Giờ cầu nguyện tại Laval

Giờ cầu nguyện Laval

Laval Canada • 10 002 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Laval là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Laval

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 00 G 33 PHÚT

Awkat salat Laval cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:01 05:41 13:01 17:02 20:23 22:00
🌙 Fajr 04:01
🌅 Mặt trời mọc 05:41
☀️ Dhuhr 13:01
🕌 Asr 17:02
🌇 Maghrib 20:23
🌌 Isha 22:00

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Laval Laval

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:12

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:29

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Laval

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 03:59 05:40 13:01 17:02 20:25 22:02
lun. 3 04:01 05:41 13:01 17:02 20:23 22:00
mar. 4 04:02 05:42 13:01 17:01 20:22 21:58
mer. 5 04:04 05:43 13:01 17:00 20:21 21:56
jeu. 6 04:06 05:45 13:01 17:00 20:19 21:54
ven. 7 04:08 05:46 13:01 16:59 20:18 21:52
sam. 8 04:09 05:47 13:00 16:59 20:16 21:50
dim. 9 04:11 05:48 13:00 16:58 20:15 21:48

Hướng Qibla từ Laval

Khoảng cách từ Laval đến Mecca là 10 002 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Laval là 58.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Laval

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Laval

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:01
Vendredi 14 12:59
Vendredi 21 12:58
Vendredi 28 12:56

Lịch cầu nguyện tại Laval cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 03:57 05:39 13:01 17:03 20:26 22:04
dim. 2 03:59 05:40 13:01 17:02 20:25 22:02
lun. 3 04:01 05:41 13:01 17:02 20:23 22:00
mar. 4 04:02 05:42 13:01 17:01 20:22 21:58
mer. 5 04:04 05:43 13:01 17:00 20:21 21:56
jeu. 6 04:06 05:45 13:01 17:00 20:19 21:54
ven. 7 04:08 05:46 13:01 16:59 20:18 21:52
sam. 8 04:09 05:47 13:00 16:59 20:16 21:50
dim. 9 04:11 05:48 13:00 16:58 20:15 21:48
lun. 10 04:13 05:49 13:00 16:57 20:13 21:46
mar. 11 04:15 05:51 13:00 16:56 20:12 21:44
mer. 12 04:16 05:52 13:00 16:56 20:10 21:42
jeu. 13 04:18 05:53 13:00 16:55 20:09 21:40
ven. 14 04:20 05:54 12:59 16:54 20:07 21:38
sam. 15 04:22 05:55 12:59 16:53 20:05 21:36
dim. 16 04:23 05:57 12:59 16:53 20:04 21:34
lun. 17 04:25 05:58 12:59 16:52 20:02 21:32
mar. 18 04:27 05:59 12:59 16:51 20:00 21:29
mer. 19 04:28 06:00 12:58 16:50 19:59 21:27
jeu. 20 04:30 06:02 12:58 16:49 19:57 21:25
ven. 21 04:32 06:03 12:58 16:48 19:55 21:23
sam. 22 04:33 06:04 12:58 16:47 19:54 21:21
dim. 23 04:35 06:05 12:57 16:46 19:52 21:19
lun. 24 04:37 06:06 12:57 16:45 19:50 21:17
mar. 25 04:38 06:08 12:57 16:44 19:48 21:14
mer. 26 04:40 06:09 12:57 16:43 19:46 21:12
jeu. 27 04:41 06:10 12:56 16:42 19:45 21:10
ven. 28 04:43 06:11 12:56 16:41 19:43 21:08
sam. 29 04:45 06:13 12:56 16:40 19:41 21:06
dim. 30 04:46 06:14 12:55 16:39 19:39 21:03
lun. 31 04:48 06:15 12:55 16:38 19:37 21:01

Giờ cầu nguyện tại Laval theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 03:57 05:39 13:01 17:03 20:26 22:04
Sunday 13 03:59 05:40 13:01 17:02 20:25 22:02
Monday 14 04:01 05:41 13:01 17:02 20:23 22:00
Tuesday 15 04:02 05:42 13:01 17:01 20:22 21:58
Wednesday 16 04:04 05:43 13:01 17:00 20:21 21:56
Thursday 17 04:06 05:45 13:01 17:00 20:19 21:54
Friday 18 04:08 05:46 13:01 16:59 20:18 21:52
Saturday 19 04:09 05:47 13:00 16:59 20:16 21:50
Sunday 20 04:11 05:48 13:00 16:58 20:15 21:48
Monday 21 04:13 05:49 13:00 16:57 20:13 21:46
Tuesday 22 04:15 05:51 13:00 16:56 20:12 21:44
Wednesday 23 04:16 05:52 13:00 16:56 20:10 21:42
Thursday 24 04:18 05:53 13:00 16:55 20:09 21:40
Friday 25 04:20 05:54 12:59 16:54 20:07 21:38
Saturday 26 04:22 05:55 12:59 16:53 20:05 21:36
Sunday 27 04:23 05:57 12:59 16:53 20:04 21:34
Monday 28 04:25 05:58 12:59 16:52 20:02 21:32
Tuesday 29 04:27 05:59 12:59 16:51 20:00 21:29
Wednesday 30 04:28 06:00 12:58 16:50 19:59 21:27
Thursday 1 04:30 06:02 12:58 16:49 19:57 21:25
Friday 2 04:32 06:03 12:58 16:48 19:55 21:23
Saturday 3 04:33 06:04 12:58 16:47 19:54 21:21
Sunday 4 04:35 06:05 12:57 16:46 19:52 21:19
Monday 5 04:37 06:06 12:57 16:45 19:50 21:17
Tuesday 6 04:38 06:08 12:57 16:44 19:48 21:14
Wednesday 7 04:40 06:09 12:57 16:43 19:46 21:12
Thursday 8 04:41 06:10 12:56 16:42 19:45 21:10
Friday 9 04:43 06:11 12:56 16:41 19:43 21:08
Saturday 10 04:45 06:13 12:56 16:40 19:41 21:06
Sunday 11 04:46 06:14 12:55 16:39 19:39 21:03
Monday 12 04:48 06:15 12:55 16:38 19:37 21:01

🌤️ Laval
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Laval

Xem giờ Imsak và Iftar cho Laval trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Laval

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Laval

Giờ cầu nguyện tại Laval là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Laval.

Thông tin về Laval

Dân số 438 366 cư dân
Vùng Quebec
Quốc gia 🇨🇦 Canada
Tọa độ 45.57° N, -73.692° E
Hướng Qibla 58.6°
Khoảng cách đến Mecca 10 002 km
Múi giờ America/Toronto

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Laval

بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.2 / 29.5
Độ sáng 79%
Trăng non sau 10 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad