Giờ cầu nguyện tại Laval

Giờ cầu nguyện tại Laval

Giờ cầu nguyện tại Laval là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Laval

Laval Canada • 10 002 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 09 G 26 PHÚT

Awkat salat Laval cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:57 07:19 12:39 15:30 18:02 19:21
🌙 Fajr 05:57
🌅 Mặt trời mọc 07:19
☀️ Dhuhr 12:39
🕌 Asr 15:30
🌇 Maghrib 18:02
🌌 Isha 19:21

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Laval Laval

Hôm nay : mercredi 21 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:00

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:00

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Laval

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 20 05:56 07:18 12:40 15:31 18:03 19:22
mer. 21 05:57 07:19 12:39 15:30 18:02 19:21
jeu. 22 05:59 07:21 12:39 15:29 18:00 19:19
ven. 23 06:00 07:22 12:39 15:28 17:58 19:17
sam. 24 06:01 07:23 12:39 15:26 17:57 19:16
dim. 25 06:02 07:25 12:39 15:25 17:55 19:14
lun. 26 06:04 07:26 12:39 15:24 17:54 19:13
mar. 27 06:05 07:27 12:39 15:22 17:52 19:12
mer. 28 06:06 07:29 12:39 15:21 17:50 19:10

Hướng Qibla từ Laval

Khoảng cách từ Laval đến Mecca là 10 002 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Laval là 58.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Laval

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Laval

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 12:44
Vendredi 9 12:42
Vendredi 16 12:40
Vendredi 23 12:39
Vendredi 30 12:38

Lịch cầu nguyện tại Laval cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 05:32 06:53 12:44 15:58 18:38 19:56
ven. 2 05:33 06:54 12:44 15:56 18:36 19:54
sam. 3 05:34 06:56 12:44 15:55 18:34 19:52
dim. 4 05:36 06:57 12:43 15:54 18:32 19:50
lun. 5 05:37 06:58 12:43 15:52 18:30 19:48
mar. 6 05:38 06:59 12:43 15:51 18:28 19:47
mer. 7 05:40 07:01 12:43 15:49 18:27 19:45
jeu. 8 05:41 07:02 12:42 15:48 18:25 19:43
ven. 9 05:42 07:03 12:42 15:47 18:23 19:41
sam. 10 05:43 07:05 12:42 15:45 18:21 19:39
dim. 11 05:45 07:06 12:41 15:44 18:19 19:37
lun. 12 05:46 07:07 12:41 15:42 18:17 19:36
mar. 13 05:47 07:09 12:41 15:41 18:16 19:34
mer. 14 05:48 07:10 12:41 15:40 18:14 19:32
jeu. 15 05:50 07:11 12:40 15:38 18:12 19:30
ven. 16 05:51 07:13 12:40 15:37 18:10 19:29
sam. 17 05:52 07:14 12:40 15:36 18:09 19:27
dim. 18 05:54 07:15 12:40 15:34 18:07 19:25
lun. 19 05:55 07:17 12:40 15:33 18:05 19:24
mar. 20 05:56 07:18 12:40 15:31 18:03 19:22
mer. 21 05:57 07:19 12:39 15:30 18:02 19:21
jeu. 22 05:59 07:21 12:39 15:29 18:00 19:19
ven. 23 06:00 07:22 12:39 15:28 17:58 19:17
sam. 24 06:01 07:23 12:39 15:26 17:57 19:16
dim. 25 06:02 07:25 12:39 15:25 17:55 19:14
lun. 26 06:04 07:26 12:39 15:24 17:54 19:13
mar. 27 06:05 07:27 12:39 15:22 17:52 19:12
mer. 28 06:06 07:29 12:39 15:21 17:50 19:10
jeu. 29 06:07 07:30 12:38 15:20 17:49 19:09
ven. 30 06:09 07:32 12:38 15:19 17:47 19:07
sam. 31 06:10 07:33 12:38 15:18 17:46 19:06

Giờ cầu nguyện tại Laval theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Ula
Thứ năm 14 05:32 06:53 12:44 15:58 18:38 19:56
Thứ sáu 15 05:33 06:54 12:44 15:56 18:36 19:54
Thứ bảy 16 05:34 06:56 12:44 15:55 18:34 19:52
Chủ nhật 17 05:36 06:57 12:43 15:54 18:32 19:50
Thứ hai 18 05:37 06:58 12:43 15:52 18:30 19:48
Thứ ba 19 05:38 06:59 12:43 15:51 18:28 19:47
Thứ tư 20 05:40 07:01 12:43 15:49 18:27 19:45
Thứ năm 21 05:41 07:02 12:42 15:48 18:25 19:43
Thứ sáu 22 05:42 07:03 12:42 15:47 18:23 19:41
Thứ bảy 23 05:43 07:05 12:42 15:45 18:21 19:39
Chủ nhật 24 05:45 07:06 12:41 15:44 18:19 19:37
Thứ hai 25 05:46 07:07 12:41 15:42 18:17 19:36
Thứ ba 26 05:47 07:09 12:41 15:41 18:16 19:34
Thứ tư 27 05:48 07:10 12:41 15:40 18:14 19:32
Thứ năm 28 05:50 07:11 12:40 15:38 18:12 19:30
Thứ sáu 29 05:51 07:13 12:40 15:37 18:10 19:29
Thứ bảy 30 05:52 07:14 12:40 15:36 18:09 19:27
Jumada al-Thani
Chủ nhật 1 05:54 07:15 12:40 15:34 18:07 19:25
Thứ hai 2 05:55 07:17 12:40 15:33 18:05 19:24
Thứ ba 3 05:56 07:18 12:40 15:31 18:03 19:22
Thứ tư 4 05:57 07:19 12:39 15:30 18:02 19:21
Thứ năm 5 05:59 07:21 12:39 15:29 18:00 19:19
Thứ sáu 6 06:00 07:22 12:39 15:28 17:58 19:17
Thứ bảy 7 06:01 07:23 12:39 15:26 17:57 19:16
Chủ nhật 8 06:02 07:25 12:39 15:25 17:55 19:14
Thứ hai 9 06:04 07:26 12:39 15:24 17:54 19:13
Thứ ba 10 06:05 07:27 12:39 15:22 17:52 19:12
Thứ tư 11 06:06 07:29 12:39 15:21 17:50 19:10
Thứ năm 12 06:07 07:30 12:38 15:20 17:49 19:09
Thứ sáu 13 06:09 07:32 12:38 15:19 17:47 19:07
Thứ bảy 14 06:10 07:33 12:38 15:18 17:46 19:06
Chủ nhật 15 05:11 06:34 11:38 14:17 16:45 18:05

🌤️ Laval
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Laval

Xem giờ Imsak và Iftar cho Laval trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Laval

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Laval

Giờ cầu nguyện tại Laval là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Laval.

Thông tin về Laval

Dân số 438 366 cư dân
Vùng Quebec
Quốc gia 🇨🇦 Canada
Tọa độ 45.57° N, -73.692° E
Hướng Qibla 58.6°
Khoảng cách đến Mecca 10 002 km
Múi giờ America/Toronto

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Laval

بسم الله الرحمن الرحيم T4 9 Jumada al-Awwal
الأربعاء 9 جمادى الأولى
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 9.7 / 29.5
Độ sáng 73%
Trăng rằm sau 5 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri