Giờ cầu nguyện tại Wollongong

Giờ cầu nguyện Wollongong

Wollongong Australia • 13 215 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Wollongong là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Wollongong

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 03 G 18 PHÚT

Awkat salat Wollongong cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:37 06:49 12:03 14:56 17:20 18:29
🌙 Fajr 05:37
🌅 Mặt trời mọc 06:49
☀️ Dhuhr 12:03
🕌 Asr 14:56
🌇 Maghrib 17:20
🌌 Isha 18:29

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Wollongong Wollongong

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:28

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:30

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Wollongong

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 05:38 06:49 12:03 14:55 17:19 18:28
lun. 3 05:37 06:49 12:03 14:56 17:20 18:29
mar. 4 05:36 06:48 12:03 14:57 17:21 18:29
mer. 5 05:35 06:47 12:02 14:57 17:22 18:30
jeu. 6 05:35 06:46 12:02 14:58 17:22 18:30
ven. 7 05:34 06:45 12:02 14:58 17:23 18:31
sam. 8 05:33 06:44 12:02 14:59 17:24 18:32
dim. 9 05:32 06:43 12:02 14:59 17:24 18:32

Hướng Qibla từ Wollongong

Khoảng cách từ Wollongong đến Mecca là 13 215 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Wollongong là 277.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Wollongong

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Wollongong

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:02
Vendredi 14 12:01
Vendredi 21 12:00
Vendredi 28 11:58

Lịch cầu nguyện tại Wollongong cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:39 06:50 12:03 14:55 17:19 18:27
dim. 2 05:38 06:49 12:03 14:55 17:19 18:28
lun. 3 05:37 06:49 12:03 14:56 17:20 18:29
mar. 4 05:36 06:48 12:03 14:57 17:21 18:29
mer. 5 05:35 06:47 12:02 14:57 17:22 18:30
jeu. 6 05:35 06:46 12:02 14:58 17:22 18:30
ven. 7 05:34 06:45 12:02 14:58 17:23 18:31
sam. 8 05:33 06:44 12:02 14:59 17:24 18:32
dim. 9 05:32 06:43 12:02 14:59 17:24 18:32
lun. 10 05:31 06:42 12:02 15:00 17:25 18:33
mar. 11 05:30 06:41 12:02 15:00 17:26 18:34
mer. 12 05:29 06:40 12:02 15:01 17:27 18:34
jeu. 13 05:28 06:39 12:01 15:01 17:27 18:35
ven. 14 05:27 06:38 12:01 15:02 17:28 18:35
sam. 15 05:26 06:37 12:01 15:02 17:29 18:36
dim. 16 05:25 06:36 12:01 15:03 17:30 18:37
lun. 17 05:24 06:34 12:01 15:03 17:30 18:37
mar. 18 05:23 06:33 12:00 15:04 17:31 18:38
mer. 19 05:22 06:32 12:00 15:04 17:32 18:39
jeu. 20 05:21 06:31 12:00 15:05 17:32 18:39
ven. 21 05:20 06:30 12:00 15:05 17:33 18:40
sam. 22 05:19 06:29 11:59 15:06 17:34 18:40
dim. 23 05:18 06:27 11:59 15:06 17:35 18:41
lun. 24 05:17 06:26 11:59 15:07 17:35 18:42
mar. 25 05:15 06:25 11:59 15:07 17:36 18:42
mer. 26 05:14 06:24 11:58 15:07 17:37 18:43
jeu. 27 05:13 06:22 11:58 15:08 17:37 18:44
ven. 28 05:12 06:21 11:58 15:08 17:38 18:44
sam. 29 05:11 06:20 11:57 15:09 17:39 18:45
dim. 30 05:09 06:18 11:57 15:09 17:39 18:46
lun. 31 05:08 06:17 11:57 15:09 17:40 18:46

Giờ cầu nguyện tại Wollongong theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:39 06:50 12:03 14:55 17:19 18:27
Sunday 13 05:38 06:49 12:03 14:55 17:19 18:28
Monday 14 05:37 06:49 12:03 14:56 17:20 18:29
Tuesday 15 05:36 06:48 12:03 14:57 17:21 18:29
Wednesday 16 05:35 06:47 12:02 14:57 17:22 18:30
Thursday 17 05:35 06:46 12:02 14:58 17:22 18:30
Friday 18 05:34 06:45 12:02 14:58 17:23 18:31
Saturday 19 05:33 06:44 12:02 14:59 17:24 18:32
Sunday 20 05:32 06:43 12:02 14:59 17:24 18:32
Monday 21 05:31 06:42 12:02 15:00 17:25 18:33
Tuesday 22 05:30 06:41 12:02 15:00 17:26 18:34
Wednesday 23 05:29 06:40 12:02 15:01 17:27 18:34
Thursday 24 05:28 06:39 12:01 15:01 17:27 18:35
Friday 25 05:27 06:38 12:01 15:02 17:28 18:35
Saturday 26 05:26 06:37 12:01 15:02 17:29 18:36
Sunday 27 05:25 06:36 12:01 15:03 17:30 18:37
Monday 28 05:24 06:34 12:01 15:03 17:30 18:37
Tuesday 29 05:23 06:33 12:00 15:04 17:31 18:38
Wednesday 30 05:22 06:32 12:00 15:04 17:32 18:39
Thursday 1 05:21 06:31 12:00 15:05 17:32 18:39
Friday 2 05:20 06:30 12:00 15:05 17:33 18:40
Saturday 3 05:19 06:29 11:59 15:06 17:34 18:40
Sunday 4 05:18 06:27 11:59 15:06 17:35 18:41
Monday 5 05:17 06:26 11:59 15:07 17:35 18:42
Tuesday 6 05:15 06:25 11:59 15:07 17:36 18:42
Wednesday 7 05:14 06:24 11:58 15:07 17:37 18:43
Thursday 8 05:13 06:22 11:58 15:08 17:37 18:44
Friday 9 05:12 06:21 11:58 15:08 17:38 18:44
Saturday 10 05:11 06:20 11:57 15:09 17:39 18:45
Sunday 11 05:09 06:18 11:57 15:09 17:39 18:46
Monday 12 05:08 06:17 11:57 15:09 17:40 18:46

🌤️ Wollongong
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Wollongong

Xem giờ Imsak và Iftar cho Wollongong trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Wollongong

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Wollongong

Giờ cầu nguyện tại Wollongong là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Wollongong.

Thông tin về Wollongong

Dân số 280 153 cư dân
Quốc gia 🇦🇺 Australia
Tọa độ -34.424° N, 150.8935° E
Hướng Qibla 277.4°
Khoảng cách đến Mecca 13 215 km
Múi giờ Australia/Sydney
Mã bưu chính của Wollongong
2500 2520
بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.2 / 29.5
Độ sáng 79%
Trăng non sau 10 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah