Giờ cầu nguyện tại Houston

Giờ cầu nguyện Houston

Houston Hoa Kỳ • 10 739 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Houston là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Houston

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 01 G 23 PHÚT

Awkat salat Houston cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:54 07:57 13:50 16:44 19:45 21:45
🌙 Fajr 05:54
🌅 Mặt trời mọc 07:57
☀️ Dhuhr 13:50
🕌 Asr 16:44
🌇 Maghrib 19:45
🌌 Isha 21:45

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Houston Houston

Hôm nay : dimanche 27 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:51

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:33

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Houston

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 26 05:51 07:54 13:50 16:46 19:48 21:48
dim. 27 05:54 07:57 13:50 16:44 19:45 21:45
lun. 28 05:57 07:59 13:50 16:42 19:42 21:41
mar. 29 05:59 08:02 13:49 16:39 19:39 21:38
mer. 30 06:02 08:04 13:49 16:37 19:36 21:34
jeu. 1 06:05 08:07 13:49 16:35 19:32 21:31
ven. 2 06:08 08:09 13:48 16:32 19:29 21:27
sam. 3 06:11 08:12 13:48 16:30 19:26 21:24

Hướng Qibla từ Houston

Khoảng cách từ Houston đến Mecca là 10 739 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Houston là 351.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Houston

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Houston

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:58
Vendredi 11 13:56
Vendredi 18 13:53
Vendredi 25 13:51

Lịch cầu nguyện tại Houston cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:25 06:51 13:59 17:40 21:09 23:32
mer. 2 04:26 06:53 13:59 17:38 21:06 23:29
jeu. 3 04:30 06:56 13:58 17:36 21:03 23:24
ven. 4 04:34 06:58 13:58 17:34 21:00 23:20
sam. 5 04:39 07:01 13:58 17:32 20:56 23:15
dim. 6 04:43 07:03 13:57 17:30 20:53 23:10
lun. 7 04:47 07:06 13:57 17:28 20:50 23:05
mar. 8 04:51 07:09 13:57 17:26 20:47 23:01
mer. 9 04:54 07:11 13:56 17:24 20:43 22:56
jeu. 10 04:58 07:14 13:56 17:22 20:40 22:52
ven. 11 05:02 07:16 13:56 17:20 20:37 22:48
sam. 12 05:05 07:19 13:55 17:18 20:34 22:43
dim. 13 05:09 07:21 13:55 17:15 20:30 22:39
lun. 14 05:12 07:24 13:55 17:13 20:27 22:35
mar. 15 05:16 07:26 13:54 17:11 20:24 22:31
mer. 16 05:19 07:29 13:54 17:09 20:21 22:27
jeu. 17 05:23 07:31 13:54 17:07 20:18 22:23
ven. 18 05:26 07:34 13:53 17:04 20:14 22:19
sam. 19 05:29 07:36 13:53 17:02 20:11 22:15
dim. 20 05:32 07:39 13:53 17:00 20:08 22:11
lun. 21 05:35 07:41 13:52 16:58 20:05 22:07
mar. 22 05:39 07:44 13:52 16:55 20:01 22:03
mer. 23 05:42 07:46 13:51 16:53 19:58 21:59
jeu. 24 05:45 07:49 13:51 16:51 19:55 21:56
ven. 25 05:48 07:52 13:51 16:48 19:52 21:52
sam. 26 05:51 07:54 13:50 16:46 19:48 21:48
dim. 27 05:54 07:57 13:50 16:44 19:45 21:45
lun. 28 05:57 07:59 13:50 16:42 19:42 21:41
mar. 29 05:59 08:02 13:49 16:39 19:39 21:38
mer. 30 06:02 08:04 13:49 16:37 19:36 21:34

Giờ cầu nguyện tại Houston theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:25 06:51 13:59 17:40 21:09 23:32
Wednesday 14 04:26 06:53 13:59 17:38 21:06 23:29
Thursday 15 04:30 06:56 13:58 17:36 21:03 23:24
Friday 16 04:34 06:58 13:58 17:34 21:00 23:20
Saturday 17 04:39 07:01 13:58 17:32 20:56 23:15
Sunday 18 04:43 07:03 13:57 17:30 20:53 23:10
Monday 19 04:47 07:06 13:57 17:28 20:50 23:05
Tuesday 20 04:51 07:09 13:57 17:26 20:47 23:01
Wednesday 21 04:54 07:11 13:56 17:24 20:43 22:56
Thursday 22 04:58 07:14 13:56 17:22 20:40 22:52
Friday 23 05:02 07:16 13:56 17:20 20:37 22:48
Saturday 24 05:05 07:19 13:55 17:18 20:34 22:43
Sunday 25 05:09 07:21 13:55 17:15 20:30 22:39
Monday 26 05:12 07:24 13:55 17:13 20:27 22:35
Tuesday 27 05:16 07:26 13:54 17:11 20:24 22:31
Wednesday 28 05:19 07:29 13:54 17:09 20:21 22:27
Thursday 29 05:23 07:31 13:54 17:07 20:18 22:23
Friday 1 05:26 07:34 13:53 17:04 20:14 22:19
Saturday 2 05:29 07:36 13:53 17:02 20:11 22:15
Sunday 3 05:32 07:39 13:53 17:00 20:08 22:11
Monday 4 05:35 07:41 13:52 16:58 20:05 22:07
Tuesday 5 05:39 07:44 13:52 16:55 20:01 22:03
Wednesday 6 05:42 07:46 13:51 16:53 19:58 21:59
Thursday 7 05:45 07:49 13:51 16:51 19:55 21:56
Friday 8 05:48 07:52 13:51 16:48 19:52 21:52
Saturday 9 05:51 07:54 13:50 16:46 19:48 21:48
Sunday 10 05:54 07:57 13:50 16:44 19:45 21:45
Monday 11 05:57 07:59 13:50 16:42 19:42 21:41
Tuesday 12 05:59 08:02 13:49 16:39 19:39 21:38
Wednesday 13 06:02 08:04 13:49 16:37 19:36 21:34

🌤️ Houston
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Houston

Xem giờ Imsak và Iftar cho Houston trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Houston

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Houston

Giờ cầu nguyện tại Houston là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Houston.

Thông tin về Houston

Dân số 2 314 157 cư dân
Vùng Alaska
Tỉnh Matanuska-Susitna Borough
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 61.6303° N, -149.8181° E
Hướng Qibla 351.0°
Khoảng cách đến Mecca 10 739 km
Múi giờ America/Anchorage
Mã bưu chính của Houston
99694 35572 72070 19954 55943 65483 38851 45333 15342 77001

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Houston

بسم الله الرحمن الرحيم CN 14 Rabi' al-Thani
الأحد 14 ربيع الآخر
بدر Trăng Rằm Ngày 15.2 / 29.5
Độ sáng 100%
Trăng non sau 14 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah