Giờ cầu nguyện tại Lille

Giờ cầu nguyện Lille

Lille Pháp • 4 552 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Lille là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Lille

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 02 G 33 PHÚT

Awkat salat Lille cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:06 07:37 13:40 16:56 19:45 21:12
🌙 Fajr 06:06
🌅 Mặt trời mọc 07:37
☀️ Dhuhr 13:40
🕌 Asr 16:56
🌇 Maghrib 19:45
🌌 Isha 21:12

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lille Lille

Hôm nay : jeudi 24 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:56

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:40

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lille

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 23 06:04 07:35 13:40 16:58 19:47 21:15
jeu. 24 06:06 07:37 13:40 16:56 19:45 21:12
ven. 25 06:08 07:38 13:39 16:55 19:42 21:10
sam. 26 06:09 07:40 13:39 16:53 19:40 21:08
dim. 27 06:11 07:42 13:39 16:51 19:38 21:05
lun. 28 06:13 07:43 13:38 16:50 19:36 21:03
mar. 29 06:14 07:45 13:38 16:48 19:33 21:01
mer. 30 06:16 07:46 13:38 16:47 19:31 20:58

Hướng Qibla từ Lille

Khoảng cách từ Lille đến Mecca là 4 552 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lille là 121.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lille

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lille

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:47
Vendredi 11 13:44
Vendredi 18 13:42
Vendredi 25 13:39

Lịch cầu nguyện tại Lille cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:23 07:02 13:48 17:31 20:36 22:11
mer. 2 05:25 07:03 13:47 17:30 20:34 22:08
jeu. 3 05:27 07:05 13:47 17:28 20:32 22:06
ven. 4 05:29 07:06 13:47 17:27 20:29 22:03
sam. 5 05:31 07:08 13:46 17:25 20:27 22:00
dim. 6 05:33 07:09 13:46 17:24 20:25 21:58
lun. 7 05:35 07:11 13:46 17:23 20:23 21:55
mar. 8 05:37 07:12 13:45 17:21 20:21 21:53
mer. 9 05:39 07:14 13:45 17:20 20:18 21:50
jeu. 10 05:41 07:15 13:45 17:18 20:16 21:47
ven. 11 05:43 07:17 13:44 17:17 20:14 21:45
sam. 12 05:45 07:18 13:44 17:15 20:12 21:42
dim. 13 05:46 07:20 13:44 17:14 20:09 21:40
lun. 14 05:48 07:22 13:43 17:12 20:07 21:37
mar. 15 05:50 07:23 13:43 17:11 20:05 21:35
mer. 16 05:52 07:25 13:43 17:09 20:03 21:32
jeu. 17 05:54 07:26 13:42 17:07 20:00 21:30
ven. 18 05:56 07:28 13:42 17:06 19:58 21:27
sam. 19 05:57 07:29 13:42 17:04 19:56 21:25
dim. 20 05:59 07:31 13:41 17:03 19:54 21:22
lun. 21 06:01 07:32 13:41 17:01 19:51 21:20
mar. 22 06:03 07:34 13:40 17:00 19:49 21:17
mer. 23 06:04 07:35 13:40 16:58 19:47 21:15
jeu. 24 06:06 07:37 13:40 16:56 19:45 21:12
ven. 25 06:08 07:38 13:39 16:55 19:42 21:10
sam. 26 06:09 07:40 13:39 16:53 19:40 21:08
dim. 27 06:11 07:42 13:39 16:51 19:38 21:05
lun. 28 06:13 07:43 13:38 16:50 19:36 21:03
mar. 29 06:14 07:45 13:38 16:48 19:33 21:01
mer. 30 06:16 07:46 13:38 16:47 19:31 20:58

Giờ cầu nguyện tại Lille theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:23 07:02 13:48 17:31 20:36 22:11
Wednesday 14 05:25 07:03 13:47 17:30 20:34 22:08
Thursday 15 05:27 07:05 13:47 17:28 20:32 22:06
Friday 16 05:29 07:06 13:47 17:27 20:29 22:03
Saturday 17 05:31 07:08 13:46 17:25 20:27 22:00
Sunday 18 05:33 07:09 13:46 17:24 20:25 21:58
Monday 19 05:35 07:11 13:46 17:23 20:23 21:55
Tuesday 20 05:37 07:12 13:45 17:21 20:21 21:53
Wednesday 21 05:39 07:14 13:45 17:20 20:18 21:50
Thursday 22 05:41 07:15 13:45 17:18 20:16 21:47
Friday 23 05:43 07:17 13:44 17:17 20:14 21:45
Saturday 24 05:45 07:18 13:44 17:15 20:12 21:42
Sunday 25 05:46 07:20 13:44 17:14 20:09 21:40
Monday 26 05:48 07:22 13:43 17:12 20:07 21:37
Tuesday 27 05:50 07:23 13:43 17:11 20:05 21:35
Wednesday 28 05:52 07:25 13:43 17:09 20:03 21:32
Thursday 29 05:54 07:26 13:42 17:07 20:00 21:30
Friday 1 05:56 07:28 13:42 17:06 19:58 21:27
Saturday 2 05:57 07:29 13:42 17:04 19:56 21:25
Sunday 3 05:59 07:31 13:41 17:03 19:54 21:22
Monday 4 06:01 07:32 13:41 17:01 19:51 21:20
Tuesday 5 06:03 07:34 13:40 17:00 19:49 21:17
Wednesday 6 06:04 07:35 13:40 16:58 19:47 21:15
Thursday 7 06:06 07:37 13:40 16:56 19:45 21:12
Friday 8 06:08 07:38 13:39 16:55 19:42 21:10
Saturday 9 06:09 07:40 13:39 16:53 19:40 21:08
Sunday 10 06:11 07:42 13:39 16:51 19:38 21:05
Monday 11 06:13 07:43 13:38 16:50 19:36 21:03
Tuesday 12 06:14 07:45 13:38 16:48 19:33 21:01
Wednesday 13 06:16 07:46 13:38 16:47 19:31 20:58

🌤️ Lille
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lille

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lille trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lille

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lille

Giờ cầu nguyện tại Lille là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lille.

Thông tin về Lille

Dân số 238 695 cư dân
Tỉnh Nord
Quốc gia 🇫🇷 Pháp
Tọa độ 50.633° N, 3.0586° E
Hướng Qibla 121.8°
Khoảng cách đến Mecca 4 552 km
Múi giờ Europe/Paris
Mã bưu chính của Lille
59000 59001 CEDEX 59002 CEDEX 59003 CEDEX 59004 CEDEX 59005 CEDEX 59006 CEDEX 59007 CEDEX 59008 CEDEX 59009 CEDEX
بسم الله الرحمن الرحيم T5 11 Rabi' al-Thani
الخميس 11 ربيع الآخر
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 12.8 / 29.5
Độ sáng 96%
Trăng rằm sau 2 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad