Giờ cầu nguyện tại Huntsville

Giờ cầu nguyện Huntsville

Huntsville Hoa Kỳ • 11 633 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Huntsville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Huntsville

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 04 G 56 PHÚT

Awkat salat Huntsville cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:23 06:40 13:10 16:49 19:42 20:56
🌙 Fajr 05:23
🌅 Mặt trời mọc 06:40
☀️ Dhuhr 13:10
🕌 Asr 16:49
🌇 Maghrib 19:42
🌌 Isha 20:56

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Huntsville Huntsville

Hôm nay : mercredi 2 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:33

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:10

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Huntsville

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:21 06:39 13:10 16:50 19:44 20:58
mer. 2 05:23 06:40 13:10 16:49 19:42 20:56
jeu. 3 05:24 06:41 13:09 16:48 19:41 20:54
ven. 4 05:25 06:41 13:09 16:47 19:39 20:53
sam. 5 05:26 06:42 13:09 16:46 19:38 20:51
dim. 6 05:27 06:43 13:08 16:45 19:36 20:49
lun. 7 05:28 06:44 13:08 16:45 19:34 20:47
mar. 8 05:29 06:45 13:08 16:44 19:33 20:46

Hướng Qibla từ Huntsville

Khoảng cách từ Huntsville đến Mecca là 11 633 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Huntsville là 45.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Huntsville

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Huntsville

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:09
Vendredi 11 13:07
Vendredi 18 13:04
Vendredi 25 13:02

Lịch cầu nguyện tại Huntsville cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:21 06:39 13:10 16:50 19:44 20:58
mer. 2 05:23 06:40 13:10 16:49 19:42 20:56
jeu. 3 05:24 06:41 13:09 16:48 19:41 20:54
ven. 4 05:25 06:41 13:09 16:47 19:39 20:53
sam. 5 05:26 06:42 13:09 16:46 19:38 20:51
dim. 6 05:27 06:43 13:08 16:45 19:36 20:49
lun. 7 05:28 06:44 13:08 16:45 19:34 20:47
mar. 8 05:29 06:45 13:08 16:44 19:33 20:46
mer. 9 05:30 06:46 13:07 16:43 19:31 20:44
jeu. 10 05:31 06:47 13:07 16:42 19:30 20:42
ven. 11 05:32 06:48 13:07 16:41 19:28 20:40
sam. 12 05:34 06:49 13:06 16:40 19:26 20:38
dim. 13 05:35 06:50 13:06 16:39 19:25 20:37
lun. 14 05:36 06:51 13:06 16:37 19:23 20:35
mar. 15 05:37 06:51 13:05 16:36 19:21 20:33
mer. 16 05:38 06:52 13:05 16:35 19:20 20:31
jeu. 17 05:39 06:53 13:05 16:34 19:18 20:30
ven. 18 05:40 06:54 13:04 16:33 19:17 20:28
sam. 19 05:41 06:55 13:04 16:32 19:15 20:26
dim. 20 05:42 06:56 13:04 16:31 19:13 20:24
lun. 21 05:43 06:57 13:03 16:30 19:12 20:23
mar. 22 05:44 06:58 13:03 16:29 19:10 20:21
mer. 23 05:45 06:59 13:02 16:28 19:08 20:19
jeu. 24 05:46 07:00 13:02 16:27 19:07 20:18
ven. 25 05:47 07:01 13:02 16:25 19:05 20:16
sam. 26 05:48 07:02 13:01 16:24 19:04 20:14
dim. 27 05:49 07:03 13:01 16:23 19:02 20:13
lun. 28 05:50 07:04 13:01 16:22 19:00 20:11
mar. 29 05:51 07:04 13:00 16:21 18:59 20:09
mer. 30 05:52 07:05 13:00 16:20 18:57 20:08

Giờ cầu nguyện tại Huntsville theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:21 06:39 13:10 16:50 19:44 20:58
Wednesday 14 05:23 06:40 13:10 16:49 19:42 20:56
Thursday 15 05:24 06:41 13:09 16:48 19:41 20:54
Friday 16 05:25 06:41 13:09 16:47 19:39 20:53
Saturday 17 05:26 06:42 13:09 16:46 19:38 20:51
Sunday 18 05:27 06:43 13:08 16:45 19:36 20:49
Monday 19 05:28 06:44 13:08 16:45 19:34 20:47
Tuesday 20 05:29 06:45 13:08 16:44 19:33 20:46
Wednesday 21 05:30 06:46 13:07 16:43 19:31 20:44
Thursday 22 05:31 06:47 13:07 16:42 19:30 20:42
Friday 23 05:32 06:48 13:07 16:41 19:28 20:40
Saturday 24 05:34 06:49 13:06 16:40 19:26 20:38
Sunday 25 05:35 06:50 13:06 16:39 19:25 20:37
Monday 26 05:36 06:51 13:06 16:37 19:23 20:35
Tuesday 27 05:37 06:51 13:05 16:36 19:21 20:33
Wednesday 28 05:38 06:52 13:05 16:35 19:20 20:31
Thursday 29 05:39 06:53 13:05 16:34 19:18 20:30
Friday 1 05:40 06:54 13:04 16:33 19:17 20:28
Saturday 2 05:41 06:55 13:04 16:32 19:15 20:26
Sunday 3 05:42 06:56 13:04 16:31 19:13 20:24
Monday 4 05:43 06:57 13:03 16:30 19:12 20:23
Tuesday 5 05:44 06:58 13:03 16:29 19:10 20:21
Wednesday 6 05:45 06:59 13:02 16:28 19:08 20:19
Thursday 7 05:46 07:00 13:02 16:27 19:07 20:18
Friday 8 05:47 07:01 13:02 16:25 19:05 20:16
Saturday 9 05:48 07:02 13:01 16:24 19:04 20:14
Sunday 10 05:49 07:03 13:01 16:23 19:02 20:13
Monday 11 05:50 07:04 13:01 16:22 19:00 20:11
Tuesday 12 05:51 07:04 13:00 16:21 18:59 20:09
Wednesday 13 05:52 07:05 13:00 16:20 18:57 20:08

🌤️ Huntsville
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Huntsville

Xem giờ Imsak và Iftar cho Huntsville trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Huntsville

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Huntsville

Giờ cầu nguyện tại Huntsville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Huntsville.

Thông tin về Huntsville

Dân số 215 006 cư dân
Vùng Missouri
Tỉnh Madison
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 39.4406° N, -92.5452° E
Hướng Qibla 45.3°
Khoảng cách đến Mecca 11 633 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Huntsville
35801 35802 35803 35804 35805 35806 35807 35808 35809 35810
بسم الله الرحمن الرحيم T4 19 Rabi' al-Awwal
الأربعاء 19 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.9 / 29.5
Độ sáng 73%
Trăng non sau 10 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah