Giờ cầu nguyện tại Banyuwangi

Giờ cầu nguyện Banyuwangi

Banyuwangi Indonesia • 8 767 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Banyuwangi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Banyuwangi

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 03 G 33 PHÚT

Awkat salat Banyuwangi cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:17 05:15 11:17 14:32 17:22 18:16
🌙 Fajr 04:17
🌅 Mặt trời mọc 05:15
☀️ Dhuhr 11:17
🕌 Asr 14:32
🌇 Maghrib 17:22
🌌 Isha 18:16

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Banyuwangi Banyuwangi

Hôm nay : vendredi 18 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 22:49

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 00:38

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Banyuwangi

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 17 04:18 05:15 11:17 14:33 17:22 18:16
ven. 18 04:17 05:15 11:17 14:32 17:22 18:16
sam. 19 04:17 05:14 11:16 14:31 17:22 18:16
dim. 20 04:16 05:14 11:16 14:30 17:22 18:16
lun. 21 04:16 05:13 11:16 14:30 17:22 18:16
mar. 22 04:15 05:12 11:15 14:29 17:22 18:16
mer. 23 04:15 05:12 11:15 14:28 17:21 18:16
jeu. 24 04:14 05:11 11:15 14:28 17:21 18:16

Hướng Qibla từ Banyuwangi

Khoảng cách từ Banyuwangi đến Mecca là 8 767 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Banyuwangi là 293.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Banyuwangi

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Banyuwangi

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 11:22
Vendredi 11 11:19
Vendredi 18 11:17
Vendredi 25 11:14

Lịch cầu nguyện tại Banyuwangi cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:27 05:24 11:23 14:42 17:24 18:19
mer. 2 04:26 05:24 11:22 14:42 17:24 18:19
jeu. 3 04:26 05:23 11:22 14:41 17:24 18:19
ven. 4 04:25 05:23 11:22 14:41 17:24 18:18
sam. 5 04:25 05:22 11:21 14:40 17:24 18:18
dim. 6 04:24 05:22 11:21 14:39 17:24 18:18
lun. 7 04:24 05:21 11:21 14:39 17:24 18:18
mar. 8 04:23 05:20 11:20 14:38 17:23 18:18
mer. 9 04:22 05:20 11:20 14:38 17:23 18:18
jeu. 10 04:22 05:19 11:20 14:37 17:23 18:18
ven. 11 04:21 05:19 11:19 14:37 17:23 18:17
sam. 12 04:21 05:18 11:19 14:36 17:23 18:17
dim. 13 04:20 05:18 11:19 14:35 17:23 18:17
lun. 14 04:20 05:17 11:18 14:35 17:23 18:17
mar. 15 04:19 05:16 11:18 14:34 17:22 18:17
mer. 16 04:19 05:16 11:18 14:33 17:22 18:17
jeu. 17 04:18 05:15 11:17 14:33 17:22 18:16
ven. 18 04:17 05:15 11:17 14:32 17:22 18:16
sam. 19 04:17 05:14 11:16 14:31 17:22 18:16
dim. 20 04:16 05:14 11:16 14:30 17:22 18:16
lun. 21 04:16 05:13 11:16 14:30 17:22 18:16
mar. 22 04:15 05:12 11:15 14:29 17:22 18:16
mer. 23 04:15 05:12 11:15 14:28 17:21 18:16
jeu. 24 04:14 05:11 11:15 14:28 17:21 18:16
ven. 25 04:13 05:11 11:14 14:27 17:21 18:15
sam. 26 04:13 05:10 11:14 14:26 17:21 18:15
dim. 27 04:12 05:09 11:14 14:25 17:21 18:15
lun. 28 04:12 05:09 11:13 14:24 17:21 18:15
mar. 29 04:11 05:08 11:13 14:24 17:21 18:15
mer. 30 04:10 05:08 11:13 14:23 17:21 18:15

Giờ cầu nguyện tại Banyuwangi theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:27 05:24 11:23 14:42 17:24 18:19
Wednesday 14 04:26 05:24 11:22 14:42 17:24 18:19
Thursday 15 04:26 05:23 11:22 14:41 17:24 18:19
Friday 16 04:25 05:23 11:22 14:41 17:24 18:18
Saturday 17 04:25 05:22 11:21 14:40 17:24 18:18
Sunday 18 04:24 05:22 11:21 14:39 17:24 18:18
Monday 19 04:24 05:21 11:21 14:39 17:24 18:18
Tuesday 20 04:23 05:20 11:20 14:38 17:23 18:18
Wednesday 21 04:22 05:20 11:20 14:38 17:23 18:18
Thursday 22 04:22 05:19 11:20 14:37 17:23 18:18
Friday 23 04:21 05:19 11:19 14:37 17:23 18:17
Saturday 24 04:21 05:18 11:19 14:36 17:23 18:17
Sunday 25 04:20 05:18 11:19 14:35 17:23 18:17
Monday 26 04:20 05:17 11:18 14:35 17:23 18:17
Tuesday 27 04:19 05:16 11:18 14:34 17:22 18:17
Wednesday 28 04:19 05:16 11:18 14:33 17:22 18:17
Thursday 29 04:18 05:15 11:17 14:33 17:22 18:16
Friday 1 04:17 05:15 11:17 14:32 17:22 18:16
Saturday 2 04:17 05:14 11:16 14:31 17:22 18:16
Sunday 3 04:16 05:14 11:16 14:30 17:22 18:16
Monday 4 04:16 05:13 11:16 14:30 17:22 18:16
Tuesday 5 04:15 05:12 11:15 14:29 17:22 18:16
Wednesday 6 04:15 05:12 11:15 14:28 17:21 18:16
Thursday 7 04:14 05:11 11:15 14:28 17:21 18:16
Friday 8 04:13 05:11 11:14 14:27 17:21 18:15
Saturday 9 04:13 05:10 11:14 14:26 17:21 18:15
Sunday 10 04:12 05:09 11:14 14:25 17:21 18:15
Monday 11 04:12 05:09 11:13 14:24 17:21 18:15
Tuesday 12 04:11 05:08 11:13 14:24 17:21 18:15
Wednesday 13 04:10 05:08 11:13 14:23 17:21 18:15

🌤️ Banyuwangi
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Banyuwangi

Xem giờ Imsak và Iftar cho Banyuwangi trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Banyuwangi

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Banyuwangi

Giờ cầu nguyện tại Banyuwangi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Banyuwangi.

Thông tin về Banyuwangi

Dân số 117 558 cư dân
Vùng Jawa Timur
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -8.2325° N, 114.3576° E
Hướng Qibla 293.9°
Khoảng cách đến Mecca 8 767 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Banyuwangi
35373 43172 56151 61151 42455 92963
بسم الله الرحمن الرحيم T6 5 Rabi' al-Thani
الجمعة 5 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.9 / 29.5
Độ sáng 45%
Trăng rằm sau 8 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah