Giờ cầu nguyện tại Saint-Paul

Giờ cầu nguyện tại Saint-Paul

Giờ cầu nguyện tại Saint-Paul là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Saint-Paul

Saint-Paul Pháp • 4 401 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 04 G 41 PHÚT

Awkat salat Saint-Paul cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:31 07:52 13:44 16:57 19:38 20:56
🌙 Fajr 06:31
🌅 Mặt trời mọc 07:52
☀️ Dhuhr 13:44
🕌 Asr 16:57
🌇 Maghrib 19:38
🌌 Isha 20:56

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Saint-Paul Saint-Paul

Hôm nay : jeudi 1 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:05

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:54

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Saint-Paul

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 30 06:29 07:51 13:44 16:59 19:40 20:58
jeu. 1 06:31 07:52 13:44 16:57 19:38 20:56
ven. 2 06:32 07:54 13:44 16:56 19:36 20:54
sam. 3 06:33 07:55 13:43 16:55 19:34 20:52
dim. 4 06:35 07:56 13:43 16:53 19:32 20:50
lun. 5 06:36 07:58 13:43 16:52 19:30 20:48
mar. 6 06:37 07:59 13:42 16:50 19:28 20:47
mer. 7 06:39 08:00 13:42 16:49 19:26 20:45

Hướng Qibla từ Saint-Paul

Khoảng cách từ Saint-Paul đến Mecca là 4 401 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Saint-Paul là 114.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Saint-Paul

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Saint-Paul

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 13:44
Vendredi 9 13:42
Vendredi 16 13:40
Vendredi 23 13:39
Vendredi 30 12:38

Lịch cầu nguyện tại Saint-Paul cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 06:31 07:52 13:44 16:57 19:38 20:56
ven. 2 06:32 07:54 13:44 16:56 19:36 20:54
sam. 3 06:33 07:55 13:43 16:55 19:34 20:52
dim. 4 06:35 07:56 13:43 16:53 19:32 20:50
lun. 5 06:36 07:58 13:43 16:52 19:30 20:48
mar. 6 06:37 07:59 13:42 16:50 19:28 20:47
mer. 7 06:39 08:00 13:42 16:49 19:26 20:45
jeu. 8 06:40 08:01 13:42 16:48 19:24 20:43
ven. 9 06:41 08:03 13:42 16:46 19:23 20:41
sam. 10 06:42 08:04 13:41 16:45 19:21 20:39
dim. 11 06:44 08:05 13:41 16:43 19:19 20:37
lun. 12 06:45 08:07 13:41 16:42 19:17 20:36
mar. 13 06:46 08:08 13:40 16:40 19:15 20:34
mer. 14 06:48 08:09 13:40 16:39 19:13 20:32
jeu. 15 06:49 08:11 13:40 16:38 19:12 20:30
ven. 16 06:50 08:12 13:40 16:36 19:10 20:29
sam. 17 06:51 08:13 13:40 16:35 19:08 20:27
dim. 18 06:53 08:15 13:39 16:34 19:06 20:25
lun. 19 06:54 08:16 13:39 16:32 19:05 20:24
mar. 20 06:55 08:17 13:39 16:31 19:03 20:22
mer. 21 06:57 08:19 13:39 16:30 19:01 20:20
jeu. 22 06:58 08:20 13:39 16:28 19:00 20:19
ven. 23 06:59 08:21 13:39 16:27 18:58 20:17
sam. 24 07:00 08:23 13:38 16:26 18:56 20:16
dim. 25 06:02 07:24 12:38 15:24 17:55 19:14
lun. 26 06:03 07:26 12:38 15:23 17:53 19:13
mar. 27 06:04 07:27 12:38 15:22 17:51 19:11
mer. 28 06:05 07:28 12:38 15:21 17:50 19:10
jeu. 29 06:07 07:30 12:38 15:19 17:48 19:08
ven. 30 06:08 07:31 12:38 15:18 17:47 19:07
sam. 31 06:09 07:33 12:38 15:17 17:45 19:06

Giờ cầu nguyện tại Saint-Paul theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Thursday 14 06:31 07:52 13:44 16:57 19:38 20:56
Friday 15 06:32 07:54 13:44 16:56 19:36 20:54
Saturday 16 06:33 07:55 13:43 16:55 19:34 20:52
Sunday 17 06:35 07:56 13:43 16:53 19:32 20:50
Monday 18 06:36 07:58 13:43 16:52 19:30 20:48
Tuesday 19 06:37 07:59 13:42 16:50 19:28 20:47
Wednesday 20 06:39 08:00 13:42 16:49 19:26 20:45
Thursday 21 06:40 08:01 13:42 16:48 19:24 20:43
Friday 22 06:41 08:03 13:42 16:46 19:23 20:41
Saturday 23 06:42 08:04 13:41 16:45 19:21 20:39
Sunday 24 06:44 08:05 13:41 16:43 19:19 20:37
Monday 25 06:45 08:07 13:41 16:42 19:17 20:36
Tuesday 26 06:46 08:08 13:40 16:40 19:15 20:34
Wednesday 27 06:48 08:09 13:40 16:39 19:13 20:32
Thursday 28 06:49 08:11 13:40 16:38 19:12 20:30
Friday 29 06:50 08:12 13:40 16:36 19:10 20:29
Saturday 30 06:51 08:13 13:40 16:35 19:08 20:27
Sunday 1 06:53 08:15 13:39 16:34 19:06 20:25
Monday 2 06:54 08:16 13:39 16:32 19:05 20:24
Tuesday 3 06:55 08:17 13:39 16:31 19:03 20:22
Wednesday 4 06:57 08:19 13:39 16:30 19:01 20:20
Thursday 5 06:58 08:20 13:39 16:28 19:00 20:19
Friday 6 06:59 08:21 13:39 16:27 18:58 20:17
Saturday 7 07:00 08:23 13:38 16:26 18:56 20:16
Sunday 8 06:02 07:24 12:38 15:24 17:55 19:14
Monday 9 06:03 07:26 12:38 15:23 17:53 19:13
Tuesday 10 06:04 07:27 12:38 15:22 17:51 19:11
Wednesday 11 06:05 07:28 12:38 15:21 17:50 19:10
Thursday 12 06:07 07:30 12:38 15:19 17:48 19:08
Friday 13 06:08 07:31 12:38 15:18 17:47 19:07
Saturday 14 06:09 07:33 12:38 15:17 17:45 19:06
Sunday 15 06:11 07:34 12:38 15:16 17:44 19:04

🌤️ Saint-Paul
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Saint-Paul

Xem giờ Imsak và Iftar cho Saint-Paul trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Saint-Paul

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Saint-Paul

Giờ cầu nguyện tại Saint-Paul là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Saint-Paul.

Thông tin về Saint-Paul

Dân số 108 088 cư dân
Tỉnh Orne
Quốc gia 🇫🇷 Pháp
Tọa độ 45.7511° N, 1.4324° E
Hướng Qibla 114.9°
Khoảng cách đến Mecca 4 401 km
Múi giờ Europe/Paris
Mã bưu chính của Saint-Paul
61100 60650 88170 19150 33390 87260 65150 42240 73170

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Saint-Paul

بسم الله الرحمن الرحيم T5 18 Rabi' al-Thani
الخميس 18 ربيع الآخر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.2 / 29.5
Độ sáng 80%
Trăng non sau 10 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah