Giờ cầu nguyện tại Lubbock

Giờ cầu nguyện Lubbock

Lubbock Hoa Kỳ • 12 674 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Lubbock là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Lubbock

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 04 G 30 PHÚT

Awkat salat Lubbock cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:44 07:01 13:54 17:37 20:49 22:03
🌙 Fajr 05:44
🌅 Mặt trời mọc 07:01
☀️ Dhuhr 13:54
🕌 Asr 17:37
🌇 Maghrib 20:49
🌌 Isha 22:03

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lubbock Lubbock

Hôm nay : dimanche 2 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:17

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:46

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lubbock

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:43 07:00 13:54 17:37 20:50 22:04
dim. 2 05:44 07:01 13:54 17:37 20:49 22:03
lun. 3 05:45 07:01 13:54 17:37 20:49 22:02
mar. 4 05:46 07:02 13:54 17:36 20:48 22:01
mer. 5 05:46 07:03 13:53 17:36 20:47 22:00
jeu. 6 05:47 07:03 13:53 17:36 20:46 21:59
ven. 7 05:48 07:04 13:53 17:36 20:45 21:57
sam. 8 05:49 07:05 13:53 17:35 20:44 21:56

Hướng Qibla từ Lubbock

Khoảng cách từ Lubbock đến Mecca là 12 674 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lubbock là 39.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lubbock

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lubbock

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:53
Vendredi 14 13:52
Vendredi 21 13:50
Vendredi 28 13:49

Lịch cầu nguyện tại Lubbock cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:43 07:00 13:54 17:37 20:50 22:04
dim. 2 05:44 07:01 13:54 17:37 20:49 22:03
lun. 3 05:45 07:01 13:54 17:37 20:49 22:02
mar. 4 05:46 07:02 13:54 17:36 20:48 22:01
mer. 5 05:46 07:03 13:53 17:36 20:47 22:00
jeu. 6 05:47 07:03 13:53 17:36 20:46 21:59
ven. 7 05:48 07:04 13:53 17:36 20:45 21:57
sam. 8 05:49 07:05 13:53 17:35 20:44 21:56
dim. 9 05:50 07:06 13:53 17:35 20:43 21:55
lun. 10 05:51 07:06 13:53 17:35 20:42 21:54
mar. 11 05:52 07:07 13:53 17:35 20:41 21:52
mer. 12 05:53 07:08 13:52 17:34 20:40 21:51
jeu. 13 05:54 07:08 13:52 17:34 20:39 21:50
ven. 14 05:55 07:09 13:52 17:33 20:38 21:49
sam. 15 05:56 07:10 13:52 17:33 20:36 21:47
dim. 16 05:57 07:10 13:52 17:33 20:35 21:46
lun. 17 05:58 07:11 13:51 17:32 20:34 21:45
mar. 18 05:59 07:12 13:51 17:32 20:33 21:43
mer. 19 06:00 07:13 13:51 17:31 20:32 21:42
jeu. 20 06:00 07:13 13:51 17:31 20:31 21:40
ven. 21 06:01 07:14 13:50 17:30 20:30 21:39
sam. 22 06:02 07:15 13:50 17:30 20:28 21:38
dim. 23 06:03 07:15 13:50 17:29 20:27 21:36
lun. 24 06:04 07:16 13:50 17:29 20:26 21:35
mar. 25 06:05 07:17 13:49 17:28 20:25 21:33
mer. 26 06:06 07:17 13:49 17:28 20:23 21:32
jeu. 27 06:07 07:18 13:49 17:27 20:22 21:31
ven. 28 06:07 07:19 13:49 17:27 20:21 21:29
sam. 29 06:08 07:19 13:48 17:26 20:20 21:28
dim. 30 06:09 07:20 13:48 17:25 20:18 21:26
lun. 31 06:10 07:21 13:48 17:25 20:17 21:25

Giờ cầu nguyện tại Lubbock theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:43 07:00 13:54 17:37 20:50 22:04
Sunday 13 05:44 07:01 13:54 17:37 20:49 22:03
Monday 14 05:45 07:01 13:54 17:37 20:49 22:02
Tuesday 15 05:46 07:02 13:54 17:36 20:48 22:01
Wednesday 16 05:46 07:03 13:53 17:36 20:47 22:00
Thursday 17 05:47 07:03 13:53 17:36 20:46 21:59
Friday 18 05:48 07:04 13:53 17:36 20:45 21:57
Saturday 19 05:49 07:05 13:53 17:35 20:44 21:56
Sunday 20 05:50 07:06 13:53 17:35 20:43 21:55
Monday 21 05:51 07:06 13:53 17:35 20:42 21:54
Tuesday 22 05:52 07:07 13:53 17:35 20:41 21:52
Wednesday 23 05:53 07:08 13:52 17:34 20:40 21:51
Thursday 24 05:54 07:08 13:52 17:34 20:39 21:50
Friday 25 05:55 07:09 13:52 17:33 20:38 21:49
Saturday 26 05:56 07:10 13:52 17:33 20:36 21:47
Sunday 27 05:57 07:10 13:52 17:33 20:35 21:46
Monday 28 05:58 07:11 13:51 17:32 20:34 21:45
Tuesday 29 05:59 07:12 13:51 17:32 20:33 21:43
Wednesday 30 06:00 07:13 13:51 17:31 20:32 21:42
Thursday 1 06:00 07:13 13:51 17:31 20:31 21:40
Friday 2 06:01 07:14 13:50 17:30 20:30 21:39
Saturday 3 06:02 07:15 13:50 17:30 20:28 21:38
Sunday 4 06:03 07:15 13:50 17:29 20:27 21:36
Monday 5 06:04 07:16 13:50 17:29 20:26 21:35
Tuesday 6 06:05 07:17 13:49 17:28 20:25 21:33
Wednesday 7 06:06 07:17 13:49 17:28 20:23 21:32
Thursday 8 06:07 07:18 13:49 17:27 20:22 21:31
Friday 9 06:07 07:19 13:49 17:27 20:21 21:29
Saturday 10 06:08 07:19 13:48 17:26 20:20 21:28
Sunday 11 06:09 07:20 13:48 17:25 20:18 21:26
Monday 12 06:10 07:21 13:48 17:25 20:17 21:25

🌤️ Lubbock
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lubbock

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lubbock trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lubbock

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lubbock

Giờ cầu nguyện tại Lubbock là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lubbock.

Thông tin về Lubbock

Dân số 249 042 cư dân
Vùng Texas
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 33.5779° N, -101.8552° E
Hướng Qibla 39.2°
Khoảng cách đến Mecca 12 674 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Lubbock
79401 79402 79403 79404 79406 79407 79408 79409 79410 79411
بسم الله الرحمن الرحيم CN 17 Safar
الأحد 17 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 18.5 / 29.5
Độ sáng 85%
Trăng non sau 11 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah