Giờ cầu nguyện tại Banyuwangi

Giờ cầu nguyện Banyuwangi

Banyuwangi Indonesia • 8 767 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Banyuwangi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Banyuwangi

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 02 G 21 PHÚT

Awkat salat Banyuwangi cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
🌙 Fajr 04:36
🌅 Mặt trời mọc 05:36
☀️ Dhuhr 11:29
🕌 Asr 14:50
🌇 Maghrib 17:25
🌌 Isha 18:22

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Banyuwangi Banyuwangi

Hôm nay : samedi 1 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:00

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 00:52

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Banyuwangi

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 31 04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
sam. 1 04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
dim. 2 04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
lun. 3 04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
mar. 4 04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
mer. 5 04:36 05:35 11:29 14:50 17:25 18:22
jeu. 6 04:35 05:35 11:29 14:50 17:25 18:22
ven. 7 04:35 05:35 11:28 14:50 17:25 18:22

Hướng Qibla từ Banyuwangi

Khoảng cách từ Banyuwangi đến Mecca là 8 767 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Banyuwangi là 293.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Banyuwangi

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Banyuwangi

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 11:28
Vendredi 14 11:27
Vendredi 21 11:26
Vendredi 28 11:24

Lịch cầu nguyện tại Banyuwangi cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
dim. 2 04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
lun. 3 04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
mar. 4 04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
mer. 5 04:36 05:35 11:29 14:50 17:25 18:22
jeu. 6 04:35 05:35 11:29 14:50 17:25 18:22
ven. 7 04:35 05:35 11:28 14:50 17:25 18:22
sam. 8 04:35 05:34 11:28 14:50 17:25 18:22
dim. 9 04:35 05:34 11:28 14:49 17:25 18:21
lun. 10 04:35 05:34 11:28 14:49 17:25 18:21
mar. 11 04:34 05:33 11:28 14:49 17:25 18:21
mer. 12 04:34 05:33 11:28 14:49 17:25 18:21
jeu. 13 04:34 05:33 11:28 14:49 17:25 18:21
ven. 14 04:34 05:32 11:27 14:49 17:25 18:21
sam. 15 04:33 05:32 11:27 14:48 17:25 18:21
dim. 16 04:33 05:32 11:27 14:48 17:25 18:21
lun. 17 04:33 05:31 11:27 14:48 17:25 18:21
mar. 18 04:32 05:31 11:27 14:48 17:25 18:21
mer. 19 04:32 05:30 11:26 14:47 17:25 18:21
jeu. 20 04:32 05:30 11:26 14:47 17:25 18:21
ven. 21 04:31 05:30 11:26 14:47 17:25 18:20
sam. 22 04:31 05:29 11:26 14:46 17:25 18:20
dim. 23 04:30 05:29 11:25 14:46 17:25 18:20
lun. 24 04:30 05:28 11:25 14:46 17:25 18:20
mar. 25 04:30 05:28 11:25 14:45 17:25 18:20
mer. 26 04:29 05:27 11:24 14:45 17:25 18:20
jeu. 27 04:29 05:27 11:24 14:44 17:25 18:20
ven. 28 04:28 05:26 11:24 14:44 17:25 18:20
sam. 29 04:28 05:26 11:24 14:43 17:25 18:19
dim. 30 04:27 05:25 11:23 14:43 17:24 18:19
lun. 31 04:27 05:25 11:23 14:43 17:24 18:19

Giờ cầu nguyện tại Banyuwangi theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
Sunday 13 04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
Monday 14 04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
Tuesday 15 04:36 05:36 11:29 14:50 17:25 18:22
Wednesday 16 04:36 05:35 11:29 14:50 17:25 18:22
Thursday 17 04:35 05:35 11:29 14:50 17:25 18:22
Friday 18 04:35 05:35 11:28 14:50 17:25 18:22
Saturday 19 04:35 05:34 11:28 14:50 17:25 18:22
Sunday 20 04:35 05:34 11:28 14:49 17:25 18:21
Monday 21 04:35 05:34 11:28 14:49 17:25 18:21
Tuesday 22 04:34 05:33 11:28 14:49 17:25 18:21
Wednesday 23 04:34 05:33 11:28 14:49 17:25 18:21
Thursday 24 04:34 05:33 11:28 14:49 17:25 18:21
Friday 25 04:34 05:32 11:27 14:49 17:25 18:21
Saturday 26 04:33 05:32 11:27 14:48 17:25 18:21
Sunday 27 04:33 05:32 11:27 14:48 17:25 18:21
Monday 28 04:33 05:31 11:27 14:48 17:25 18:21
Tuesday 29 04:32 05:31 11:27 14:48 17:25 18:21
Wednesday 30 04:32 05:30 11:26 14:47 17:25 18:21
Thursday 1 04:32 05:30 11:26 14:47 17:25 18:21
Friday 2 04:31 05:30 11:26 14:47 17:25 18:20
Saturday 3 04:31 05:29 11:26 14:46 17:25 18:20
Sunday 4 04:30 05:29 11:25 14:46 17:25 18:20
Monday 5 04:30 05:28 11:25 14:46 17:25 18:20
Tuesday 6 04:30 05:28 11:25 14:45 17:25 18:20
Wednesday 7 04:29 05:27 11:24 14:45 17:25 18:20
Thursday 8 04:29 05:27 11:24 14:44 17:25 18:20
Friday 9 04:28 05:26 11:24 14:44 17:25 18:20
Saturday 10 04:28 05:26 11:24 14:43 17:25 18:19
Sunday 11 04:27 05:25 11:23 14:43 17:24 18:19
Monday 12 04:27 05:25 11:23 14:43 17:24 18:19

🌤️ Banyuwangi
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Banyuwangi

Xem giờ Imsak và Iftar cho Banyuwangi trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Banyuwangi

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Banyuwangi

Giờ cầu nguyện tại Banyuwangi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Banyuwangi.

Thông tin về Banyuwangi

Dân số 117 558 cư dân
Vùng Jawa Timur
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -8.2325° N, 114.3576° E
Hướng Qibla 293.9°
Khoảng cách đến Mecca 8 767 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Banyuwangi
35373 43172 56151 61151 42455 92963
بسم الله الرحمن الرحيم T7 16 Safar
السبت 16 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.3 / 29.5
Độ sáng 93%
Trăng non sau 12 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah