Giờ cầu nguyện tại Killeen

Giờ cầu nguyện Killeen

Killeen Hoa Kỳ • 12 624 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Killeen là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Killeen

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 02 G 53 PHÚT

Awkat salat Killeen cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:43 06:55 13:36 17:14 20:19 21:28
🌙 Fajr 05:43
🌅 Mặt trời mọc 06:55
☀️ Dhuhr 13:36
🕌 Asr 17:14
🌇 Maghrib 20:19
🌌 Isha 21:28

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Killeen Killeen

Hôm nay : mercredi 12 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:01

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:35

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Killeen

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 11 05:42 06:54 13:36 17:14 20:20 21:29
mer. 12 05:43 06:55 13:36 17:14 20:19 21:28
jeu. 13 05:44 06:56 13:36 17:14 20:18 21:27
ven. 14 05:45 06:56 13:36 17:14 20:17 21:26
sam. 15 05:45 06:57 13:35 17:13 20:16 21:25
dim. 16 05:46 06:57 13:35 17:13 20:15 21:23
lun. 17 05:47 06:58 13:35 17:13 20:14 21:22
mar. 18 05:48 06:59 13:35 17:12 20:13 21:21

Hướng Qibla từ Killeen

Khoảng cách từ Killeen đến Mecca là 12 624 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Killeen là 43.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Killeen

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Killeen

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:37
Vendredi 14 13:36
Vendredi 21 13:34
Vendredi 28 13:32

Lịch cầu nguyện tại Killeen cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:34 06:48 13:37 17:16 20:29 21:40
dim. 2 05:35 06:49 13:37 17:16 20:28 21:39
lun. 3 05:35 06:49 13:37 17:16 20:28 21:38
mar. 4 05:36 06:50 13:37 17:16 20:27 21:37
mer. 5 05:37 06:51 13:37 17:16 20:26 21:36
jeu. 6 05:38 06:51 13:37 17:15 20:25 21:35
ven. 7 05:39 06:52 13:37 17:15 20:24 21:34
sam. 8 05:40 06:52 13:37 17:15 20:23 21:33
dim. 9 05:41 06:53 13:36 17:15 20:22 21:32
lun. 10 05:41 06:54 13:36 17:15 20:21 21:31
mar. 11 05:42 06:54 13:36 17:14 20:20 21:29
mer. 12 05:43 06:55 13:36 17:14 20:19 21:28
jeu. 13 05:44 06:56 13:36 17:14 20:18 21:27
ven. 14 05:45 06:56 13:36 17:14 20:17 21:26
sam. 15 05:45 06:57 13:35 17:13 20:16 21:25
dim. 16 05:46 06:57 13:35 17:13 20:15 21:23
lun. 17 05:47 06:58 13:35 17:13 20:14 21:22
mar. 18 05:48 06:59 13:35 17:12 20:13 21:21
mer. 19 05:49 06:59 13:34 17:12 20:12 21:20
jeu. 20 05:49 07:00 13:34 17:12 20:11 21:18
ven. 21 05:50 07:01 13:34 17:11 20:10 21:17
sam. 22 05:51 07:01 13:34 17:11 20:09 21:16
dim. 23 05:52 07:02 13:33 17:10 20:08 21:15
lun. 24 05:53 07:02 13:33 17:10 20:07 21:13
mar. 25 05:53 07:03 13:33 17:09 20:05 21:12
mer. 26 05:54 07:04 13:33 17:09 20:04 21:11
jeu. 27 05:55 07:04 13:32 17:08 20:03 21:09
ven. 28 05:56 07:05 13:32 17:08 20:02 21:08
sam. 29 05:56 07:05 13:32 17:07 20:01 21:07
dim. 30 05:57 07:06 13:31 17:07 20:00 21:05
lun. 31 05:58 07:07 13:31 17:06 19:58 21:04

Giờ cầu nguyện tại Killeen theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:34 06:48 13:37 17:16 20:29 21:40
Sunday 13 05:35 06:49 13:37 17:16 20:28 21:39
Monday 14 05:35 06:49 13:37 17:16 20:28 21:38
Tuesday 15 05:36 06:50 13:37 17:16 20:27 21:37
Wednesday 16 05:37 06:51 13:37 17:16 20:26 21:36
Thursday 17 05:38 06:51 13:37 17:15 20:25 21:35
Friday 18 05:39 06:52 13:37 17:15 20:24 21:34
Saturday 19 05:40 06:52 13:37 17:15 20:23 21:33
Sunday 20 05:41 06:53 13:36 17:15 20:22 21:32
Monday 21 05:41 06:54 13:36 17:15 20:21 21:31
Tuesday 22 05:42 06:54 13:36 17:14 20:20 21:29
Wednesday 23 05:43 06:55 13:36 17:14 20:19 21:28
Thursday 24 05:44 06:56 13:36 17:14 20:18 21:27
Friday 25 05:45 06:56 13:36 17:14 20:17 21:26
Saturday 26 05:45 06:57 13:35 17:13 20:16 21:25
Sunday 27 05:46 06:57 13:35 17:13 20:15 21:23
Monday 28 05:47 06:58 13:35 17:13 20:14 21:22
Tuesday 29 05:48 06:59 13:35 17:12 20:13 21:21
Wednesday 30 05:49 06:59 13:34 17:12 20:12 21:20
Thursday 1 05:49 07:00 13:34 17:12 20:11 21:18
Friday 2 05:50 07:01 13:34 17:11 20:10 21:17
Saturday 3 05:51 07:01 13:34 17:11 20:09 21:16
Sunday 4 05:52 07:02 13:33 17:10 20:08 21:15
Monday 5 05:53 07:02 13:33 17:10 20:07 21:13
Tuesday 6 05:53 07:03 13:33 17:09 20:05 21:12
Wednesday 7 05:54 07:04 13:33 17:09 20:04 21:11
Thursday 8 05:55 07:04 13:32 17:08 20:03 21:09
Friday 9 05:56 07:05 13:32 17:08 20:02 21:08
Saturday 10 05:56 07:05 13:32 17:07 20:01 21:07
Sunday 11 05:57 07:06 13:31 17:07 20:00 21:05
Monday 12 05:58 07:07 13:31 17:06 19:58 21:04

🌤️ Killeen
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Killeen

Xem giờ Imsak và Iftar cho Killeen trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Killeen

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Killeen

Giờ cầu nguyện tại Killeen là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Killeen.

Thông tin về Killeen

Dân số 140 806 cư dân
Vùng Texas
Tỉnh Bell
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 31.1171° N, -97.7278° E
Hướng Qibla 43.3°
Khoảng cách đến Mecca 12 624 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Killeen
76540 76541 76542 76543 76547 76549
بسم الله الرحمن الرحيم T4 27 Safar
الأربعاء 27 صفر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 28.2 / 29.5
Độ sáng 2%
Trăng non sau 1 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah