Giờ cầu nguyện tại Corpus Christi

Giờ cầu nguyện Corpus Christi

Corpus Christi Hoa Kỳ • 12 868 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Corpus Christi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Corpus Christi

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 06 G 12 PHÚT

Awkat salat Corpus Christi cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:51 07:00 13:34 17:07 20:12 21:17
🌙 Fajr 05:51
🌅 Mặt trời mọc 07:00
☀️ Dhuhr 13:34
🕌 Asr 17:07
🌇 Maghrib 20:12
🌌 Isha 21:17

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Corpus Christi Corpus Christi

Hôm nay : vendredi 14 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:02

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:38

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Corpus Christi

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 13 05:50 06:59 13:34 17:08 20:12 21:18
ven. 14 05:51 07:00 13:34 17:07 20:12 21:17
sam. 15 05:52 07:00 13:34 17:07 20:11 21:16
dim. 16 05:52 07:01 13:34 17:07 20:10 21:15
lun. 17 05:53 07:01 13:34 17:07 20:09 21:14
mar. 18 05:54 07:02 13:33 17:06 20:08 21:13
mer. 19 05:54 07:02 13:33 17:06 20:07 21:12
jeu. 20 05:55 07:03 13:33 17:06 20:06 21:10

Hướng Qibla từ Corpus Christi

Khoảng cách từ Corpus Christi đến Mecca là 12 868 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Corpus Christi là 44.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Corpus Christi

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Corpus Christi

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:35
Vendredi 14 13:34
Vendredi 21 13:33
Vendredi 28 13:31

Lịch cầu nguyện tại Corpus Christi cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:42 06:53 13:36 17:09 20:22 21:30
dim. 2 05:42 06:53 13:36 17:09 20:21 21:29
lun. 3 05:43 06:54 13:36 17:08 20:21 21:28
mar. 4 05:44 06:54 13:36 17:08 20:20 21:27
mer. 5 05:45 06:55 13:36 17:08 20:19 21:26
jeu. 6 05:45 06:55 13:35 17:08 20:18 21:25
ven. 7 05:46 06:56 13:35 17:08 20:17 21:24
sam. 8 05:47 06:56 13:35 17:08 20:17 21:23
dim. 9 05:47 06:57 13:35 17:08 20:16 21:22
lun. 10 05:48 06:57 13:35 17:08 20:15 21:21
mar. 11 05:49 06:58 13:35 17:08 20:14 21:20
mer. 12 05:50 06:59 13:35 17:08 20:13 21:19
jeu. 13 05:50 06:59 13:34 17:08 20:12 21:18
ven. 14 05:51 07:00 13:34 17:07 20:12 21:17
sam. 15 05:52 07:00 13:34 17:07 20:11 21:16
dim. 16 05:52 07:01 13:34 17:07 20:10 21:15
lun. 17 05:53 07:01 13:34 17:07 20:09 21:14
mar. 18 05:54 07:02 13:33 17:06 20:08 21:13
mer. 19 05:54 07:02 13:33 17:06 20:07 21:12
jeu. 20 05:55 07:03 13:33 17:06 20:06 21:10
ven. 21 05:56 07:03 13:33 17:06 20:05 21:09
sam. 22 05:56 07:04 13:32 17:05 20:04 21:08
dim. 23 05:57 07:04 13:32 17:05 20:03 21:07
lun. 24 05:58 07:05 13:32 17:05 20:02 21:06
mar. 25 05:58 07:05 13:32 17:04 20:01 21:05
mer. 26 05:59 07:06 13:31 17:04 20:00 21:03
jeu. 27 05:59 07:06 13:31 17:04 19:59 21:02
ven. 28 06:00 07:07 13:31 17:03 19:58 21:01
sam. 29 06:01 07:07 13:30 17:03 19:56 21:00
dim. 30 06:01 07:07 13:30 17:02 19:55 20:59
lun. 31 06:02 07:08 13:30 17:02 19:54 20:57

Giờ cầu nguyện tại Corpus Christi theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:42 06:53 13:36 17:09 20:22 21:30
Sunday 13 05:42 06:53 13:36 17:09 20:21 21:29
Monday 14 05:43 06:54 13:36 17:08 20:21 21:28
Tuesday 15 05:44 06:54 13:36 17:08 20:20 21:27
Wednesday 16 05:45 06:55 13:36 17:08 20:19 21:26
Thursday 17 05:45 06:55 13:35 17:08 20:18 21:25
Friday 18 05:46 06:56 13:35 17:08 20:17 21:24
Saturday 19 05:47 06:56 13:35 17:08 20:17 21:23
Sunday 20 05:47 06:57 13:35 17:08 20:16 21:22
Monday 21 05:48 06:57 13:35 17:08 20:15 21:21
Tuesday 22 05:49 06:58 13:35 17:08 20:14 21:20
Wednesday 23 05:50 06:59 13:35 17:08 20:13 21:19
Thursday 24 05:50 06:59 13:34 17:08 20:12 21:18
Friday 25 05:51 07:00 13:34 17:07 20:12 21:17
Saturday 26 05:52 07:00 13:34 17:07 20:11 21:16
Sunday 27 05:52 07:01 13:34 17:07 20:10 21:15
Monday 28 05:53 07:01 13:34 17:07 20:09 21:14
Tuesday 29 05:54 07:02 13:33 17:06 20:08 21:13
Wednesday 30 05:54 07:02 13:33 17:06 20:07 21:12
Thursday 1 05:55 07:03 13:33 17:06 20:06 21:10
Friday 2 05:56 07:03 13:33 17:06 20:05 21:09
Saturday 3 05:56 07:04 13:32 17:05 20:04 21:08
Sunday 4 05:57 07:04 13:32 17:05 20:03 21:07
Monday 5 05:58 07:05 13:32 17:05 20:02 21:06
Tuesday 6 05:58 07:05 13:32 17:04 20:01 21:05
Wednesday 7 05:59 07:06 13:31 17:04 20:00 21:03
Thursday 8 05:59 07:06 13:31 17:04 19:59 21:02
Friday 9 06:00 07:07 13:31 17:03 19:58 21:01
Saturday 10 06:01 07:07 13:30 17:03 19:56 21:00
Sunday 11 06:01 07:07 13:30 17:02 19:55 20:59
Monday 12 06:02 07:08 13:30 17:02 19:54 20:57

🌤️ Corpus Christi
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Corpus Christi

Xem giờ Imsak và Iftar cho Corpus Christi trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Corpus Christi

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Corpus Christi

Giờ cầu nguyện tại Corpus Christi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Corpus Christi.

Thông tin về Corpus Christi

Dân số 316 239 cư dân
Vùng Texas
Tỉnh Nueces
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 27.8006° N, -97.3964° E
Hướng Qibla 44.6°
Khoảng cách đến Mecca 12 868 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Corpus Christi
78401 78402 78403 78404 78405 78406 78407 78408 78409 78410

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Corpus Christi

بسم الله الرحمن الرحيم T6 29 Safar
الجمعة 29 صفر
هلال جديد Trăng Non Ngày 1.2 / 29.5
Độ sáng 2%
Trăng rằm sau 14 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah