Giờ cầu nguyện tại Wollongong

Giờ cầu nguyện tại Wollongong

Giờ cầu nguyện tại Wollongong là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Wollongong

Wollongong Australia • 13 215 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 00 G 22 PHÚT

Awkat salat Wollongong cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:34 05:51 12:40 16:24 19:33 20:46
🌙 Fajr 04:34
🌅 Mặt trời mọc 05:51
☀️ Dhuhr 12:40
🕌 Asr 16:24
🌇 Maghrib 19:33
🌌 Isha 20:46

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Wollongong Wollongong

Hôm nay : vendredi 6 novembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:03

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:33

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Wollongong

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 5 04:36 05:52 12:40 16:23 19:32 20:45
ven. 6 04:34 05:51 12:40 16:24 19:33 20:46
sam. 7 04:33 05:50 12:40 16:24 19:34 20:47
dim. 8 04:32 05:49 12:40 16:24 19:35 20:49
lun. 9 04:31 05:48 12:40 16:24 19:36 20:50
mar. 10 04:30 05:47 12:40 16:25 19:37 20:51
mer. 11 04:29 05:47 12:40 16:25 19:38 20:52
jeu. 12 04:28 05:46 12:41 16:25 19:38 20:54

Hướng Qibla từ Wollongong

Khoảng cách từ Wollongong đến Mecca là 13 215 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Wollongong là 277.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Wollongong

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Wollongong

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 6 12:40
Vendredi 13 12:41
Vendredi 20 12:42
Vendredi 27 12:44

Lịch cầu nguyện tại Wollongong cho tháng novembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 04:40 05:56 12:40 16:23 19:28 20:40
lun. 2 04:39 05:55 12:40 16:23 19:29 20:41
mar. 3 04:38 05:54 12:40 16:23 19:30 20:43
mer. 4 04:37 05:53 12:40 16:23 19:31 20:44
jeu. 5 04:36 05:52 12:40 16:23 19:32 20:45
ven. 6 04:34 05:51 12:40 16:24 19:33 20:46
sam. 7 04:33 05:50 12:40 16:24 19:34 20:47
dim. 8 04:32 05:49 12:40 16:24 19:35 20:49
lun. 9 04:31 05:48 12:40 16:24 19:36 20:50
mar. 10 04:30 05:47 12:40 16:25 19:37 20:51
mer. 11 04:29 05:47 12:40 16:25 19:38 20:52
jeu. 12 04:28 05:46 12:41 16:25 19:38 20:54
ven. 13 04:27 05:45 12:41 16:25 19:39 20:55
sam. 14 04:26 05:45 12:41 16:26 19:40 20:56
dim. 15 04:25 05:44 12:41 16:26 19:41 20:57
lun. 16 04:24 05:43 12:41 16:26 19:42 20:59
mar. 17 04:23 05:43 12:41 16:26 19:43 21:00
mer. 18 04:23 05:42 12:41 16:27 19:44 21:01
jeu. 19 04:22 05:41 12:42 16:27 19:45 21:02
ven. 20 04:21 05:41 12:42 16:27 19:46 21:03
sam. 21 04:20 05:40 12:42 16:28 19:47 21:05
dim. 22 04:19 05:40 12:42 16:28 19:48 21:06
lun. 23 04:19 05:40 12:43 16:28 19:49 21:07
mar. 24 04:18 05:39 12:43 16:29 19:50 21:08
mer. 25 04:17 05:39 12:43 16:29 19:51 21:10
jeu. 26 04:17 05:38 12:44 16:29 19:52 21:11
ven. 27 04:16 05:38 12:44 16:30 19:53 21:12
sam. 28 04:16 05:38 12:44 16:30 19:54 21:13
dim. 29 04:15 05:38 12:45 16:30 19:55 21:14
lun. 30 04:15 05:37 12:45 16:31 19:56 21:15

Giờ cầu nguyện tại Wollongong theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Thani
Chủ nhật 15 04:40 05:56 12:40 16:23 19:28 20:40
Thứ hai 16 04:39 05:55 12:40 16:23 19:29 20:41
Thứ ba 17 04:38 05:54 12:40 16:23 19:30 20:43
Thứ tư 18 04:37 05:53 12:40 16:23 19:31 20:44
Thứ năm 19 04:36 05:52 12:40 16:23 19:32 20:45
Thứ sáu 20 04:34 05:51 12:40 16:24 19:33 20:46
Thứ bảy 21 04:33 05:50 12:40 16:24 19:34 20:47
Chủ nhật 22 04:32 05:49 12:40 16:24 19:35 20:49
Thứ hai 23 04:31 05:48 12:40 16:24 19:36 20:50
Thứ ba 24 04:30 05:47 12:40 16:25 19:37 20:51
Thứ tư 25 04:29 05:47 12:40 16:25 19:38 20:52
Thứ năm 26 04:28 05:46 12:41 16:25 19:38 20:54
Thứ sáu 27 04:27 05:45 12:41 16:25 19:39 20:55
Thứ bảy 28 04:26 05:45 12:41 16:26 19:40 20:56
Chủ nhật 29 04:25 05:44 12:41 16:26 19:41 20:57
Rajab
Thứ hai 1 04:24 05:43 12:41 16:26 19:42 20:59
Thứ ba 2 04:23 05:43 12:41 16:26 19:43 21:00
Thứ tư 3 04:23 05:42 12:41 16:27 19:44 21:01
Thứ năm 4 04:22 05:41 12:42 16:27 19:45 21:02
Thứ sáu 5 04:21 05:41 12:42 16:27 19:46 21:03
Thứ bảy 6 04:20 05:40 12:42 16:28 19:47 21:05
Chủ nhật 7 04:19 05:40 12:42 16:28 19:48 21:06
Thứ hai 8 04:19 05:40 12:43 16:28 19:49 21:07
Thứ ba 9 04:18 05:39 12:43 16:29 19:50 21:08
Thứ tư 10 04:17 05:39 12:43 16:29 19:51 21:10
Thứ năm 11 04:17 05:38 12:44 16:29 19:52 21:11
Thứ sáu 12 04:16 05:38 12:44 16:30 19:53 21:12
Thứ bảy 13 04:16 05:38 12:44 16:30 19:54 21:13
Chủ nhật 14 04:15 05:38 12:45 16:30 19:55 21:14
Thứ hai 15 04:15 05:37 12:45 16:31 19:56 21:15

🌤️ Wollongong
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Wollongong

Xem giờ Imsak và Iftar cho Wollongong trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Wollongong

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Wollongong

Giờ cầu nguyện tại Wollongong là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Wollongong.

Thông tin về Wollongong

Dân số 280 153 cư dân
Quốc gia 🇦🇺 Australia
Tọa độ -34.424° N, 150.8935° E
Hướng Qibla 277.4°
Khoảng cách đến Mecca 13 215 km
Múi giờ Australia/Sydney
Mã bưu chính của Wollongong
2500 2520
بسم الله الرحمن الرحيم T6 25 Jumada al-Awwal
الجمعة 25 جمادى الأولى
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 26.4 / 29.5
Độ sáng 11%
Trăng non sau 3 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri