Giờ cầu nguyện tại Cikampek

Giờ cầu nguyện Cikampek

Cikampek Indonesia • 7 991 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Cikampek là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Cikampek

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 03 G 24 PHÚT

Awkat salat Cikampek cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:02 06:02 11:57 15:19 17:55 18:51
🌙 Fajr 05:02
🌅 Mặt trời mọc 06:02
☀️ Dhuhr 11:57
🕌 Asr 15:19
🌇 Maghrib 17:55
🌌 Isha 18:51

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Cikampek Cikampek

Hôm nay : jeudi 30 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:28

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:19

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Cikampek

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 29 05:02 06:02 11:57 15:19 17:55 18:51
jeu. 30 05:02 06:02 11:57 15:19 17:55 18:51
ven. 31 05:02 06:02 11:57 15:19 17:55 18:51
sam. 1 05:02 06:01 11:57 15:19 17:55 18:51
dim. 2 05:02 06:01 11:56 15:18 17:55 18:51
lun. 3 05:01 06:01 11:56 15:18 17:55 18:51
mar. 4 05:01 06:01 11:56 15:18 17:55 18:51
mer. 5 05:01 06:01 11:56 15:18 17:55 18:51

Hướng Qibla từ Cikampek

Khoảng cách từ Cikampek đến Mecca là 7 991 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Cikampek là 295.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Cikampek

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Cikampek

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 11:54
Vendredi 10 11:56
Vendredi 17 11:56
Vendredi 24 11:57
Vendredi 31 11:57

Lịch cầu nguyện tại Cikampek cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 05:00 06:01 11:54 15:16 17:50 18:48
jeu. 2 05:00 06:02 11:54 15:16 17:50 18:49
ven. 3 05:00 06:02 11:54 15:16 17:50 18:49
sam. 4 05:00 06:02 11:55 15:16 17:50 18:49
dim. 5 05:00 06:02 11:55 15:17 17:51 18:49
lun. 6 05:00 06:02 11:55 15:17 17:51 18:49
mar. 7 05:01 06:02 11:55 15:17 17:51 18:50
mer. 8 05:01 06:02 11:55 15:17 17:51 18:50
jeu. 9 05:01 06:02 11:55 15:17 17:51 18:50
ven. 10 05:01 06:02 11:56 15:17 17:52 18:50
sam. 11 05:01 06:03 11:56 15:18 17:52 18:50
dim. 12 05:01 06:03 11:56 15:18 17:52 18:50
lun. 13 05:01 06:03 11:56 15:18 17:52 18:50
mar. 14 05:02 06:03 11:56 15:18 17:52 18:51
mer. 15 05:02 06:03 11:56 15:18 17:53 18:51
jeu. 16 05:02 06:03 11:56 15:18 17:53 18:51
ven. 17 05:02 06:03 11:56 15:18 17:53 18:51
sam. 18 05:02 06:03 11:56 15:18 17:53 18:51
dim. 19 05:02 06:03 11:57 15:19 17:53 18:51
lun. 20 05:02 06:03 11:57 15:19 17:53 18:51
mar. 21 05:02 06:03 11:57 15:19 17:54 18:51
mer. 22 05:02 06:03 11:57 15:19 17:54 18:51
jeu. 23 05:02 06:03 11:57 15:19 17:54 18:51
ven. 24 05:02 06:02 11:57 15:19 17:54 18:51
sam. 25 05:02 06:02 11:57 15:19 17:54 18:51
dim. 26 05:02 06:02 11:57 15:19 17:54 18:51
lun. 27 05:02 06:02 11:57 15:19 17:54 18:51
mar. 28 05:02 06:02 11:57 15:19 17:54 18:51
mer. 29 05:02 06:02 11:57 15:19 17:55 18:51
jeu. 30 05:02 06:02 11:57 15:19 17:55 18:51
ven. 31 05:02 06:02 11:57 15:19 17:55 18:51

Giờ cầu nguyện tại Cikampek theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 05:00 06:01 11:54 15:16 17:50 18:48
Thursday 11 05:00 06:02 11:54 15:16 17:50 18:49
Friday 12 05:00 06:02 11:54 15:16 17:50 18:49
Saturday 13 05:00 06:02 11:55 15:16 17:50 18:49
Sunday 14 05:00 06:02 11:55 15:17 17:51 18:49
Monday 15 05:00 06:02 11:55 15:17 17:51 18:49
Tuesday 16 05:01 06:02 11:55 15:17 17:51 18:50
Wednesday 17 05:01 06:02 11:55 15:17 17:51 18:50
Thursday 18 05:01 06:02 11:55 15:17 17:51 18:50
Friday 19 05:01 06:02 11:56 15:17 17:52 18:50
Saturday 20 05:01 06:03 11:56 15:18 17:52 18:50
Sunday 21 05:01 06:03 11:56 15:18 17:52 18:50
Monday 22 05:01 06:03 11:56 15:18 17:52 18:50
Tuesday 23 05:02 06:03 11:56 15:18 17:52 18:51
Wednesday 24 05:02 06:03 11:56 15:18 17:53 18:51
Thursday 25 05:02 06:03 11:56 15:18 17:53 18:51
Friday 26 05:02 06:03 11:56 15:18 17:53 18:51
Saturday 27 05:02 06:03 11:56 15:18 17:53 18:51
Sunday 28 05:02 06:03 11:57 15:19 17:53 18:51
Monday 29 05:02 06:03 11:57 15:19 17:53 18:51
Tuesday 1 05:02 06:03 11:57 15:19 17:54 18:51
Wednesday 2 05:02 06:03 11:57 15:19 17:54 18:51
Thursday 3 05:02 06:03 11:57 15:19 17:54 18:51
Friday 4 05:02 06:02 11:57 15:19 17:54 18:51
Saturday 5 05:02 06:02 11:57 15:19 17:54 18:51
Sunday 6 05:02 06:02 11:57 15:19 17:54 18:51
Monday 7 05:02 06:02 11:57 15:19 17:54 18:51
Tuesday 8 05:02 06:02 11:57 15:19 17:54 18:51
Wednesday 9 05:02 06:02 11:57 15:19 17:55 18:51
Thursday 10 05:02 06:02 11:57 15:19 17:55 18:51
Friday 11 05:02 06:02 11:57 15:19 17:55 18:51

🌤️ Cikampek
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Cikampek

Xem giờ Imsak và Iftar cho Cikampek trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Cikampek

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Cikampek

Giờ cầu nguyện tại Cikampek là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Cikampek.

Thông tin về Cikampek

Dân số 145 620 cư dân
Vùng Jawa Barat
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -6.4197° N, 107.4558° E
Hướng Qibla 295.1°
Khoảng cách đến Mecca 7 991 km
Múi giờ Asia/Jakarta

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Cikampek

بسم الله الرحمن الرحيم T5 14 Safar
الخميس 14 صفر
بدر Trăng Rằm Ngày 16 / 29.5
Độ sáng 98%
Trăng non sau 14 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất