Giờ cầu nguyện tại Karabağlar

Giờ cầu nguyện Karabağlar

Karabağlar Thổ Nhĩ Kỳ • 2 242 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Karabağlar là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Karabağlar

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 08 G 24 PHÚT

Awkat salat Karabağlar cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:51 06:15 13:18 17:08 20:23 21:43
🌙 Fajr 04:51
🌅 Mặt trời mọc 06:15
☀️ Dhuhr 13:18
🕌 Asr 17:08
🌇 Maghrib 20:23
🌌 Isha 21:43

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Karabağlar Karabağlar

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:38

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:03

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Karabağlar

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 04:50 06:14 13:18 17:09 20:24 21:45
lun. 3 04:51 06:15 13:18 17:08 20:23 21:43
mar. 4 04:53 06:16 13:18 17:08 20:22 21:42
mer. 5 04:54 06:17 13:18 17:08 20:21 21:41
jeu. 6 04:55 06:18 13:17 17:07 20:19 21:39
ven. 7 04:56 06:19 13:17 17:07 20:18 21:38
sam. 8 04:57 06:20 13:17 17:06 20:17 21:36
dim. 9 04:59 06:21 13:17 17:06 20:16 21:35

Hướng Qibla từ Karabağlar

Khoảng cách từ Karabağlar đến Mecca là 2 242 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Karabağlar là 143.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Karabağlar

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Karabağlar

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:17
Vendredi 14 13:16
Vendredi 21 13:15
Vendredi 28 13:13

Lịch cầu nguyện tại Karabağlar cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:49 06:14 13:18 17:09 20:25 21:46
dim. 2 04:50 06:14 13:18 17:09 20:24 21:45
lun. 3 04:51 06:15 13:18 17:08 20:23 21:43
mar. 4 04:53 06:16 13:18 17:08 20:22 21:42
mer. 5 04:54 06:17 13:18 17:08 20:21 21:41
jeu. 6 04:55 06:18 13:17 17:07 20:19 21:39
ven. 7 04:56 06:19 13:17 17:07 20:18 21:38
sam. 8 04:57 06:20 13:17 17:06 20:17 21:36
dim. 9 04:59 06:21 13:17 17:06 20:16 21:35
lun. 10 05:00 06:21 13:17 17:06 20:15 21:33
mar. 11 05:01 06:22 13:17 17:05 20:14 21:32
mer. 12 05:02 06:23 13:17 17:05 20:12 21:30
jeu. 13 05:03 06:24 13:16 17:04 20:11 21:29
ven. 14 05:05 06:25 13:16 17:04 20:10 21:27
sam. 15 05:06 06:26 13:16 17:03 20:09 21:26
dim. 16 05:07 06:27 13:16 17:03 20:07 21:24
lun. 17 05:08 06:28 13:16 17:02 20:06 21:22
mar. 18 05:09 06:29 13:15 17:01 20:05 21:21
mer. 19 05:10 06:29 13:15 17:01 20:03 21:19
jeu. 20 05:12 06:30 13:15 17:00 20:02 21:18
ven. 21 05:13 06:31 13:15 16:59 20:01 21:16
sam. 22 05:14 06:32 13:14 16:59 19:59 21:14
dim. 23 05:15 06:33 13:14 16:58 19:58 21:13
lun. 24 05:16 06:34 13:14 16:57 19:56 21:11
mar. 25 05:17 06:35 13:14 16:57 19:55 21:09
mer. 26 05:18 06:36 13:13 16:56 19:54 21:08
jeu. 27 05:19 06:36 13:13 16:55 19:52 21:06
ven. 28 05:21 06:37 13:13 16:54 19:51 21:04
sam. 29 05:22 06:38 13:12 16:54 19:49 21:03
dim. 30 05:23 06:39 13:12 16:53 19:48 21:01
lun. 31 05:24 06:40 13:12 16:52 19:46 20:59

Giờ cầu nguyện tại Karabağlar theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:49 06:14 13:18 17:09 20:25 21:46
Sunday 13 04:50 06:14 13:18 17:09 20:24 21:45
Monday 14 04:51 06:15 13:18 17:08 20:23 21:43
Tuesday 15 04:53 06:16 13:18 17:08 20:22 21:42
Wednesday 16 04:54 06:17 13:18 17:08 20:21 21:41
Thursday 17 04:55 06:18 13:17 17:07 20:19 21:39
Friday 18 04:56 06:19 13:17 17:07 20:18 21:38
Saturday 19 04:57 06:20 13:17 17:06 20:17 21:36
Sunday 20 04:59 06:21 13:17 17:06 20:16 21:35
Monday 21 05:00 06:21 13:17 17:06 20:15 21:33
Tuesday 22 05:01 06:22 13:17 17:05 20:14 21:32
Wednesday 23 05:02 06:23 13:17 17:05 20:12 21:30
Thursday 24 05:03 06:24 13:16 17:04 20:11 21:29
Friday 25 05:05 06:25 13:16 17:04 20:10 21:27
Saturday 26 05:06 06:26 13:16 17:03 20:09 21:26
Sunday 27 05:07 06:27 13:16 17:03 20:07 21:24
Monday 28 05:08 06:28 13:16 17:02 20:06 21:22
Tuesday 29 05:09 06:29 13:15 17:01 20:05 21:21
Wednesday 30 05:10 06:29 13:15 17:01 20:03 21:19
Thursday 1 05:12 06:30 13:15 17:00 20:02 21:18
Friday 2 05:13 06:31 13:15 16:59 20:01 21:16
Saturday 3 05:14 06:32 13:14 16:59 19:59 21:14
Sunday 4 05:15 06:33 13:14 16:58 19:58 21:13
Monday 5 05:16 06:34 13:14 16:57 19:56 21:11
Tuesday 6 05:17 06:35 13:14 16:57 19:55 21:09
Wednesday 7 05:18 06:36 13:13 16:56 19:54 21:08
Thursday 8 05:19 06:36 13:13 16:55 19:52 21:06
Friday 9 05:21 06:37 13:13 16:54 19:51 21:04
Saturday 10 05:22 06:38 13:12 16:54 19:49 21:03
Sunday 11 05:23 06:39 13:12 16:53 19:48 21:01
Monday 12 05:24 06:40 13:12 16:52 19:46 20:59

🌤️ Karabağlar
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Karabağlar

Xem giờ Imsak và Iftar cho Karabağlar trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Karabağlar

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Karabağlar

Giờ cầu nguyện tại Karabağlar là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Karabağlar.

Thông tin về Karabağlar

Dân số 458 000 cư dân
Vùng İzmir
Tỉnh Karacasu
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 38.3691° N, 27.127° E
Hướng Qibla 143.6°
Khoảng cách đến Mecca 2 242 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Karabağlar
09370 35130

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Karabağlar

بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.3 / 29.5
Độ sáng 78%
Trăng non sau 10 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah