Giờ cầu nguyện tại Houston

Giờ cầu nguyện Houston

Houston Hoa Kỳ • 11 760 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Houston là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Houston

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 02 G 51 PHÚT

Awkat salat Houston cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:24 06:38 13:08 16:47 19:39 20:51
🌙 Fajr 05:24
🌅 Mặt trời mọc 06:38
☀️ Dhuhr 13:08
🕌 Asr 16:47
🌇 Maghrib 19:39
🌌 Isha 20:51

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Houston Houston

Hôm nay : mardi 1 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:32

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:09

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Houston

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 31 05:23 06:38 13:08 16:47 19:41 20:53
mar. 1 05:24 06:38 13:08 16:47 19:39 20:51
mer. 2 05:25 06:39 13:07 16:46 19:38 20:49
jeu. 3 05:26 06:40 13:07 16:45 19:37 20:48
ven. 4 05:27 06:41 13:07 16:44 19:35 20:46
sam. 5 05:28 06:42 13:06 16:43 19:34 20:44
dim. 6 05:29 06:43 13:06 16:42 19:32 20:43
lun. 7 05:30 06:43 13:06 16:42 19:31 20:41

Hướng Qibla từ Houston

Khoảng cách từ Houston đến Mecca là 11 760 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Houston là 46.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Houston

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Houston

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:07
Vendredi 11 13:04
Vendredi 18 13:02
Vendredi 25 12:59

Lịch cầu nguyện tại Houston cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:24 06:38 13:08 16:47 19:39 20:51
mer. 2 05:25 06:39 13:07 16:46 19:38 20:49
jeu. 3 05:26 06:40 13:07 16:45 19:37 20:48
ven. 4 05:27 06:41 13:07 16:44 19:35 20:46
sam. 5 05:28 06:42 13:06 16:43 19:34 20:44
dim. 6 05:29 06:43 13:06 16:42 19:32 20:43
lun. 7 05:30 06:43 13:06 16:42 19:31 20:41
mar. 8 05:31 06:44 13:05 16:41 19:29 20:39
mer. 9 05:32 06:45 13:05 16:40 19:28 20:38
jeu. 10 05:33 06:46 13:05 16:39 19:26 20:36
ven. 11 05:34 06:47 13:04 16:38 19:24 20:34
sam. 12 05:35 06:47 13:04 16:37 19:23 20:33
dim. 13 05:36 06:48 13:04 16:36 19:21 20:31
lun. 14 05:37 06:49 13:03 16:35 19:20 20:29
mar. 15 05:37 06:50 13:03 16:34 19:18 20:28
mer. 16 05:38 06:51 13:03 16:33 19:17 20:26
jeu. 17 05:39 06:52 13:02 16:32 19:15 20:24
ven. 18 05:40 06:52 13:02 16:31 19:14 20:23
sam. 19 05:41 06:53 13:02 16:30 19:12 20:21
dim. 20 05:42 06:54 13:01 16:29 19:11 20:20
lun. 21 05:43 06:55 13:01 16:28 19:09 20:18
mar. 22 05:44 06:56 13:00 16:27 19:08 20:16
mer. 23 05:45 06:57 13:00 16:26 19:06 20:15
jeu. 24 05:46 06:57 13:00 16:25 19:04 20:13
ven. 25 05:47 06:58 12:59 16:24 19:03 20:12
sam. 26 05:47 06:59 12:59 16:23 19:01 20:10
dim. 27 05:48 07:00 12:59 16:22 19:00 20:08
lun. 28 05:49 07:01 12:58 16:21 18:58 20:07
mar. 29 05:50 07:02 12:58 16:20 18:57 20:05
mer. 30 05:51 07:02 12:58 16:19 18:55 20:04

Giờ cầu nguyện tại Houston theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:24 06:38 13:08 16:47 19:39 20:51
Wednesday 14 05:25 06:39 13:07 16:46 19:38 20:49
Thursday 15 05:26 06:40 13:07 16:45 19:37 20:48
Friday 16 05:27 06:41 13:07 16:44 19:35 20:46
Saturday 17 05:28 06:42 13:06 16:43 19:34 20:44
Sunday 18 05:29 06:43 13:06 16:42 19:32 20:43
Monday 19 05:30 06:43 13:06 16:42 19:31 20:41
Tuesday 20 05:31 06:44 13:05 16:41 19:29 20:39
Wednesday 21 05:32 06:45 13:05 16:40 19:28 20:38
Thursday 22 05:33 06:46 13:05 16:39 19:26 20:36
Friday 23 05:34 06:47 13:04 16:38 19:24 20:34
Saturday 24 05:35 06:47 13:04 16:37 19:23 20:33
Sunday 25 05:36 06:48 13:04 16:36 19:21 20:31
Monday 26 05:37 06:49 13:03 16:35 19:20 20:29
Tuesday 27 05:37 06:50 13:03 16:34 19:18 20:28
Wednesday 28 05:38 06:51 13:03 16:33 19:17 20:26
Thursday 29 05:39 06:52 13:02 16:32 19:15 20:24
Friday 1 05:40 06:52 13:02 16:31 19:14 20:23
Saturday 2 05:41 06:53 13:02 16:30 19:12 20:21
Sunday 3 05:42 06:54 13:01 16:29 19:11 20:20
Monday 4 05:43 06:55 13:01 16:28 19:09 20:18
Tuesday 5 05:44 06:56 13:00 16:27 19:08 20:16
Wednesday 6 05:45 06:57 13:00 16:26 19:06 20:15
Thursday 7 05:46 06:57 13:00 16:25 19:04 20:13
Friday 8 05:47 06:58 12:59 16:24 19:03 20:12
Saturday 9 05:47 06:59 12:59 16:23 19:01 20:10
Sunday 10 05:48 07:00 12:59 16:22 19:00 20:08
Monday 11 05:49 07:01 12:58 16:21 18:58 20:07
Tuesday 12 05:50 07:02 12:58 16:20 18:57 20:05
Wednesday 13 05:51 07:02 12:58 16:19 18:55 20:04

🌤️ Houston
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Houston

Xem giờ Imsak và Iftar cho Houston trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Houston

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Houston

Giờ cầu nguyện tại Houston là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Houston.

Thông tin về Houston

Dân số 2 314 157 cư dân
Vùng Missouri
Tỉnh Matanuska-Susitna Borough
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 37.3262° N, -91.956° E
Hướng Qibla 46.2°
Khoảng cách đến Mecca 11 760 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Houston
99694 35572 72070 19954 55943 65483 38851 45333 15342 77001
بسم الله الرحمن الرحيم T3 18 Rabi' al-Awwal
الثلاثاء 18 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.4 / 29.5
Độ sáng 78%
Trăng non sau 10 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah