Giờ cầu nguyện tại Tyler

Giờ cầu nguyện Tyler

Tyler Hoa Kỳ • 12 366 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Tyler là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Tyler

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 00 G 33 PHÚT

Awkat salat Tyler cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:45 06:55 13:22 16:58 19:51 20:58
🌙 Fajr 05:45
🌅 Mặt trời mọc 06:55
☀️ Dhuhr 13:22
🕌 Asr 16:58
🌇 Maghrib 19:51
🌌 Isha 20:58

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Tyler Tyler

Hôm nay : dimanche 30 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:48

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:27

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Tyler

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 29 05:44 06:54 13:22 16:59 19:52 20:59
dim. 30 05:45 06:55 13:22 16:58 19:51 20:58
lun. 31 05:46 06:56 13:21 16:57 19:50 20:56
mar. 1 05:47 06:56 13:21 16:57 19:48 20:55
mer. 2 05:48 06:57 13:21 16:56 19:47 20:53
jeu. 3 05:48 06:58 13:20 16:56 19:46 20:52
ven. 4 05:49 06:58 13:20 16:55 19:45 20:51
sam. 5 05:50 06:59 13:20 16:54 19:43 20:49

Hướng Qibla từ Tyler

Khoảng cách từ Tyler đến Mecca là 12 366 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Tyler là 44.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Tyler

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Tyler

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:27
Vendredi 14 13:26
Vendredi 21 13:24
Vendredi 28 13:22

Lịch cầu nguyện tại Tyler cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:20 06:36 13:28 17:09 20:22 21:34
dim. 2 05:21 06:37 13:27 17:09 20:21 21:33
lun. 3 05:22 06:37 13:27 17:08 20:20 21:32
mar. 4 05:23 06:38 13:27 17:08 20:19 21:31
mer. 5 05:24 06:39 13:27 17:08 20:18 21:30
jeu. 6 05:25 06:39 13:27 17:08 20:17 21:29
ven. 7 05:26 06:40 13:27 17:08 20:16 21:28
sam. 8 05:27 06:41 13:27 17:07 20:16 21:27
dim. 9 05:27 06:41 13:27 17:07 20:15 21:25
lun. 10 05:28 06:42 13:27 17:07 20:14 21:24
mar. 11 05:29 06:43 13:26 17:07 20:13 21:23
mer. 12 05:30 06:43 13:26 17:06 20:12 21:22
jeu. 13 05:31 06:44 13:26 17:06 20:11 21:20
ven. 14 05:32 06:45 13:26 17:06 20:10 21:19
sam. 15 05:33 06:45 13:26 17:05 20:08 21:18
dim. 16 05:34 06:46 13:25 17:05 20:07 21:17
lun. 17 05:34 06:47 13:25 17:05 20:06 21:15
mar. 18 05:35 06:47 13:25 17:04 20:05 21:14
mer. 19 05:36 06:48 13:25 17:04 20:04 21:13
jeu. 20 05:37 06:49 13:25 17:03 20:03 21:11
ven. 21 05:38 06:49 13:24 17:03 20:02 21:10
sam. 22 05:39 06:50 13:24 17:02 20:01 21:09
dim. 23 05:40 06:51 13:24 17:02 19:59 21:07
lun. 24 05:40 06:51 13:24 17:01 19:58 21:06
mar. 25 05:41 06:52 13:23 17:01 19:57 21:05
mer. 26 05:42 06:53 13:23 17:00 19:56 21:03
jeu. 27 05:43 06:53 13:23 17:00 19:55 21:02
ven. 28 05:44 06:54 13:22 16:59 19:53 21:01
sam. 29 05:44 06:54 13:22 16:59 19:52 20:59
dim. 30 05:45 06:55 13:22 16:58 19:51 20:58
lun. 31 05:46 06:56 13:21 16:57 19:50 20:56

Giờ cầu nguyện tại Tyler theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:20 06:36 13:28 17:09 20:22 21:34
Sunday 13 05:21 06:37 13:27 17:09 20:21 21:33
Monday 14 05:22 06:37 13:27 17:08 20:20 21:32
Tuesday 15 05:23 06:38 13:27 17:08 20:19 21:31
Wednesday 16 05:24 06:39 13:27 17:08 20:18 21:30
Thursday 17 05:25 06:39 13:27 17:08 20:17 21:29
Friday 18 05:26 06:40 13:27 17:08 20:16 21:28
Saturday 19 05:27 06:41 13:27 17:07 20:16 21:27
Sunday 20 05:27 06:41 13:27 17:07 20:15 21:25
Monday 21 05:28 06:42 13:27 17:07 20:14 21:24
Tuesday 22 05:29 06:43 13:26 17:07 20:13 21:23
Wednesday 23 05:30 06:43 13:26 17:06 20:12 21:22
Thursday 24 05:31 06:44 13:26 17:06 20:11 21:20
Friday 25 05:32 06:45 13:26 17:06 20:10 21:19
Saturday 26 05:33 06:45 13:26 17:05 20:08 21:18
Sunday 27 05:34 06:46 13:25 17:05 20:07 21:17
Monday 28 05:34 06:47 13:25 17:05 20:06 21:15
Tuesday 29 05:35 06:47 13:25 17:04 20:05 21:14
Wednesday 30 05:36 06:48 13:25 17:04 20:04 21:13
Thursday 1 05:37 06:49 13:25 17:03 20:03 21:11
Friday 2 05:38 06:49 13:24 17:03 20:02 21:10
Saturday 3 05:39 06:50 13:24 17:02 20:01 21:09
Sunday 4 05:40 06:51 13:24 17:02 19:59 21:07
Monday 5 05:40 06:51 13:24 17:01 19:58 21:06
Tuesday 6 05:41 06:52 13:23 17:01 19:57 21:05
Wednesday 7 05:42 06:53 13:23 17:00 19:56 21:03
Thursday 8 05:43 06:53 13:23 17:00 19:55 21:02
Friday 9 05:44 06:54 13:22 16:59 19:53 21:01
Saturday 10 05:44 06:54 13:22 16:59 19:52 20:59
Sunday 11 05:45 06:55 13:22 16:58 19:51 20:58
Monday 12 05:46 06:56 13:21 16:57 19:50 20:56

🌤️ Tyler
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Tyler

Xem giờ Imsak và Iftar cho Tyler trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Tyler

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Tyler

Giờ cầu nguyện tại Tyler là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Tyler.

Thông tin về Tyler

Dân số 103 700 cư dân
Vùng Texas
Tỉnh Dallas
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 32.3513° N, -95.3011° E
Hướng Qibla 44.8°
Khoảng cách đến Mecca 12 366 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Tyler
36785 56178 75701 75702 75703 75704 75705 75706 75707 75708

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Tyler

بسم الله الرحمن الرحيم CN 16 Rabi' al-Awwal
الأحد 16 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.6 / 29.5
Độ sáng 91%
Trăng non sau 12 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah