Giờ cầu nguyện tại Louisville

Giờ cầu nguyện Louisville

Louisville Hoa Kỳ • 12 281 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Louisville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Louisville

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 05 G 51 PHÚT

Awkat salat Louisville cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:49 06:11 13:05 16:54 20:01 21:21
🌙 Fajr 04:49
🌅 Mặt trời mọc 06:11
☀️ Dhuhr 13:05
🕌 Asr 16:54
🌇 Maghrib 20:01
🌌 Isha 21:21

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Louisville Louisville

Hôm nay : vendredi 14 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:25

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:53

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Louisville

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 13 04:47 06:10 13:05 16:55 20:03 21:23
ven. 14 04:49 06:11 13:05 16:54 20:01 21:21
sam. 15 04:50 06:12 13:05 16:54 20:00 21:19
dim. 16 04:51 06:13 13:05 16:53 19:59 21:18
lun. 17 04:52 06:14 13:05 16:52 19:57 21:16
mar. 18 04:54 06:15 13:04 16:52 19:56 21:14
mer. 19 04:55 06:16 13:04 16:51 19:54 21:13
jeu. 20 04:56 06:17 13:04 16:50 19:53 21:11

Hướng Qibla từ Louisville

Khoảng cách từ Louisville đến Mecca là 12 281 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Louisville là 34.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Louisville

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Louisville

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:06
Vendredi 14 13:05
Vendredi 21 13:04
Vendredi 28 13:02

Lịch cầu nguyện tại Louisville cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:32 05:59 13:07 17:00 20:17 21:41
dim. 2 04:33 06:00 13:07 17:00 20:16 21:40
lun. 3 04:34 06:01 13:07 17:00 20:15 21:38
mar. 4 04:36 06:02 13:07 16:59 20:14 21:37
mer. 5 04:37 06:03 13:07 16:59 20:13 21:35
jeu. 6 04:38 06:04 13:06 16:58 20:11 21:34
ven. 7 04:40 06:05 13:06 16:58 20:10 21:32
sam. 8 04:41 06:06 13:06 16:57 20:09 21:31
dim. 9 04:42 06:07 13:06 16:57 20:08 21:29
lun. 10 04:43 06:08 13:06 16:56 20:07 21:28
mar. 11 04:45 06:09 13:06 16:56 20:05 21:26
mer. 12 04:46 06:10 13:06 16:55 20:04 21:24
jeu. 13 04:47 06:10 13:05 16:55 20:03 21:23
ven. 14 04:49 06:11 13:05 16:54 20:01 21:21
sam. 15 04:50 06:12 13:05 16:54 20:00 21:19
dim. 16 04:51 06:13 13:05 16:53 19:59 21:18
lun. 17 04:52 06:14 13:05 16:52 19:57 21:16
mar. 18 04:54 06:15 13:04 16:52 19:56 21:14
mer. 19 04:55 06:16 13:04 16:51 19:54 21:13
jeu. 20 04:56 06:17 13:04 16:50 19:53 21:11
ven. 21 04:57 06:18 13:04 16:50 19:52 21:09
sam. 22 04:59 06:19 13:03 16:49 19:50 21:07
dim. 23 05:00 06:20 13:03 16:48 19:49 21:06
lun. 24 05:01 06:21 13:03 16:47 19:47 21:04
mar. 25 05:02 06:22 13:03 16:47 19:46 21:02
mer. 26 05:03 06:23 13:02 16:46 19:44 21:00
jeu. 27 05:05 06:24 13:02 16:45 19:43 20:58
ven. 28 05:06 06:25 13:02 16:44 19:41 20:57
sam. 29 05:07 06:26 13:01 16:43 19:39 20:55
dim. 30 05:08 06:27 13:01 16:42 19:38 20:53
lun. 31 05:09 06:28 13:01 16:42 19:36 20:51

Giờ cầu nguyện tại Louisville theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:32 05:59 13:07 17:00 20:17 21:41
Sunday 13 04:33 06:00 13:07 17:00 20:16 21:40
Monday 14 04:34 06:01 13:07 17:00 20:15 21:38
Tuesday 15 04:36 06:02 13:07 16:59 20:14 21:37
Wednesday 16 04:37 06:03 13:07 16:59 20:13 21:35
Thursday 17 04:38 06:04 13:06 16:58 20:11 21:34
Friday 18 04:40 06:05 13:06 16:58 20:10 21:32
Saturday 19 04:41 06:06 13:06 16:57 20:09 21:31
Sunday 20 04:42 06:07 13:06 16:57 20:08 21:29
Monday 21 04:43 06:08 13:06 16:56 20:07 21:28
Tuesday 22 04:45 06:09 13:06 16:56 20:05 21:26
Wednesday 23 04:46 06:10 13:06 16:55 20:04 21:24
Thursday 24 04:47 06:10 13:05 16:55 20:03 21:23
Friday 25 04:49 06:11 13:05 16:54 20:01 21:21
Saturday 26 04:50 06:12 13:05 16:54 20:00 21:19
Sunday 27 04:51 06:13 13:05 16:53 19:59 21:18
Monday 28 04:52 06:14 13:05 16:52 19:57 21:16
Tuesday 29 04:54 06:15 13:04 16:52 19:56 21:14
Wednesday 30 04:55 06:16 13:04 16:51 19:54 21:13
Thursday 1 04:56 06:17 13:04 16:50 19:53 21:11
Friday 2 04:57 06:18 13:04 16:50 19:52 21:09
Saturday 3 04:59 06:19 13:03 16:49 19:50 21:07
Sunday 4 05:00 06:20 13:03 16:48 19:49 21:06
Monday 5 05:01 06:21 13:03 16:47 19:47 21:04
Tuesday 6 05:02 06:22 13:03 16:47 19:46 21:02
Wednesday 7 05:03 06:23 13:02 16:46 19:44 21:00
Thursday 8 05:05 06:24 13:02 16:45 19:43 20:58
Friday 9 05:06 06:25 13:02 16:44 19:41 20:57
Saturday 10 05:07 06:26 13:01 16:43 19:39 20:55
Sunday 11 05:08 06:27 13:01 16:42 19:38 20:53
Monday 12 05:09 06:28 13:01 16:42 19:36 20:51

🌤️ Louisville
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Louisville

Xem giờ Imsak và Iftar cho Louisville trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Louisville

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Louisville

Giờ cầu nguyện tại Louisville là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Louisville.

Thông tin về Louisville

Dân số 624 444 cư dân
Vùng Colorado
Tỉnh Barbour
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 39.9778° N, -105.1319° E
Hướng Qibla 34.8°
Khoảng cách đến Mecca 12 281 km
Múi giờ America/Denver
Mã bưu chính của Louisville
36048 80027 30434 62858 40201 40202 40203 40204 40205 40206

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Louisville

بسم الله الرحمن الرحيم T6 29 Safar
الجمعة 29 صفر
هلال جديد Trăng Non Ngày 1.3 / 29.5
Độ sáng 2%
Trăng rằm sau 13 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất