Giờ cầu nguyện tại Aix-en-Provence

Giờ cầu nguyện Aix-en-Provence

Aix-en-Provence Pháp • 4 007 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Aix-en-Provence là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Aix-en-Provence

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 06 G 00 PHÚT

Awkat salat Aix-en-Provence cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:04 06:36 13:44 17:39 20:54 22:22
🌙 Fajr 05:04
🌅 Mặt trời mọc 06:36
☀️ Dhuhr 13:44
🕌 Asr 17:39
🌇 Maghrib 20:54
🌌 Isha 22:22

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Aix-en-Provence Aix-en-Provence

Hôm nay : dimanche 9 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:00

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:22

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Aix-en-Provence

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 8 05:03 06:35 13:44 17:40 20:55 22:24
dim. 9 05:04 06:36 13:44 17:39 20:54 22:22
lun. 10 05:06 06:37 13:44 17:39 20:52 22:20
mar. 11 05:07 06:38 13:43 17:38 20:51 22:18
mer. 12 05:09 06:40 13:43 17:37 20:49 22:17
jeu. 13 05:11 06:41 13:43 17:37 20:48 22:15
ven. 14 05:12 06:42 13:43 17:36 20:46 22:13
sam. 15 05:14 06:43 13:43 17:35 20:45 22:11

Hướng Qibla từ Aix-en-Provence

Khoảng cách từ Aix-en-Provence đến Mecca là 4 007 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Aix-en-Provence là 116.7° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Aix-en-Provence

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Aix-en-Provence

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:44
Vendredi 14 13:43
Vendredi 21 13:41
Vendredi 28 13:39

Lịch cầu nguyện tại Aix-en-Provence cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:52 06:28 13:45 17:43 21:04 22:36
dim. 2 04:53 06:29 13:44 17:43 21:03 22:35
lun. 3 04:55 06:30 13:44 17:42 21:02 22:33
mar. 4 04:57 06:31 13:44 17:42 21:00 22:31
mer. 5 04:58 06:32 13:44 17:41 20:59 22:29
jeu. 6 05:00 06:33 13:44 17:41 20:58 22:28
ven. 7 05:01 06:34 13:44 17:40 20:56 22:26
sam. 8 05:03 06:35 13:44 17:40 20:55 22:24
dim. 9 05:04 06:36 13:44 17:39 20:54 22:22
lun. 10 05:06 06:37 13:44 17:39 20:52 22:20
mar. 11 05:07 06:38 13:43 17:38 20:51 22:18
mer. 12 05:09 06:40 13:43 17:37 20:49 22:17
jeu. 13 05:11 06:41 13:43 17:37 20:48 22:15
ven. 14 05:12 06:42 13:43 17:36 20:46 22:13
sam. 15 05:14 06:43 13:43 17:35 20:45 22:11
dim. 16 05:15 06:44 13:42 17:34 20:43 22:09
lun. 17 05:17 06:45 13:42 17:34 20:42 22:07
mar. 18 05:18 06:46 13:42 17:33 20:40 22:05
mer. 19 05:20 06:47 13:42 17:32 20:39 22:03
jeu. 20 05:21 06:48 13:42 17:31 20:37 22:01
ven. 21 05:23 06:50 13:41 17:30 20:35 21:59
sam. 22 05:24 06:51 13:41 17:30 20:34 21:57
dim. 23 05:26 06:52 13:41 17:29 20:32 21:55
lun. 24 05:27 06:53 13:41 17:28 20:30 21:53
mar. 25 05:29 06:54 13:40 17:27 20:29 21:51
mer. 26 05:30 06:55 13:40 17:26 20:27 21:49
jeu. 27 05:31 06:56 13:40 17:25 20:25 21:47
ven. 28 05:33 06:57 13:39 17:24 20:24 21:45
sam. 29 05:34 06:59 13:39 17:23 20:22 21:43
dim. 30 05:36 07:00 13:39 17:22 20:20 21:41
lun. 31 05:37 07:01 13:39 17:21 20:19 21:39

Giờ cầu nguyện tại Aix-en-Provence theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:52 06:28 13:45 17:43 21:04 22:36
Sunday 13 04:53 06:29 13:44 17:43 21:03 22:35
Monday 14 04:55 06:30 13:44 17:42 21:02 22:33
Tuesday 15 04:57 06:31 13:44 17:42 21:00 22:31
Wednesday 16 04:58 06:32 13:44 17:41 20:59 22:29
Thursday 17 05:00 06:33 13:44 17:41 20:58 22:28
Friday 18 05:01 06:34 13:44 17:40 20:56 22:26
Saturday 19 05:03 06:35 13:44 17:40 20:55 22:24
Sunday 20 05:04 06:36 13:44 17:39 20:54 22:22
Monday 21 05:06 06:37 13:44 17:39 20:52 22:20
Tuesday 22 05:07 06:38 13:43 17:38 20:51 22:18
Wednesday 23 05:09 06:40 13:43 17:37 20:49 22:17
Thursday 24 05:11 06:41 13:43 17:37 20:48 22:15
Friday 25 05:12 06:42 13:43 17:36 20:46 22:13
Saturday 26 05:14 06:43 13:43 17:35 20:45 22:11
Sunday 27 05:15 06:44 13:42 17:34 20:43 22:09
Monday 28 05:17 06:45 13:42 17:34 20:42 22:07
Tuesday 29 05:18 06:46 13:42 17:33 20:40 22:05
Wednesday 30 05:20 06:47 13:42 17:32 20:39 22:03
Thursday 1 05:21 06:48 13:42 17:31 20:37 22:01
Friday 2 05:23 06:50 13:41 17:30 20:35 21:59
Saturday 3 05:24 06:51 13:41 17:30 20:34 21:57
Sunday 4 05:26 06:52 13:41 17:29 20:32 21:55
Monday 5 05:27 06:53 13:41 17:28 20:30 21:53
Tuesday 6 05:29 06:54 13:40 17:27 20:29 21:51
Wednesday 7 05:30 06:55 13:40 17:26 20:27 21:49
Thursday 8 05:31 06:56 13:40 17:25 20:25 21:47
Friday 9 05:33 06:57 13:39 17:24 20:24 21:45
Saturday 10 05:34 06:59 13:39 17:23 20:22 21:43
Sunday 11 05:36 07:00 13:39 17:22 20:20 21:41
Monday 12 05:37 07:01 13:39 17:21 20:19 21:39

🌤️ Aix-en-Provence
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Aix-en-Provence

Xem giờ Imsak và Iftar cho Aix-en-Provence trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Aix-en-Provence

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Aix-en-Provence

Giờ cầu nguyện tại Aix-en-Provence là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Aix-en-Provence.

Thông tin về Aix-en-Provence

Dân số 146 821 cư dân
Tỉnh Bouches-du-Rhône
Quốc gia 🇫🇷 Pháp
Tọa độ 43.5283° N, 5.4497° E
Hướng Qibla 116.7°
Khoảng cách đến Mecca 4 007 km
Múi giờ Europe/Paris
Mã bưu chính của Aix-en-Provence
13080 13085 CEDEX 2 13088 CEDEX 2 13089 CEDEX 2 13090 13091 CEDEX 2 13092 CEDEX 2 13093 CEDEX 2 13094 CEDEX 2 13095 CEDEX 2

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Aix-en-Provence

بسم الله الرحمن الرحيم CN 24 Safar
الأحد 24 صفر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 26.1 / 29.5
Độ sáng 13%
Trăng non sau 3 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah