Giờ cầu nguyện tại Jayapura

Giờ cầu nguyện Jayapura

Jayapura Indonesia • 11 237 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Jayapura là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Jayapura

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 00 G 32 PHÚT

Awkat salat Jayapura cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:40 05:38 11:39 14:57 17:44 18:38
🌙 Fajr 04:40
🌅 Mặt trời mọc 05:38
☀️ Dhuhr 11:39
🕌 Asr 14:57
🌇 Maghrib 17:44
🌌 Isha 18:38

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Jayapura Jayapura

Hôm nay : mardi 25 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:12

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:01

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Jayapura

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 24 04:41 05:38 11:40 14:58 17:44 18:39
mar. 25 04:40 05:38 11:39 14:57 17:44 18:38
mer. 26 04:40 05:38 11:39 14:57 17:44 18:38
jeu. 27 04:40 05:37 11:39 14:56 17:43 18:38
ven. 28 04:39 05:37 11:38 14:56 17:43 18:38
sam. 29 04:39 05:37 11:38 14:55 17:43 18:37
dim. 30 04:39 05:36 11:38 14:54 17:43 18:37
lun. 31 04:38 05:36 11:38 14:54 17:42 18:37

Hướng Qibla từ Jayapura

Khoảng cách từ Jayapura đến Mecca là 11 237 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Jayapura là 291.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Jayapura

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Jayapura

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 11:43
Vendredi 14 11:42
Vendredi 21 11:40
Vendredi 28 11:38

Lịch cầu nguyện tại Jayapura cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:44 05:43 11:44 15:06 17:47 18:43
dim. 2 04:44 05:43 11:43 15:06 17:47 18:43
lun. 3 04:44 05:43 11:43 15:06 17:47 18:43
mar. 4 04:44 05:43 11:43 15:06 17:47 18:43
mer. 5 04:44 05:43 11:43 15:05 17:47 18:43
jeu. 6 04:43 05:43 11:43 15:05 17:47 18:43
ven. 7 04:43 05:43 11:43 15:05 17:46 18:43
sam. 8 04:43 05:42 11:43 15:05 17:46 18:42
dim. 9 04:43 05:42 11:43 15:04 17:46 18:42
lun. 10 04:43 05:42 11:43 15:04 17:46 18:42
mar. 11 04:43 05:42 11:42 15:04 17:46 18:42
mer. 12 04:43 05:42 11:42 15:03 17:46 18:42
jeu. 13 04:43 05:41 11:42 15:03 17:46 18:41
ven. 14 04:43 05:41 11:42 15:03 17:46 18:41
sam. 15 04:42 05:41 11:42 15:02 17:46 18:41
dim. 16 04:42 05:41 11:42 15:02 17:45 18:41
lun. 17 04:42 05:40 11:41 15:01 17:45 18:41
mar. 18 04:42 05:40 11:41 15:01 17:45 18:40
mer. 19 04:42 05:40 11:41 15:01 17:45 18:40
jeu. 20 04:41 05:40 11:41 15:00 17:45 18:40
ven. 21 04:41 05:39 11:40 15:00 17:45 18:40
sam. 22 04:41 05:39 11:40 14:59 17:44 18:39
dim. 23 04:41 05:39 11:40 14:59 17:44 18:39
lun. 24 04:41 05:38 11:40 14:58 17:44 18:39
mar. 25 04:40 05:38 11:39 14:57 17:44 18:38
mer. 26 04:40 05:38 11:39 14:57 17:44 18:38
jeu. 27 04:40 05:37 11:39 14:56 17:43 18:38
ven. 28 04:39 05:37 11:38 14:56 17:43 18:38
sam. 29 04:39 05:37 11:38 14:55 17:43 18:37
dim. 30 04:39 05:36 11:38 14:54 17:43 18:37
lun. 31 04:38 05:36 11:38 14:54 17:42 18:37

Giờ cầu nguyện tại Jayapura theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:44 05:43 11:44 15:06 17:47 18:43
Sunday 13 04:44 05:43 11:43 15:06 17:47 18:43
Monday 14 04:44 05:43 11:43 15:06 17:47 18:43
Tuesday 15 04:44 05:43 11:43 15:06 17:47 18:43
Wednesday 16 04:44 05:43 11:43 15:05 17:47 18:43
Thursday 17 04:43 05:43 11:43 15:05 17:47 18:43
Friday 18 04:43 05:43 11:43 15:05 17:46 18:43
Saturday 19 04:43 05:42 11:43 15:05 17:46 18:42
Sunday 20 04:43 05:42 11:43 15:04 17:46 18:42
Monday 21 04:43 05:42 11:43 15:04 17:46 18:42
Tuesday 22 04:43 05:42 11:42 15:04 17:46 18:42
Wednesday 23 04:43 05:42 11:42 15:03 17:46 18:42
Thursday 24 04:43 05:41 11:42 15:03 17:46 18:41
Friday 25 04:43 05:41 11:42 15:03 17:46 18:41
Saturday 26 04:42 05:41 11:42 15:02 17:46 18:41
Sunday 27 04:42 05:41 11:42 15:02 17:45 18:41
Monday 28 04:42 05:40 11:41 15:01 17:45 18:41
Tuesday 29 04:42 05:40 11:41 15:01 17:45 18:40
Wednesday 30 04:42 05:40 11:41 15:01 17:45 18:40
Thursday 1 04:41 05:40 11:41 15:00 17:45 18:40
Friday 2 04:41 05:39 11:40 15:00 17:45 18:40
Saturday 3 04:41 05:39 11:40 14:59 17:44 18:39
Sunday 4 04:41 05:39 11:40 14:59 17:44 18:39
Monday 5 04:41 05:38 11:40 14:58 17:44 18:39
Tuesday 6 04:40 05:38 11:39 14:57 17:44 18:38
Wednesday 7 04:40 05:38 11:39 14:57 17:44 18:38
Thursday 8 04:40 05:37 11:39 14:56 17:43 18:38
Friday 9 04:39 05:37 11:38 14:56 17:43 18:38
Saturday 10 04:39 05:37 11:38 14:55 17:43 18:37
Sunday 11 04:39 05:36 11:38 14:54 17:43 18:37
Monday 12 04:38 05:36 11:38 14:54 17:42 18:37

🌤️ Jayapura
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Jayapura

Xem giờ Imsak và Iftar cho Jayapura trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Jayapura

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Jayapura

Giờ cầu nguyện tại Jayapura là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Jayapura.

Thông tin về Jayapura

Dân số 404 004 cư dân
Vùng Papua
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -2.5337° N, 140.7181° E
Hướng Qibla 291.3°
Khoảng cách đến Mecca 11 237 km
Múi giờ Asia/Jayapura
Mã bưu chính của Jayapura
32381 43275 42372
بسم الله الرحمن الرحيم T3 11 Rabi' al-Awwal
الثلاثاء 11 ربيع الأول
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 11.9 / 29.5
Độ sáng 91%
Trăng rằm sau 3 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah