Giờ cầu nguyện tại Albany

Giờ cầu nguyện Albany

Albany Hoa Kỳ • 13 160 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Albany là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Albany

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 03 G 22 PHÚT

Awkat salat Albany cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:51 06:14 13:15 17:05 20:19 21:39
🌙 Fajr 04:51
🌅 Mặt trời mọc 06:14
☀️ Dhuhr 13:15
🕌 Asr 17:05
🌇 Maghrib 20:19
🌌 Isha 21:39

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Albany Albany

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:36

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:01

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Albany

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 04:50 06:14 13:15 17:06 20:20 21:40
lun. 3 04:51 06:14 13:15 17:05 20:19 21:39
mar. 4 04:53 06:15 13:15 17:05 20:18 21:37
mer. 5 04:54 06:16 13:15 17:05 20:17 21:36
jeu. 6 04:55 06:17 13:15 17:04 20:16 21:34
ven. 7 04:56 06:18 13:15 17:04 20:15 21:33
sam. 8 04:57 06:19 13:15 17:03 20:13 21:32
dim. 9 04:58 06:20 13:15 17:03 20:12 21:30

Hướng Qibla từ Albany

Khoảng cách từ Albany đến Mecca là 13 160 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Albany là 18.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Albany

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Albany

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:15
Vendredi 14 13:14
Vendredi 21 13:12
Vendredi 28 13:10

Lịch cầu nguyện tại Albany cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:49 06:13 13:16 17:06 20:21 21:41
dim. 2 04:50 06:14 13:15 17:06 20:20 21:40
lun. 3 04:51 06:14 13:15 17:05 20:19 21:39
mar. 4 04:53 06:15 13:15 17:05 20:18 21:37
mer. 5 04:54 06:16 13:15 17:05 20:17 21:36
jeu. 6 04:55 06:17 13:15 17:04 20:16 21:34
ven. 7 04:56 06:18 13:15 17:04 20:15 21:33
sam. 8 04:57 06:19 13:15 17:03 20:13 21:32
dim. 9 04:58 06:20 13:15 17:03 20:12 21:30
lun. 10 05:00 06:20 13:15 17:02 20:11 21:29
mar. 11 05:01 06:21 13:14 17:02 20:10 21:27
mer. 12 05:02 06:22 13:14 17:02 20:09 21:26
jeu. 13 05:03 06:23 13:14 17:01 20:07 21:24
ven. 14 05:04 06:24 13:14 17:01 20:06 21:23
sam. 15 05:05 06:25 13:14 17:00 20:05 21:21
dim. 16 05:07 06:26 13:13 16:59 20:04 21:20
lun. 17 05:08 06:26 13:13 16:59 20:02 21:18
mar. 18 05:09 06:27 13:13 16:58 20:01 21:16
mer. 19 05:10 06:28 13:13 16:58 20:00 21:15
jeu. 20 05:11 06:29 13:13 16:57 19:58 21:13
ven. 21 05:12 06:30 13:12 16:56 19:57 21:12
sam. 22 05:13 06:31 13:12 16:56 19:56 21:10
dim. 23 05:14 06:32 13:12 16:55 19:54 21:08
lun. 24 05:15 06:33 13:11 16:54 19:53 21:07
mar. 25 05:17 06:33 13:11 16:54 19:51 21:05
mer. 26 05:18 06:34 13:11 16:53 19:50 21:03
jeu. 27 05:19 06:35 13:11 16:52 19:49 21:02
ven. 28 05:20 06:36 13:10 16:51 19:47 21:00
sam. 29 05:21 06:37 13:10 16:51 19:46 20:58
dim. 30 05:22 06:38 13:10 16:50 19:44 20:57
lun. 31 05:23 06:38 13:09 16:49 19:43 20:55

Giờ cầu nguyện tại Albany theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:49 06:13 13:16 17:06 20:21 21:41
Sunday 13 04:50 06:14 13:15 17:06 20:20 21:40
Monday 14 04:51 06:14 13:15 17:05 20:19 21:39
Tuesday 15 04:53 06:15 13:15 17:05 20:18 21:37
Wednesday 16 04:54 06:16 13:15 17:05 20:17 21:36
Thursday 17 04:55 06:17 13:15 17:04 20:16 21:34
Friday 18 04:56 06:18 13:15 17:04 20:15 21:33
Saturday 19 04:57 06:19 13:15 17:03 20:13 21:32
Sunday 20 04:58 06:20 13:15 17:03 20:12 21:30
Monday 21 05:00 06:20 13:15 17:02 20:11 21:29
Tuesday 22 05:01 06:21 13:14 17:02 20:10 21:27
Wednesday 23 05:02 06:22 13:14 17:02 20:09 21:26
Thursday 24 05:03 06:23 13:14 17:01 20:07 21:24
Friday 25 05:04 06:24 13:14 17:01 20:06 21:23
Saturday 26 05:05 06:25 13:14 17:00 20:05 21:21
Sunday 27 05:07 06:26 13:13 16:59 20:04 21:20
Monday 28 05:08 06:26 13:13 16:59 20:02 21:18
Tuesday 29 05:09 06:27 13:13 16:58 20:01 21:16
Wednesday 30 05:10 06:28 13:13 16:58 20:00 21:15
Thursday 1 05:11 06:29 13:13 16:57 19:58 21:13
Friday 2 05:12 06:30 13:12 16:56 19:57 21:12
Saturday 3 05:13 06:31 13:12 16:56 19:56 21:10
Sunday 4 05:14 06:32 13:12 16:55 19:54 21:08
Monday 5 05:15 06:33 13:11 16:54 19:53 21:07
Tuesday 6 05:17 06:33 13:11 16:54 19:51 21:05
Wednesday 7 05:18 06:34 13:11 16:53 19:50 21:03
Thursday 8 05:19 06:35 13:11 16:52 19:49 21:02
Friday 9 05:20 06:36 13:10 16:51 19:47 21:00
Saturday 10 05:21 06:37 13:10 16:51 19:46 20:58
Sunday 11 05:22 06:38 13:10 16:50 19:44 20:57
Monday 12 05:23 06:38 13:09 16:49 19:43 20:55

🌤️ Albany
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Albany

Xem giờ Imsak và Iftar cho Albany trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Albany

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Albany

Giờ cầu nguyện tại Albany là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Albany.

Thông tin về Albany

Dân số 101 228 cư dân
Vùng California
Tỉnh Alameda
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 37.8869° N, -122.2978° E
Hướng Qibla 18.9°
Khoảng cách đến Mecca 13 160 km
Múi giờ America/Los_Angeles
Mã bưu chính của Albany
94706 31721 31701 31702 31703 31704 31705 31706 31707 31708

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Albany

بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.6 / 29.5
Độ sáng 76%
Trăng non sau 10 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad