16 07:29 13:29 16:52 19:31 20:42
Sunday 10 06:17 07:30 13:29 16:51 19:30 20:40
Monday 11 06:18 07:31 13:29 16:50 19:28 20:39
Tuesday 12 06:19 07:32 13:28 16:49 19:27 20:37
Wednesday 13 06:20 07:33 13:28 16:48 19:25 20:35

🌤️ Cincinnati
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Cincinnati

Xem giờ Imsak và Iftar cho Cincinnati trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Cincinnati

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Cincinnati

Giờ cầu nguyện tại Cincinnati là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Cincinnati.

Thông tin về Cincinnati

Dân số 311 097 cư dân
Vùng Ohio
Tỉnh Appanoose
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 39.1271° N, -84.5144° E
Hướng Qibla 51.3°
Khoảng cách đến Mecca 11 140 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Cincinnati
52549 45275 45245 45201 45202 45203 45204 45205 45206 45207

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Cincinnati

بسم الله الرحمن الرحيم T5 4 Rabi' al-Thani
الخميس 4 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.1 / 29.5
Độ sáng 36%
Trăng rằm sau 9 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah