Đây là giờ cầu nguyện cho 25 thành phố ở vùng Virginia, United States, với tổng dân số khoảng 6 482 251 người. Các thành phố chính là Charlotte, Washington, South Boston, Virginia Beach và Arlington.
Mục lục
Cập nhật lúc 28 tháng 6 2026 01h02
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác ở Virginia tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay :
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Charlotte 72522 | 04:14 | 13:20 | 17:12 | 20:39 | 22:18 |
| Washington 71862 | 04:02 | 13:18 | 17:13 | 20:42 | 22:26 |
| South Boston 24592 | 04:17 | 13:21 | 17:12 | 20:39 | 22:18 |
| Virginia Beach 23453 | 04:04 | 13:09 | 17:01 | 20:28 | 22:07 |
| Arlington 36722 | 03:57 | 13:14 | 17:09 | 20:38 | 22:23 |
| Lexington 35648 | 04:13 | 13:23 | 17:16 | 20:45 | 22:26 |
| Madison 35756 | 04:04 | 13:18 | 17:13 | 20:42 | 22:24 |
| Norfolk 06058 | 04:05 | 13:11 | 17:02 | 20:29 | 22:08 |
| Chesapeake 45619 | 04:05 | 13:11 | 17:02 | 20:29 | 22:08 |
| Richmond 94801 | 04:06 | 13:15 | 17:08 | 20:36 | 22:16 |
| Newport News 23601 | 04:05 | 13:11 | 17:03 | 20:31 | 22:10 |
| Salem 36874 | 04:18 | 13:26 | 17:18 | 20:46 | 22:25 |
| Springfield 72157 | 03:58 | 13:14 | 17:09 | 20:38 | 22:22 |
| Clarksville 72830 | 04:16 | 13:20 | 17:10 | 20:38 | 22:16 |
| Alexandria 36250 | 03:57 | 13:14 | 17:09 | 20:38 | 22:22 |
A | C | D | E | G | H | I | O | R
Giờ cầu nguyện tại Virginia được tính theo phương pháp MWL (Liên đoàn Hồi giáo Thế giới) sử dụng các góc sau:
Lịch thời gian tự động tính đến múi giờ địa phương cũng như các thay đổi giờ mùa hè/mùa đông khi áp dụng.