Giờ cầu nguyện tại Lille

Giờ cầu nguyện Lille

Lille Pháp • 4 552 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Lille là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Lille

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 06 G 59 PHÚT

Awkat salat Lille cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:19 06:19 13:54 18:01 21:31 23:27
🌙 Fajr 04:19
🌅 Mặt trời mọc 06:19
☀️ Dhuhr 13:54
🕌 Asr 18:01
🌇 Maghrib 21:31
🌌 Isha 23:27

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lille Lille

Hôm nay : mardi 4 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:56

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:05

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lille

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 3 04:17 06:18 13:54 18:01 21:33 23:30
mar. 4 04:19 06:19 13:54 18:01 21:31 23:27
mer. 5 04:22 06:21 13:54 18:00 21:29 23:24
jeu. 6 04:24 06:22 13:54 17:59 21:27 23:22
ven. 7 04:27 06:24 13:54 17:58 21:26 23:19
sam. 8 04:29 06:25 13:53 17:57 21:24 23:16
dim. 9 04:32 06:27 13:53 17:57 21:22 23:13
lun. 10 04:34 06:28 13:53 17:56 21:20 23:11

Hướng Qibla từ Lille

Khoảng cách từ Lille đến Mecca là 4 552 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lille là 121.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lille

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lille

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:54
Vendredi 14 13:52
Vendredi 21 13:51
Vendredi 28 13:49

Lịch cầu nguyện tại Lille cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:12 06:15 13:54 18:03 21:36 23:35
dim. 2 04:14 06:16 13:54 18:02 21:34 23:32
lun. 3 04:17 06:18 13:54 18:01 21:33 23:30
mar. 4 04:19 06:19 13:54 18:01 21:31 23:27
mer. 5 04:22 06:21 13:54 18:00 21:29 23:24
jeu. 6 04:24 06:22 13:54 17:59 21:27 23:22
ven. 7 04:27 06:24 13:54 17:58 21:26 23:19
sam. 8 04:29 06:25 13:53 17:57 21:24 23:16
dim. 9 04:32 06:27 13:53 17:57 21:22 23:13
lun. 10 04:34 06:28 13:53 17:56 21:20 23:11
mar. 11 04:37 06:30 13:53 17:55 21:19 23:08
mer. 12 04:39 06:31 13:53 17:54 21:17 23:05
jeu. 13 04:42 06:33 13:53 17:53 21:15 23:02
ven. 14 04:44 06:34 13:52 17:52 21:13 23:00
sam. 15 04:46 06:36 13:52 17:51 21:11 22:57
dim. 16 04:49 06:37 13:52 17:50 21:09 22:54
lun. 17 04:51 06:39 13:52 17:49 21:07 22:51
mar. 18 04:53 06:40 13:52 17:48 21:05 22:49
mer. 19 04:55 06:42 13:51 17:47 21:03 22:46
jeu. 20 04:58 06:43 13:51 17:46 21:01 22:43
ven. 21 05:00 06:45 13:51 17:45 20:59 22:41
sam. 22 05:02 06:46 13:51 17:43 20:57 22:38
dim. 23 05:04 06:48 13:50 17:42 20:55 22:35
lun. 24 05:07 06:49 13:50 17:41 20:53 22:32
mar. 25 05:09 06:51 13:50 17:40 20:51 22:30
mer. 26 05:11 06:52 13:50 17:39 20:49 22:27
jeu. 27 05:13 06:54 13:49 17:37 20:47 22:24
ven. 28 05:15 06:56 13:49 17:36 20:45 22:22
sam. 29 05:17 06:57 13:49 17:35 20:42 22:19
dim. 30 05:19 06:59 13:48 17:34 20:40 22:16
lun. 31 05:21 07:00 13:48 17:32 20:38 22:14

Giờ cầu nguyện tại Lille theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:12 06:15 13:54 18:03 21:36 23:35
Sunday 13 04:14 06:16 13:54 18:02 21:34 23:32
Monday 14 04:17 06:18 13:54 18:01 21:33 23:30
Tuesday 15 04:19 06:19 13:54 18:01 21:31 23:27
Wednesday 16 04:22 06:21 13:54 18:00 21:29 23:24
Thursday 17 04:24 06:22 13:54 17:59 21:27 23:22
Friday 18 04:27 06:24 13:54 17:58 21:26 23:19
Saturday 19 04:29 06:25 13:53 17:57 21:24 23:16
Sunday 20 04:32 06:27 13:53 17:57 21:22 23:13
Monday 21 04:34 06:28 13:53 17:56 21:20 23:11
Tuesday 22 04:37 06:30 13:53 17:55 21:19 23:08
Wednesday 23 04:39 06:31 13:53 17:54 21:17 23:05
Thursday 24 04:42 06:33 13:53 17:53 21:15 23:02
Friday 25 04:44 06:34 13:52 17:52 21:13 23:00
Saturday 26 04:46 06:36 13:52 17:51 21:11 22:57
Sunday 27 04:49 06:37 13:52 17:50 21:09 22:54
Monday 28 04:51 06:39 13:52 17:49 21:07 22:51
Tuesday 29 04:53 06:40 13:52 17:48 21:05 22:49
Wednesday 30 04:55 06:42 13:51 17:47 21:03 22:46
Thursday 1 04:58 06:43 13:51 17:46 21:01 22:43
Friday 2 05:00 06:45 13:51 17:45 20:59 22:41
Saturday 3 05:02 06:46 13:51 17:43 20:57 22:38
Sunday 4 05:04 06:48 13:50 17:42 20:55 22:35
Monday 5 05:07 06:49 13:50 17:41 20:53 22:32
Tuesday 6 05:09 06:51 13:50 17:40 20:51 22:30
Wednesday 7 05:11 06:52 13:50 17:39 20:49 22:27
Thursday 8 05:13 06:54 13:49 17:37 20:47 22:24
Friday 9 05:15 06:56 13:49 17:36 20:45 22:22
Saturday 10 05:17 06:57 13:49 17:35 20:42 22:19
Sunday 11 05:19 06:59 13:48 17:34 20:40 22:16
Monday 12 05:21 07:00 13:48 17:32 20:38 22:14

🌤️ Lille
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lille

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lille trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lille

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lille

Giờ cầu nguyện tại Lille là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lille.

Thông tin về Lille

Dân số 238 695 cư dân
Tỉnh Nord
Quốc gia 🇫🇷 Pháp
Tọa độ 50.633° N, 3.0586° E
Hướng Qibla 121.8°
Khoảng cách đến Mecca 4 552 km
Múi giờ Europe/Paris
Mã bưu chính của Lille
59000 59001 CEDEX 59002 CEDEX 59003 CEDEX 59004 CEDEX 59005 CEDEX 59006 CEDEX 59007 CEDEX 59008 CEDEX 59009 CEDEX
بسم الله الرحمن الرحيم T3 19 Safar
الثلاثاء 19 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 20.5 / 29.5
Độ sáng 68%
Trăng non sau 9 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah