Giờ cầu nguyện tại Merkezefendi

Giờ cầu nguyện Merkezefendi

Merkezefendi Thổ Nhĩ Kỳ • 2 095 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Merkezefendi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Merkezefendi

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 02 G 09 PHÚT

Awkat salat Merkezefendi cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:52 06:13 13:10 16:58 20:08 21:27
🌙 Fajr 04:52
🌅 Mặt trời mọc 06:13
☀️ Dhuhr 13:10
🕌 Asr 16:58
🌇 Maghrib 20:08
🌌 Isha 21:27

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Merkezefendi Merkezefendi

Hôm nay : samedi 8 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:30

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:58

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Merkezefendi

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 7 04:51 06:12 13:10 16:58 20:10 21:28
sam. 8 04:52 06:13 13:10 16:58 20:08 21:27
dim. 9 04:53 06:14 13:09 16:58 20:07 21:25
lun. 10 04:54 06:15 13:09 16:57 20:06 21:24
mar. 11 04:55 06:16 13:09 16:57 20:05 21:22
mer. 12 04:56 06:17 13:09 16:56 20:04 21:21
jeu. 13 04:58 06:17 13:09 16:56 20:02 21:19
ven. 14 04:59 06:18 13:09 16:55 20:01 21:18

Hướng Qibla từ Merkezefendi

Khoảng cách từ Merkezefendi đến Mecca là 2 095 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Merkezefendi là 147.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Merkezefendi

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Merkezefendi

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:10
Vendredi 14 13:09
Vendredi 21 13:07
Vendredi 28 13:05

Lịch cầu nguyện tại Merkezefendi cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:44 06:07 13:10 17:00 20:16 21:36
dim. 2 04:45 06:08 13:10 17:00 20:15 21:35
lun. 3 04:46 06:09 13:10 17:00 20:14 21:34
mar. 4 04:47 06:10 13:10 17:00 20:13 21:32
mer. 5 04:48 06:11 13:10 16:59 20:12 21:31
jeu. 6 04:49 06:11 13:10 16:59 20:11 21:29
ven. 7 04:51 06:12 13:10 16:58 20:10 21:28
sam. 8 04:52 06:13 13:10 16:58 20:08 21:27
dim. 9 04:53 06:14 13:09 16:58 20:07 21:25
lun. 10 04:54 06:15 13:09 16:57 20:06 21:24
mar. 11 04:55 06:16 13:09 16:57 20:05 21:22
mer. 12 04:56 06:17 13:09 16:56 20:04 21:21
jeu. 13 04:58 06:17 13:09 16:56 20:02 21:19
ven. 14 04:59 06:18 13:09 16:55 20:01 21:18
sam. 15 05:00 06:19 13:08 16:55 20:00 21:16
dim. 16 05:01 06:20 13:08 16:54 19:59 21:15
lun. 17 05:02 06:21 13:08 16:54 19:57 21:13
mar. 18 05:03 06:22 13:08 16:53 19:56 21:11
mer. 19 05:04 06:23 13:07 16:52 19:55 21:10
jeu. 20 05:05 06:23 13:07 16:52 19:53 21:08
ven. 21 05:07 06:24 13:07 16:51 19:52 21:07
sam. 22 05:08 06:25 13:07 16:51 19:51 21:05
dim. 23 05:09 06:26 13:06 16:50 19:49 21:03
lun. 24 05:10 06:27 13:06 16:49 19:48 21:02
mar. 25 05:11 06:28 13:06 16:49 19:47 21:00
mer. 26 05:12 06:29 13:06 16:48 19:45 20:59
jeu. 27 05:13 06:29 13:05 16:47 19:44 20:57
ven. 28 05:14 06:30 13:05 16:46 19:42 20:55
sam. 29 05:15 06:31 13:05 16:46 19:41 20:54
dim. 30 05:16 06:32 13:04 16:45 19:39 20:52
lun. 31 05:17 06:33 13:04 16:44 19:38 20:50

Giờ cầu nguyện tại Merkezefendi theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:44 06:07 13:10 17:00 20:16 21:36
Sunday 13 04:45 06:08 13:10 17:00 20:15 21:35
Monday 14 04:46 06:09 13:10 17:00 20:14 21:34
Tuesday 15 04:47 06:10 13:10 17:00 20:13 21:32
Wednesday 16 04:48 06:11 13:10 16:59 20:12 21:31
Thursday 17 04:49 06:11 13:10 16:59 20:11 21:29
Friday 18 04:51 06:12 13:10 16:58 20:10 21:28
Saturday 19 04:52 06:13 13:10 16:58 20:08 21:27
Sunday 20 04:53 06:14 13:09 16:58 20:07 21:25
Monday 21 04:54 06:15 13:09 16:57 20:06 21:24
Tuesday 22 04:55 06:16 13:09 16:57 20:05 21:22
Wednesday 23 04:56 06:17 13:09 16:56 20:04 21:21
Thursday 24 04:58 06:17 13:09 16:56 20:02 21:19
Friday 25 04:59 06:18 13:09 16:55 20:01 21:18
Saturday 26 05:00 06:19 13:08 16:55 20:00 21:16
Sunday 27 05:01 06:20 13:08 16:54 19:59 21:15
Monday 28 05:02 06:21 13:08 16:54 19:57 21:13
Tuesday 29 05:03 06:22 13:08 16:53 19:56 21:11
Wednesday 30 05:04 06:23 13:07 16:52 19:55 21:10
Thursday 1 05:05 06:23 13:07 16:52 19:53 21:08
Friday 2 05:07 06:24 13:07 16:51 19:52 21:07
Saturday 3 05:08 06:25 13:07 16:51 19:51 21:05
Sunday 4 05:09 06:26 13:06 16:50 19:49 21:03
Monday 5 05:10 06:27 13:06 16:49 19:48 21:02
Tuesday 6 05:11 06:28 13:06 16:49 19:47 21:00
Wednesday 7 05:12 06:29 13:06 16:48 19:45 20:59
Thursday 8 05:13 06:29 13:05 16:47 19:44 20:57
Friday 9 05:14 06:30 13:05 16:46 19:42 20:55
Saturday 10 05:15 06:31 13:05 16:46 19:41 20:54
Sunday 11 05:16 06:32 13:04 16:45 19:39 20:52
Monday 12 05:17 06:33 13:04 16:44 19:38 20:50

🌤️ Merkezefendi
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Merkezefendi

Xem giờ Imsak và Iftar cho Merkezefendi trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Merkezefendi

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Merkezefendi

Giờ cầu nguyện tại Merkezefendi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Merkezefendi.

Thông tin về Merkezefendi

Dân số 280 341 cư dân
Vùng Denizli
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 37.8054° N, 29.0424° E
Hướng Qibla 147.4°
Khoảng cách đến Mecca 2 095 km
Múi giờ Europe/Istanbul
بسم الله الرحمن الرحيم T7 23 Safar
السبت 23 صفر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 24.2 / 29.5
Độ sáng 29%
Trăng non sau 5 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad