Giờ cầu nguyện tại Le Havre

Giờ cầu nguyện Le Havre

Le Havre Pháp • 4 673 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Le Havre là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Le Havre

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 03 G 36 PHÚT

Awkat salat Le Havre cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:38 06:33 14:06 18:12 21:40 23:32
🌙 Fajr 04:38
🌅 Mặt trời mọc 06:33
☀️ Dhuhr 14:06
🕌 Asr 18:12
🌇 Maghrib 21:40
🌌 Isha 23:32

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Le Havre Le Havre

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:10

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:20

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Le Havre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 04:36 06:32 14:06 18:12 21:42 23:34
lun. 3 04:38 06:33 14:06 18:12 21:40 23:32
mar. 4 04:41 06:35 14:06 18:11 21:39 23:30
mer. 5 04:43 06:36 14:06 18:10 21:37 23:27
jeu. 6 04:45 06:38 14:05 18:09 21:36 23:24
ven. 7 04:47 06:39 14:05 18:09 21:34 23:22
sam. 8 04:50 06:40 14:05 18:08 21:32 23:19
dim. 9 04:52 06:42 14:05 18:07 21:31 23:17

Hướng Qibla từ Le Havre

Khoảng cách từ Le Havre đến Mecca là 4 673 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Le Havre là 117.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Le Havre

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Le Havre

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 14:05
Vendredi 14 14:04
Vendredi 21 14:03
Vendredi 28 14:01

Lịch cầu nguyện tại Le Havre cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:34 06:31 14:06 18:13 21:43 23:37
dim. 2 04:36 06:32 14:06 18:12 21:42 23:34
lun. 3 04:38 06:33 14:06 18:12 21:40 23:32
mar. 4 04:41 06:35 14:06 18:11 21:39 23:30
mer. 5 04:43 06:36 14:06 18:10 21:37 23:27
jeu. 6 04:45 06:38 14:05 18:09 21:36 23:24
ven. 7 04:47 06:39 14:05 18:09 21:34 23:22
sam. 8 04:50 06:40 14:05 18:08 21:32 23:19
dim. 9 04:52 06:42 14:05 18:07 21:31 23:17
lun. 10 04:54 06:43 14:05 18:06 21:29 23:14
mar. 11 04:56 06:45 14:05 18:05 21:27 23:12
mer. 12 04:59 06:46 14:05 18:05 21:25 23:09
jeu. 13 05:01 06:48 14:04 18:04 21:23 23:07
ven. 14 05:03 06:49 14:04 18:03 21:22 23:04
sam. 15 05:05 06:51 14:04 18:02 21:20 23:02
dim. 16 05:07 06:52 14:04 18:01 21:18 22:59
lun. 17 05:10 06:53 14:04 18:00 21:16 22:56
mar. 18 05:12 06:55 14:03 17:59 21:14 22:54
mer. 19 05:14 06:56 14:03 17:58 21:12 22:51
jeu. 20 05:16 06:58 14:03 17:57 21:10 22:49
ven. 21 05:18 06:59 14:03 17:56 21:08 22:46
sam. 22 05:20 07:01 14:02 17:55 21:06 22:44
dim. 23 05:22 07:02 14:02 17:53 21:04 22:41
lun. 24 05:24 07:04 14:02 17:52 21:02 22:38
mar. 25 05:26 07:05 14:02 17:51 21:00 22:36
mer. 26 05:28 07:07 14:01 17:50 20:58 22:33
jeu. 27 05:30 07:08 14:01 17:49 20:56 22:31
ven. 28 05:32 07:09 14:01 17:48 20:54 22:28
sam. 29 05:34 07:11 14:01 17:46 20:52 22:26
dim. 30 05:36 07:12 14:00 17:45 20:50 22:23
lun. 31 05:38 07:14 14:00 17:44 20:48 22:21

Giờ cầu nguyện tại Le Havre theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:34 06:31 14:06 18:13 21:43 23:37
Sunday 13 04:36 06:32 14:06 18:12 21:42 23:34
Monday 14 04:38 06:33 14:06 18:12 21:40 23:32
Tuesday 15 04:41 06:35 14:06 18:11 21:39 23:30
Wednesday 16 04:43 06:36 14:06 18:10 21:37 23:27
Thursday 17 04:45 06:38 14:05 18:09 21:36 23:24
Friday 18 04:47 06:39 14:05 18:09 21:34 23:22
Saturday 19 04:50 06:40 14:05 18:08 21:32 23:19
Sunday 20 04:52 06:42 14:05 18:07 21:31 23:17
Monday 21 04:54 06:43 14:05 18:06 21:29 23:14
Tuesday 22 04:56 06:45 14:05 18:05 21:27 23:12
Wednesday 23 04:59 06:46 14:05 18:05 21:25 23:09
Thursday 24 05:01 06:48 14:04 18:04 21:23 23:07
Friday 25 05:03 06:49 14:04 18:03 21:22 23:04
Saturday 26 05:05 06:51 14:04 18:02 21:20 23:02
Sunday 27 05:07 06:52 14:04 18:01 21:18 22:59
Monday 28 05:10 06:53 14:04 18:00 21:16 22:56
Tuesday 29 05:12 06:55 14:03 17:59 21:14 22:54
Wednesday 30 05:14 06:56 14:03 17:58 21:12 22:51
Thursday 1 05:16 06:58 14:03 17:57 21:10 22:49
Friday 2 05:18 06:59 14:03 17:56 21:08 22:46
Saturday 3 05:20 07:01 14:02 17:55 21:06 22:44
Sunday 4 05:22 07:02 14:02 17:53 21:04 22:41
Monday 5 05:24 07:04 14:02 17:52 21:02 22:38
Tuesday 6 05:26 07:05 14:02 17:51 21:00 22:36
Wednesday 7 05:28 07:07 14:01 17:50 20:58 22:33
Thursday 8 05:30 07:08 14:01 17:49 20:56 22:31
Friday 9 05:32 07:09 14:01 17:48 20:54 22:28
Saturday 10 05:34 07:11 14:01 17:46 20:52 22:26
Sunday 11 05:36 07:12 14:00 17:45 20:50 22:23
Monday 12 05:38 07:14 14:00 17:44 20:48 22:21

🌤️ Le Havre
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Le Havre

Xem giờ Imsak và Iftar cho Le Havre trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Le Havre

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Le Havre

Giờ cầu nguyện tại Le Havre là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Le Havre.

Thông tin về Le Havre

Dân số 185 972 cư dân
Vùng Normandie
Tỉnh Seine-Maritime
Quốc gia 🇫🇷 Pháp
Tọa độ 49.4938° N, 0.1077° E
Hướng Qibla 117.3°
Khoảng cách đến Mecca 4 673 km
Múi giờ Europe/Paris
Mã bưu chính của Le Havre
76050 CEDEX 76051 CEDEX 76052 CEDEX 76053 CEDEX 76054 CEDEX 76055 CEDEX 76056 CEDEX 76057 CEDEX 76058 CEDEX 76059 CEDEX

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Le Havre

بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.6 / 29.5
Độ sáng 76%
Trăng non sau 10 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất