Giờ cầu nguyện tại Saint-Paul

Giờ cầu nguyện Saint-Paul

Saint-Paul Pháp • 4 401 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Saint-Paul là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Saint-Paul

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 00 G 05 PHÚT

Awkat salat Saint-Paul cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:53 06:36 14:01 18:03 21:28 23:07
🌙 Fajr 04:53
🌅 Mặt trời mọc 06:36
☀️ Dhuhr 14:01
🕌 Asr 18:03
🌇 Maghrib 21:28
🌌 Isha 23:07

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Saint-Paul Saint-Paul

Hôm nay : vendredi 31 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:11

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:26

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Saint-Paul

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 30 04:52 06:35 14:01 18:04 21:29 23:09
ven. 31 04:53 06:36 14:01 18:03 21:28 23:07
sam. 1 04:55 06:37 14:01 18:03 21:26 23:05
dim. 2 04:57 06:39 14:01 18:02 21:25 23:03
lun. 3 04:59 06:40 14:00 18:01 21:24 23:01
mar. 4 05:01 06:41 14:00 18:01 21:22 22:59
mer. 5 05:02 06:42 14:00 18:00 21:21 22:57
jeu. 6 05:04 06:43 14:00 18:00 21:19 22:55

Hướng Qibla từ Saint-Paul

Khoảng cách từ Saint-Paul đến Mecca là 4 401 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Saint-Paul là 114.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Saint-Paul

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Saint-Paul

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 13:59
Vendredi 10 14:00
Vendredi 17 14:00
Vendredi 24 14:01
Vendredi 31 14:01

Lịch cầu nguyện tại Saint-Paul cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 04:09 06:08 13:58 18:09 21:51 23:47
jeu. 2 04:10 06:09 13:58 18:09 21:50 23:46
ven. 3 04:11 06:10 13:59 18:09 21:50 23:46
sam. 4 04:12 06:10 13:59 18:09 21:50 23:45
dim. 5 04:13 06:11 13:59 18:09 21:50 23:44
lun. 6 04:14 06:12 13:59 18:09 21:49 23:43
mar. 7 04:15 06:12 13:59 18:09 21:49 23:43
mer. 8 04:17 06:13 13:59 18:09 21:48 23:42
jeu. 9 04:18 06:14 14:00 18:09 21:48 23:41
ven. 10 04:19 06:15 14:00 18:09 21:47 23:39
sam. 11 04:21 06:16 14:00 18:09 21:47 23:38
dim. 12 04:22 06:16 14:00 18:08 21:46 23:37
lun. 13 04:23 06:17 14:00 18:08 21:45 23:36
mar. 14 04:25 06:18 14:00 18:08 21:45 23:35
mer. 15 04:26 06:19 14:00 18:08 21:44 23:33
jeu. 16 04:28 06:20 14:00 18:08 21:43 23:32
ven. 17 04:30 06:21 14:00 18:08 21:42 23:31
sam. 18 04:31 06:22 14:01 18:08 21:42 23:29
dim. 19 04:33 06:23 14:01 18:07 21:41 23:28
lun. 20 04:34 06:24 14:01 18:07 21:40 23:26
mar. 21 04:36 06:25 14:01 18:07 21:39 23:25
mer. 22 04:38 06:26 14:01 18:07 21:38 23:23
jeu. 23 04:39 06:27 14:01 18:06 21:37 23:21
ven. 24 04:41 06:28 14:01 18:06 21:36 23:20
sam. 25 04:43 06:29 14:01 18:06 21:35 23:18
dim. 26 04:45 06:31 14:01 18:05 21:34 23:16
lun. 27 04:46 06:32 14:01 18:05 21:32 23:14
mar. 28 04:48 06:33 14:01 18:04 21:31 23:13
mer. 29 04:50 06:34 14:01 18:04 21:30 23:11
jeu. 30 04:52 06:35 14:01 18:04 21:29 23:09
ven. 31 04:53 06:36 14:01 18:03 21:28 23:07

Giờ cầu nguyện tại Saint-Paul theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 04:09 06:08 13:58 18:09 21:51 23:47
Thursday 11 04:10 06:09 13:58 18:09 21:50 23:46
Friday 12 04:11 06:10 13:59 18:09 21:50 23:46
Saturday 13 04:12 06:10 13:59 18:09 21:50 23:45
Sunday 14 04:13 06:11 13:59 18:09 21:50 23:44
Monday 15 04:14 06:12 13:59 18:09 21:49 23:43
Tuesday 16 04:15 06:12 13:59 18:09 21:49 23:43
Wednesday 17 04:17 06:13 13:59 18:09 21:48 23:42
Thursday 18 04:18 06:14 14:00 18:09 21:48 23:41
Friday 19 04:19 06:15 14:00 18:09 21:47 23:39
Saturday 20 04:21 06:16 14:00 18:09 21:47 23:38
Sunday 21 04:22 06:16 14:00 18:08 21:46 23:37
Monday 22 04:23 06:17 14:00 18:08 21:45 23:36
Tuesday 23 04:25 06:18 14:00 18:08 21:45 23:35
Wednesday 24 04:26 06:19 14:00 18:08 21:44 23:33
Thursday 25 04:28 06:20 14:00 18:08 21:43 23:32
Friday 26 04:30 06:21 14:00 18:08 21:42 23:31
Saturday 27 04:31 06:22 14:01 18:08 21:42 23:29
Sunday 28 04:33 06:23 14:01 18:07 21:41 23:28
Monday 29 04:34 06:24 14:01 18:07 21:40 23:26
Tuesday 1 04:36 06:25 14:01 18:07 21:39 23:25
Wednesday 2 04:38 06:26 14:01 18:07 21:38 23:23
Thursday 3 04:39 06:27 14:01 18:06 21:37 23:21
Friday 4 04:41 06:28 14:01 18:06 21:36 23:20
Saturday 5 04:43 06:29 14:01 18:06 21:35 23:18
Sunday 6 04:45 06:31 14:01 18:05 21:34 23:16
Monday 7 04:46 06:32 14:01 18:05 21:32 23:14
Tuesday 8 04:48 06:33 14:01 18:04 21:31 23:13
Wednesday 9 04:50 06:34 14:01 18:04 21:30 23:11
Thursday 10 04:52 06:35 14:01 18:04 21:29 23:09
Friday 11 04:53 06:36 14:01 18:03 21:28 23:07

🌤️ Saint-Paul
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Saint-Paul

Xem giờ Imsak và Iftar cho Saint-Paul trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Saint-Paul

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Saint-Paul

Giờ cầu nguyện tại Saint-Paul là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Saint-Paul.

Thông tin về Saint-Paul

Dân số 108 088 cư dân
Tỉnh Orne
Quốc gia 🇫🇷 Pháp
Tọa độ 45.7511° N, 1.4324° E
Hướng Qibla 114.9°
Khoảng cách đến Mecca 4 401 km
Múi giờ Europe/Paris
Mã bưu chính của Saint-Paul
61100 60650 88170 19150 33390 87260 65150 42240 73170

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Saint-Paul

بسم الله الرحمن الرحيم T6 15 Safar
الجمعة 15 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 16.7 / 29.5
Độ sáng 96%
Trăng non sau 13 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad