Giờ cầu nguyện tại Mesquite

Giờ cầu nguyện Mesquite

Mesquite Hoa Kỳ • 12 418 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Mesquite là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Mesquite

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 05 G 21 PHÚT

Awkat salat Mesquite cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:04 07:12 13:20 16:50 19:31 20:36
🌙 Fajr 06:04
🌅 Mặt trời mọc 07:12
☀️ Dhuhr 13:20
🕌 Asr 16:50
🌇 Maghrib 19:31
🌌 Isha 20:36

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Mesquite Mesquite

Hôm nay : vendredi 18 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:48

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:33

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Mesquite

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 17 06:03 07:11 13:21 16:51 19:33 20:38
ven. 18 06:04 07:12 13:20 16:50 19:31 20:36
sam. 19 06:05 07:13 13:20 16:49 19:30 20:35
dim. 20 06:05 07:13 13:20 16:48 19:29 20:33
lun. 21 06:06 07:14 13:19 16:47 19:27 20:32
mar. 22 06:07 07:15 13:19 16:46 19:26 20:31
mer. 23 06:08 07:15 13:19 16:46 19:25 20:29
jeu. 24 06:08 07:16 13:18 16:45 19:23 20:28

Hướng Qibla từ Mesquite

Khoảng cách từ Mesquite đến Mecca là 12 418 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Mesquite là 43.7° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Mesquite

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Mesquite

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:25
Vendredi 11 13:23
Vendredi 18 13:20
Vendredi 25 13:18

Lịch cầu nguyện tại Mesquite cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:51 07:01 13:26 17:02 19:54 21:01
mer. 2 05:52 07:02 13:26 17:02 19:53 20:59
jeu. 3 05:53 07:02 13:26 17:01 19:51 20:58
ven. 4 05:54 07:03 13:25 17:00 19:50 20:56
sam. 5 05:54 07:04 13:25 17:00 19:49 20:55
dim. 6 05:55 07:04 13:25 16:59 19:47 20:54
lun. 7 05:56 07:05 13:24 16:58 19:46 20:52
mar. 8 05:57 07:06 13:24 16:58 19:45 20:51
mer. 9 05:57 07:06 13:24 16:57 19:43 20:49
jeu. 10 05:58 07:07 13:23 16:56 19:42 20:48
ven. 11 05:59 07:08 13:23 16:55 19:41 20:46
sam. 12 06:00 07:08 13:23 16:55 19:39 20:45
dim. 13 06:00 07:09 13:22 16:54 19:38 20:43
lun. 14 06:01 07:09 13:22 16:53 19:37 20:42
mar. 15 06:02 07:10 13:22 16:52 19:35 20:41
mer. 16 06:03 07:11 13:21 16:51 19:34 20:39
jeu. 17 06:03 07:11 13:21 16:51 19:33 20:38
ven. 18 06:04 07:12 13:20 16:50 19:31 20:36
sam. 19 06:05 07:13 13:20 16:49 19:30 20:35
dim. 20 06:05 07:13 13:20 16:48 19:29 20:33
lun. 21 06:06 07:14 13:19 16:47 19:27 20:32
mar. 22 06:07 07:15 13:19 16:46 19:26 20:31
mer. 23 06:08 07:15 13:19 16:46 19:25 20:29
jeu. 24 06:08 07:16 13:18 16:45 19:23 20:28
ven. 25 06:09 07:17 13:18 16:44 19:22 20:26
sam. 26 06:10 07:17 13:18 16:43 19:20 20:25
dim. 27 06:10 07:18 13:17 16:42 19:19 20:24
lun. 28 06:11 07:19 13:17 16:41 19:18 20:22
mar. 29 06:12 07:19 13:17 16:40 19:16 20:21
mer. 30 06:12 07:20 13:16 16:39 19:15 20:20

Giờ cầu nguyện tại Mesquite theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:51 07:01 13:26 17:02 19:54 21:01
Wednesday 14 05:52 07:02 13:26 17:02 19:53 20:59
Thursday 15 05:53 07:02 13:26 17:01 19:51 20:58
Friday 16 05:54 07:03 13:25 17:00 19:50 20:56
Saturday 17 05:54 07:04 13:25 17:00 19:49 20:55
Sunday 18 05:55 07:04 13:25 16:59 19:47 20:54
Monday 19 05:56 07:05 13:24 16:58 19:46 20:52
Tuesday 20 05:57 07:06 13:24 16:58 19:45 20:51
Wednesday 21 05:57 07:06 13:24 16:57 19:43 20:49
Thursday 22 05:58 07:07 13:23 16:56 19:42 20:48
Friday 23 05:59 07:08 13:23 16:55 19:41 20:46
Saturday 24 06:00 07:08 13:23 16:55 19:39 20:45
Sunday 25 06:00 07:09 13:22 16:54 19:38 20:43
Monday 26 06:01 07:09 13:22 16:53 19:37 20:42
Tuesday 27 06:02 07:10 13:22 16:52 19:35 20:41
Wednesday 28 06:03 07:11 13:21 16:51 19:34 20:39
Thursday 29 06:03 07:11 13:21 16:51 19:33 20:38
Friday 1 06:04 07:12 13:20 16:50 19:31 20:36
Saturday 2 06:05 07:13 13:20 16:49 19:30 20:35
Sunday 3 06:05 07:13 13:20 16:48 19:29 20:33
Monday 4 06:06 07:14 13:19 16:47 19:27 20:32
Tuesday 5 06:07 07:15 13:19 16:46 19:26 20:31
Wednesday 6 06:08 07:15 13:19 16:46 19:25 20:29
Thursday 7 06:08 07:16 13:18 16:45 19:23 20:28
Friday 8 06:09 07:17 13:18 16:44 19:22 20:26
Saturday 9 06:10 07:17 13:18 16:43 19:20 20:25
Sunday 10 06:10 07:18 13:17 16:42 19:19 20:24
Monday 11 06:11 07:19 13:17 16:41 19:18 20:22
Tuesday 12 06:12 07:19 13:17 16:40 19:16 20:21
Wednesday 13 06:12 07:20 13:16 16:39 19:15 20:20

🌤️ Mesquite
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Mesquite

Xem giờ Imsak và Iftar cho Mesquite trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Mesquite

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Mesquite

Giờ cầu nguyện tại Mesquite là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Mesquite.

Thông tin về Mesquite

Dân số 144 788 cư dân
Vùng Texas
Tỉnh Doña Ana
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 32.7668° N, -96.5992° E
Hướng Qibla 43.7°
Khoảng cách đến Mecca 12 418 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Mesquite
88048 89024 89027 89034 75149 75150 75181 75185 75187

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Mesquite

بسم الله الرحمن الرحيم T6 5 Rabi' al-Thani
الجمعة 5 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.4 / 29.5
Độ sáng 40%
Trăng rằm sau 8 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah