Giờ cầu nguyện tại Merkezefendi

Giờ cầu nguyện tại Merkezefendi

Giờ cầu nguyện tại Merkezefendi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Merkezefendi

Merkezefendi Thổ Nhĩ Kỳ • 2 095 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 01 G 37 PHÚT

Awkat salat Merkezefendi cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:20 07:34 12:47 15:38 18:03 19:14
🌙 Fajr 06:20
🌅 Mặt trời mọc 07:34
☀️ Dhuhr 12:47
🕌 Asr 15:38
🌇 Maghrib 18:03
🌌 Isha 19:14

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Merkezefendi Merkezefendi

Hôm nay : vendredi 6 novembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:12

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:15

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Merkezefendi

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 5 06:19 07:33 12:47 15:39 18:04 19:15
ven. 6 06:20 07:34 12:47 15:38 18:03 19:14
sam. 7 06:21 07:35 12:47 15:37 18:02 19:13
dim. 8 06:22 07:36 12:48 15:37 18:01 19:13
lun. 9 06:23 07:37 12:48 15:36 18:00 19:12
mar. 10 06:24 07:38 12:48 15:35 17:59 19:11
mer. 11 06:25 07:40 12:48 15:35 17:59 19:10
jeu. 12 06:26 07:41 12:48 15:34 17:58 19:10

Hướng Qibla từ Merkezefendi

Khoảng cách từ Merkezefendi đến Mecca là 2 095 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Merkezefendi là 147.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Merkezefendi

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Merkezefendi

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 6 12:47
Vendredi 13 12:48
Vendredi 20 12:49
Vendredi 27 12:51

Lịch cầu nguyện tại Merkezefendi cho tháng novembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 06:15 07:29 12:47 15:42 18:08 19:19
lun. 2 06:16 07:30 12:47 15:41 18:07 19:18
mar. 3 06:17 07:31 12:47 15:40 18:06 19:17
mer. 4 06:18 07:32 12:47 15:40 18:05 19:16
jeu. 5 06:19 07:33 12:47 15:39 18:04 19:15
ven. 6 06:20 07:34 12:47 15:38 18:03 19:14
sam. 7 06:21 07:35 12:47 15:37 18:02 19:13
dim. 8 06:22 07:36 12:48 15:37 18:01 19:13
lun. 9 06:23 07:37 12:48 15:36 18:00 19:12
mar. 10 06:24 07:38 12:48 15:35 17:59 19:11
mer. 11 06:25 07:40 12:48 15:35 17:59 19:10
jeu. 12 06:26 07:41 12:48 15:34 17:58 19:10
ven. 13 06:27 07:42 12:48 15:33 17:57 19:09
sam. 14 06:28 07:43 12:48 15:33 17:56 19:08
dim. 15 06:29 07:44 12:48 15:32 17:56 19:08
lun. 16 06:29 07:45 12:49 15:32 17:55 19:07
mar. 17 06:30 07:46 12:49 15:31 17:54 19:07
mer. 18 06:31 07:47 12:49 15:31 17:53 19:06
jeu. 19 06:32 07:48 12:49 15:30 17:53 19:06
ven. 20 06:33 07:49 12:49 15:30 17:52 19:05
sam. 21 06:34 07:50 12:50 15:29 17:52 19:05
dim. 22 06:35 07:51 12:50 15:29 17:51 19:05
lun. 23 06:36 07:52 12:50 15:28 17:51 19:04
mar. 24 06:37 07:53 12:50 15:28 17:50 19:04
mer. 25 06:38 07:54 12:51 15:28 17:50 19:04
jeu. 26 06:39 07:55 12:51 15:27 17:50 19:03
ven. 27 06:39 07:56 12:51 15:27 17:49 19:03
sam. 28 06:40 07:57 12:52 15:27 17:49 19:03
dim. 29 06:41 07:58 12:52 15:27 17:49 19:03
lun. 30 06:42 07:59 12:52 15:27 17:48 19:03

Giờ cầu nguyện tại Merkezefendi theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Thani
Chủ nhật 15 06:15 07:29 12:47 15:42 18:08 19:19
Thứ hai 16 06:16 07:30 12:47 15:41 18:07 19:18
Thứ ba 17 06:17 07:31 12:47 15:40 18:06 19:17
Thứ tư 18 06:18 07:32 12:47 15:40 18:05 19:16
Thứ năm 19 06:19 07:33 12:47 15:39 18:04 19:15
Thứ sáu 20 06:20 07:34 12:47 15:38 18:03 19:14
Thứ bảy 21 06:21 07:35 12:47 15:37 18:02 19:13
Chủ nhật 22 06:22 07:36 12:48 15:37 18:01 19:13
Thứ hai 23 06:23 07:37 12:48 15:36 18:00 19:12
Thứ ba 24 06:24 07:38 12:48 15:35 17:59 19:11
Thứ tư 25 06:25 07:40 12:48 15:35 17:59 19:10
Thứ năm 26 06:26 07:41 12:48 15:34 17:58 19:10
Thứ sáu 27 06:27 07:42 12:48 15:33 17:57 19:09
Thứ bảy 28 06:28 07:43 12:48 15:33 17:56 19:08
Chủ nhật 29 06:29 07:44 12:48 15:32 17:56 19:08
Rajab
Thứ hai 1 06:29 07:45 12:49 15:32 17:55 19:07
Thứ ba 2 06:30 07:46 12:49 15:31 17:54 19:07
Thứ tư 3 06:31 07:47 12:49 15:31 17:53 19:06
Thứ năm 4 06:32 07:48 12:49 15:30 17:53 19:06
Thứ sáu 5 06:33 07:49 12:49 15:30 17:52 19:05
Thứ bảy 6 06:34 07:50 12:50 15:29 17:52 19:05
Chủ nhật 7 06:35 07:51 12:50 15:29 17:51 19:05
Thứ hai 8 06:36 07:52 12:50 15:28 17:51 19:04
Thứ ba 9 06:37 07:53 12:50 15:28 17:50 19:04
Thứ tư 10 06:38 07:54 12:51 15:28 17:50 19:04
Thứ năm 11 06:39 07:55 12:51 15:27 17:50 19:03
Thứ sáu 12 06:39 07:56 12:51 15:27 17:49 19:03
Thứ bảy 13 06:40 07:57 12:52 15:27 17:49 19:03
Chủ nhật 14 06:41 07:58 12:52 15:27 17:49 19:03
Thứ hai 15 06:42 07:59 12:52 15:27 17:48 19:03

🌤️ Merkezefendi
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Merkezefendi

Xem giờ Imsak và Iftar cho Merkezefendi trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Merkezefendi

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Merkezefendi

Giờ cầu nguyện tại Merkezefendi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Merkezefendi.

Thông tin về Merkezefendi

Dân số 280 341 cư dân
Vùng Denizli
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 37.8054° N, 29.0424° E
Hướng Qibla 147.4°
Khoảng cách đến Mecca 2 095 km
Múi giờ Europe/Istanbul
بسم الله الرحمن الرحيم T6 25 Jumada al-Awwal
الجمعة 25 جمادى الأولى
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 26.1 / 29.5
Độ sáng 13%
Trăng non sau 3 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri