Giờ cầu nguyện tại Providence

Giờ cầu nguyện Providence

Providence Hoa Kỳ • 10 056 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Providence là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Providence

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 03 G 50 PHÚT

Awkat salat Providence cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:12 06:29 12:40 16:08 18:53 20:07
🌙 Fajr 05:12
🌅 Mặt trời mọc 06:29
☀️ Dhuhr 12:40
🕌 Asr 16:08
🌇 Maghrib 18:53
🌌 Isha 20:07

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Providence Providence

Hôm nay : vendredi 18 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:03

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:46

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Providence

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 17 05:10 06:28 12:40 16:09 18:54 20:09
ven. 18 05:12 06:29 12:40 16:08 18:53 20:07
sam. 19 05:13 06:30 12:39 16:07 18:51 20:05
dim. 20 05:14 06:31 12:39 16:06 18:49 20:03
lun. 21 05:15 06:32 12:39 16:05 18:48 20:01
mar. 22 05:16 06:33 12:38 16:03 18:46 20:00
mer. 23 05:17 06:34 12:38 16:02 18:44 19:58
jeu. 24 05:18 06:35 12:38 16:01 18:42 19:56

Hướng Qibla từ Providence

Khoảng cách từ Providence đến Mecca là 10 056 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Providence là 60.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Providence

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Providence

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:45
Vendredi 11 12:42
Vendredi 18 12:40
Vendredi 25 12:37

Lịch cầu nguyện tại Providence cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:51 06:12 12:46 16:27 19:22 20:39
mer. 2 04:52 06:13 12:45 16:26 19:20 20:37
jeu. 3 04:54 06:14 12:45 16:25 19:19 20:36
ven. 4 04:55 06:15 12:45 16:24 19:17 20:34
sam. 5 04:56 06:16 12:44 16:23 19:15 20:32
dim. 6 04:57 06:17 12:44 16:22 19:14 20:30
lun. 7 04:58 06:18 12:44 16:21 19:12 20:28
mar. 8 05:00 06:19 12:43 16:19 19:10 20:26
mer. 9 05:01 06:20 12:43 16:18 19:08 20:24
jeu. 10 05:02 06:21 12:43 16:17 19:07 20:22
ven. 11 05:03 06:22 12:42 16:16 19:05 20:20
sam. 12 05:05 06:23 12:42 16:15 19:03 20:18
dim. 13 05:06 06:24 12:41 16:14 19:01 20:16
lun. 14 05:07 06:25 12:41 16:13 19:00 20:15
mar. 15 05:08 06:26 12:41 16:12 18:58 20:13
mer. 16 05:09 06:27 12:40 16:10 18:56 20:11
jeu. 17 05:10 06:28 12:40 16:09 18:54 20:09
ven. 18 05:12 06:29 12:40 16:08 18:53 20:07
sam. 19 05:13 06:30 12:39 16:07 18:51 20:05
dim. 20 05:14 06:31 12:39 16:06 18:49 20:03
lun. 21 05:15 06:32 12:39 16:05 18:48 20:01
mar. 22 05:16 06:33 12:38 16:03 18:46 20:00
mer. 23 05:17 06:34 12:38 16:02 18:44 19:58
jeu. 24 05:18 06:35 12:38 16:01 18:42 19:56
ven. 25 05:20 06:36 12:37 16:00 18:41 19:54
sam. 26 05:21 06:37 12:37 15:59 18:39 19:52
dim. 27 05:22 06:38 12:37 15:57 18:37 19:51
lun. 28 05:23 06:39 12:36 15:56 18:35 19:49
mar. 29 05:24 06:40 12:36 15:55 18:34 19:47
mer. 30 05:25 06:42 12:36 15:54 18:32 19:45

Giờ cầu nguyện tại Providence theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:51 06:12 12:46 16:27 19:22 20:39
Wednesday 14 04:52 06:13 12:45 16:26 19:20 20:37
Thursday 15 04:54 06:14 12:45 16:25 19:19 20:36
Friday 16 04:55 06:15 12:45 16:24 19:17 20:34
Saturday 17 04:56 06:16 12:44 16:23 19:15 20:32
Sunday 18 04:57 06:17 12:44 16:22 19:14 20:30
Monday 19 04:58 06:18 12:44 16:21 19:12 20:28
Tuesday 20 05:00 06:19 12:43 16:19 19:10 20:26
Wednesday 21 05:01 06:20 12:43 16:18 19:08 20:24
Thursday 22 05:02 06:21 12:43 16:17 19:07 20:22
Friday 23 05:03 06:22 12:42 16:16 19:05 20:20
Saturday 24 05:05 06:23 12:42 16:15 19:03 20:18
Sunday 25 05:06 06:24 12:41 16:14 19:01 20:16
Monday 26 05:07 06:25 12:41 16:13 19:00 20:15
Tuesday 27 05:08 06:26 12:41 16:12 18:58 20:13
Wednesday 28 05:09 06:27 12:40 16:10 18:56 20:11
Thursday 29 05:10 06:28 12:40 16:09 18:54 20:09
Friday 1 05:12 06:29 12:40 16:08 18:53 20:07
Saturday 2 05:13 06:30 12:39 16:07 18:51 20:05
Sunday 3 05:14 06:31 12:39 16:06 18:49 20:03
Monday 4 05:15 06:32 12:39 16:05 18:48 20:01
Tuesday 5 05:16 06:33 12:38 16:03 18:46 20:00
Wednesday 6 05:17 06:34 12:38 16:02 18:44 19:58
Thursday 7 05:18 06:35 12:38 16:01 18:42 19:56
Friday 8 05:20 06:36 12:37 16:00 18:41 19:54
Saturday 9 05:21 06:37 12:37 15:59 18:39 19:52
Sunday 10 05:22 06:38 12:37 15:57 18:37 19:51
Monday 11 05:23 06:39 12:36 15:56 18:35 19:49
Tuesday 12 05:24 06:40 12:36 15:55 18:34 19:47
Wednesday 13 05:25 06:42 12:36 15:54 18:32 19:45

🌤️ Providence
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Providence

Xem giờ Imsak và Iftar cho Providence trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Providence

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Providence

Giờ cầu nguyện tại Providence là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Providence.

Thông tin về Providence

Dân số 190 934 cư dân
Vùng Rhode Island
Tỉnh Webster
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 41.824° N, -71.4128° E
Hướng Qibla 60.2°
Khoảng cách đến Mecca 10 056 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Providence
42450 27315 02901 02902 02903 02904 02905 02906 02907 02908

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Providence

بسم الله الرحمن الرحيم T6 5 Rabi' al-Thani
الجمعة 5 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.4 / 29.5
Độ sáng 40%
Trăng rằm sau 8 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất