Giờ cầu nguyện tại Houston

Giờ cầu nguyện Houston

Houston Hoa Kỳ • 10 739 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Houston là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Houston

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 03 G 41 PHÚT

Awkat salat Houston cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
03:50 05:35 14:05 18:27 22:38 00:20
🌙 Fajr 03:50
🌅 Mặt trời mọc 05:35
☀️ Dhuhr 14:05
🕌 Asr 18:27
🌇 Maghrib 22:38
🌌 Isha 00:20

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Houston Houston

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:14

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:06

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Houston

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 03:48 05:32 14:06 18:28 22:41 00:21
lun. 3 03:50 05:35 14:05 18:27 22:38 00:20
mar. 4 03:51 05:37 14:05 18:25 22:35 00:18
mer. 5 03:52 05:40 14:05 18:24 22:32 00:17
jeu. 6 03:54 05:43 14:05 18:23 22:29 00:15
ven. 7 03:55 05:45 14:05 18:22 22:26 00:14
sam. 8 03:56 05:48 14:05 18:20 22:23 00:12
dim. 9 03:57 05:51 14:05 18:19 22:21 00:11

Hướng Qibla từ Houston

Khoảng cách từ Houston đến Mecca là 10 739 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Houston là 351.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Houston

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Houston

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 14:05
Vendredi 14 14:04
Vendredi 21 14:02
Vendredi 28 14:00

Lịch cầu nguyện tại Houston cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 03:47 05:29 14:06 18:29 22:43 00:23
dim. 2 03:48 05:32 14:06 18:28 22:41 00:21
lun. 3 03:50 05:35 14:05 18:27 22:38 00:20
mar. 4 03:51 05:37 14:05 18:25 22:35 00:18
mer. 5 03:52 05:40 14:05 18:24 22:32 00:17
jeu. 6 03:54 05:43 14:05 18:23 22:29 00:15
ven. 7 03:55 05:45 14:05 18:22 22:26 00:14
sam. 8 03:56 05:48 14:05 18:20 22:23 00:12
dim. 9 03:57 05:51 14:05 18:19 22:21 00:11
lun. 10 03:59 05:53 14:05 18:18 22:18 00:09
mar. 11 04:00 05:56 14:04 18:16 22:15 00:08
mer. 12 04:01 05:59 14:04 18:15 22:12 00:06
jeu. 13 04:02 06:01 14:04 18:13 22:09 00:04
ven. 14 04:03 06:04 14:04 18:12 22:06 00:03
sam. 15 04:05 06:06 14:04 18:10 22:03 00:01
dim. 16 04:06 06:09 14:03 18:09 21:59 00:00
lun. 17 04:07 06:12 14:03 18:07 21:56 23:58
mar. 18 04:08 06:14 14:03 18:05 21:53 23:56
mer. 19 04:10 06:17 14:03 18:04 21:50 23:55
jeu. 20 04:11 06:20 14:03 18:02 21:47 23:53
ven. 21 04:12 06:22 14:02 18:00 21:44 23:51
sam. 22 04:13 06:25 14:02 17:59 21:41 23:50
dim. 23 04:14 06:27 14:02 17:57 21:38 23:48
lun. 24 04:15 06:30 14:02 17:55 21:35 23:46
mar. 25 04:17 06:33 14:01 17:53 21:31 23:44
mer. 26 04:18 06:35 14:01 17:52 21:28 23:43
jeu. 27 04:19 06:38 14:01 17:50 21:25 23:41
ven. 28 04:20 06:40 14:00 17:48 21:22 23:39
sam. 29 04:21 06:43 14:00 17:46 21:19 23:38
dim. 30 04:22 06:46 14:00 17:44 21:16 23:36
lun. 31 04:23 06:48 13:59 17:42 21:12 23:34

Giờ cầu nguyện tại Houston theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 03:47 05:29 14:06 18:29 22:43 00:23
Sunday 13 03:48 05:32 14:06 18:28 22:41 00:21
Monday 14 03:50 05:35 14:05 18:27 22:38 00:20
Tuesday 15 03:51 05:37 14:05 18:25 22:35 00:18
Wednesday 16 03:52 05:40 14:05 18:24 22:32 00:17
Thursday 17 03:54 05:43 14:05 18:23 22:29 00:15
Friday 18 03:55 05:45 14:05 18:22 22:26 00:14
Saturday 19 03:56 05:48 14:05 18:20 22:23 00:12
Sunday 20 03:57 05:51 14:05 18:19 22:21 00:11
Monday 21 03:59 05:53 14:05 18:18 22:18 00:09
Tuesday 22 04:00 05:56 14:04 18:16 22:15 00:08
Wednesday 23 04:01 05:59 14:04 18:15 22:12 00:06
Thursday 24 04:02 06:01 14:04 18:13 22:09 00:04
Friday 25 04:03 06:04 14:04 18:12 22:06 00:03
Saturday 26 04:05 06:06 14:04 18:10 22:03 00:01
Sunday 27 04:06 06:09 14:03 18:09 21:59 00:00
Monday 28 04:07 06:12 14:03 18:07 21:56 23:58
Tuesday 29 04:08 06:14 14:03 18:05 21:53 23:56
Wednesday 30 04:10 06:17 14:03 18:04 21:50 23:55
Thursday 1 04:11 06:20 14:03 18:02 21:47 23:53
Friday 2 04:12 06:22 14:02 18:00 21:44 23:51
Saturday 3 04:13 06:25 14:02 17:59 21:41 23:50
Sunday 4 04:14 06:27 14:02 17:57 21:38 23:48
Monday 5 04:15 06:30 14:02 17:55 21:35 23:46
Tuesday 6 04:17 06:33 14:01 17:53 21:31 23:44
Wednesday 7 04:18 06:35 14:01 17:52 21:28 23:43
Thursday 8 04:19 06:38 14:01 17:50 21:25 23:41
Friday 9 04:20 06:40 14:00 17:48 21:22 23:39
Saturday 10 04:21 06:43 14:00 17:46 21:19 23:38
Sunday 11 04:22 06:46 14:00 17:44 21:16 23:36
Monday 12 04:23 06:48 13:59 17:42 21:12 23:34

🌤️ Houston
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Houston

Xem giờ Imsak và Iftar cho Houston trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Houston

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Houston

Giờ cầu nguyện tại Houston là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Houston.

Thông tin về Houston

Dân số 2 314 157 cư dân
Vùng Alaska
Tỉnh Matanuska-Susitna Borough
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 61.6303° N, -149.8181° E
Hướng Qibla 351.0°
Khoảng cách đến Mecca 10 739 km
Múi giờ America/Anchorage
Mã bưu chính của Houston
99694 35572 72070 19954 55943 65483 38851 45333 15342 77001

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Houston

بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.2 / 29.5
Độ sáng 79%
Trăng non sau 10 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah