Giờ cầu nguyện tại Wilmington

Giờ cầu nguyện Wilmington

Wilmington Hoa Kỳ • 10 474 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Wilmington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Wilmington

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 06 G 59 PHÚT

Awkat salat Wilmington cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:18 06:35 13:00 16:38 19:28 20:42
🌙 Fajr 05:18
🌅 Mặt trời mọc 06:35
☀️ Dhuhr 13:00
🕌 Asr 16:38
🌇 Maghrib 19:28
🌌 Isha 20:42

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Wilmington Wilmington

Hôm nay : dimanche 6 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:23

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:02

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Wilmington

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 5 05:17 06:34 13:01 16:39 19:30 20:44
dim. 6 05:18 06:35 13:00 16:38 19:28 20:42
lun. 7 05:19 06:36 13:00 16:37 19:27 20:40
mar. 8 05:21 06:37 13:00 16:36 19:25 20:38
mer. 9 05:22 06:38 12:59 16:35 19:23 20:36
jeu. 10 05:23 06:39 12:59 16:34 19:22 20:35
ven. 11 05:24 06:40 12:59 16:33 19:20 20:33
sam. 12 05:25 06:41 12:58 16:32 19:19 20:31

Hướng Qibla từ Wilmington

Khoảng cách từ Wilmington đến Mecca là 10 474 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Wilmington là 57.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Wilmington

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Wilmington

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:01
Vendredi 11 12:59
Vendredi 18 12:56
Vendredi 25 12:54

Lịch cầu nguyện tại Wilmington cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:13 06:30 13:02 16:42 19:36 20:51
mer. 2 05:14 06:31 13:02 16:41 19:35 20:49
jeu. 3 05:15 06:32 13:01 16:40 19:33 20:47
ven. 4 05:16 06:33 13:01 16:40 19:32 20:45
sam. 5 05:17 06:34 13:01 16:39 19:30 20:44
dim. 6 05:18 06:35 13:00 16:38 19:28 20:42
lun. 7 05:19 06:36 13:00 16:37 19:27 20:40
mar. 8 05:21 06:37 13:00 16:36 19:25 20:38
mer. 9 05:22 06:38 12:59 16:35 19:23 20:36
jeu. 10 05:23 06:39 12:59 16:34 19:22 20:35
ven. 11 05:24 06:40 12:59 16:33 19:20 20:33
sam. 12 05:25 06:41 12:58 16:32 19:19 20:31
dim. 13 05:26 06:41 12:58 16:31 19:17 20:29
lun. 14 05:27 06:42 12:58 16:30 19:15 20:28
mar. 15 05:28 06:43 12:57 16:28 19:14 20:26
mer. 16 05:29 06:44 12:57 16:27 19:12 20:24
jeu. 17 05:30 06:45 12:57 16:26 19:10 20:22
ven. 18 05:31 06:46 12:56 16:25 19:09 20:20
sam. 19 05:32 06:47 12:56 16:24 19:07 20:19
dim. 20 05:33 06:48 12:56 16:23 19:05 20:17
lun. 21 05:34 06:49 12:55 16:22 19:04 20:15
mar. 22 05:35 06:50 12:55 16:21 19:02 20:13
mer. 23 05:36 06:51 12:54 16:20 19:00 20:12
jeu. 24 05:37 06:52 12:54 16:19 18:59 20:10
ven. 25 05:38 06:53 12:54 16:17 18:57 20:08
sam. 26 05:39 06:54 12:53 16:16 18:56 20:07
dim. 27 05:40 06:55 12:53 16:15 18:54 20:05
lun. 28 05:42 06:56 12:53 16:14 18:52 20:03
mar. 29 05:43 06:57 12:52 16:13 18:51 20:02
mer. 30 05:44 06:57 12:52 16:12 18:49 20:00

Giờ cầu nguyện tại Wilmington theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:13 06:30 13:02 16:42 19:36 20:51
Wednesday 14 05:14 06:31 13:02 16:41 19:35 20:49
Thursday 15 05:15 06:32 13:01 16:40 19:33 20:47
Friday 16 05:16 06:33 13:01 16:40 19:32 20:45
Saturday 17 05:17 06:34 13:01 16:39 19:30 20:44
Sunday 18 05:18 06:35 13:00 16:38 19:28 20:42
Monday 19 05:19 06:36 13:00 16:37 19:27 20:40
Tuesday 20 05:21 06:37 13:00 16:36 19:25 20:38
Wednesday 21 05:22 06:38 12:59 16:35 19:23 20:36
Thursday 22 05:23 06:39 12:59 16:34 19:22 20:35
Friday 23 05:24 06:40 12:59 16:33 19:20 20:33
Saturday 24 05:25 06:41 12:58 16:32 19:19 20:31
Sunday 25 05:26 06:41 12:58 16:31 19:17 20:29
Monday 26 05:27 06:42 12:58 16:30 19:15 20:28
Tuesday 27 05:28 06:43 12:57 16:28 19:14 20:26
Wednesday 28 05:29 06:44 12:57 16:27 19:12 20:24
Thursday 29 05:30 06:45 12:57 16:26 19:10 20:22
Friday 1 05:31 06:46 12:56 16:25 19:09 20:20
Saturday 2 05:32 06:47 12:56 16:24 19:07 20:19
Sunday 3 05:33 06:48 12:56 16:23 19:05 20:17
Monday 4 05:34 06:49 12:55 16:22 19:04 20:15
Tuesday 5 05:35 06:50 12:55 16:21 19:02 20:13
Wednesday 6 05:36 06:51 12:54 16:20 19:00 20:12
Thursday 7 05:37 06:52 12:54 16:19 18:59 20:10
Friday 8 05:38 06:53 12:54 16:17 18:57 20:08
Saturday 9 05:39 06:54 12:53 16:16 18:56 20:07
Sunday 10 05:40 06:55 12:53 16:15 18:54 20:05
Monday 11 05:42 06:56 12:53 16:14 18:52 20:03
Tuesday 12 05:43 06:57 12:52 16:13 18:51 20:02
Wednesday 13 05:44 06:57 12:52 16:12 18:49 20:00

🌤️ Wilmington
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Wilmington

Xem giờ Imsak và Iftar cho Wilmington trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Wilmington

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Wilmington

Giờ cầu nguyện tại Wilmington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Wilmington.

Thông tin về Wilmington

Dân số 115 933 cư dân
Vùng Delaware
Tỉnh Los Angeles
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 39.746° N, -75.5466° E
Hướng Qibla 57.5°
Khoảng cách đến Mecca 10 474 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Wilmington
90744 90748 19801 19802 19803 19804 19805 19806 19807 19808

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Wilmington

بسم الله الرحمن الرحيم CN 23 Rabi' al-Awwal
الأحد 23 ربيع الأول
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 24.1 / 29.5
Độ sáng 29%
Trăng non sau 5 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah