Giờ cầu nguyện tại Kupang

Giờ cầu nguyện Kupang

Kupang Indonesia • 9 786 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Kupang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Kupang

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 01 G 44 PHÚT

Awkat salat Kupang cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:54 05:53 11:48 15:09 17:46 18:42
🌙 Fajr 04:54
🌅 Mặt trời mọc 05:53
☀️ Dhuhr 11:48
🕌 Asr 15:09
🌇 Maghrib 17:46
🌌 Isha 18:42

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Kupang Kupang

Hôm nay : lundi 24 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:20

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:11

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Kupang

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 23 04:55 05:53 11:48 15:09 17:46 18:42
lun. 24 04:54 05:53 11:48 15:09 17:46 18:42
mar. 25 04:54 05:52 11:48 15:09 17:46 18:42
mer. 26 04:53 05:52 11:47 15:08 17:46 18:42
jeu. 27 04:53 05:51 11:47 15:08 17:46 18:42
ven. 28 04:52 05:51 11:47 15:07 17:46 18:41
sam. 29 04:52 05:50 11:47 15:07 17:46 18:41
dim. 30 04:51 05:50 11:46 15:07 17:46 18:41

Hướng Qibla từ Kupang

Khoảng cách từ Kupang đến Mecca là 9 786 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Kupang là 292.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Kupang

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Kupang

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 11:51
Vendredi 14 11:50
Vendredi 21 11:49
Vendredi 28 11:47

Lịch cầu nguyện tại Kupang cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:02 06:02 11:52 15:12 17:45 18:42
dim. 2 05:01 06:02 11:52 15:12 17:45 18:42
lun. 3 05:01 06:01 11:52 15:12 17:45 18:42
mar. 4 05:01 06:01 11:52 15:12 17:46 18:42
mer. 5 05:01 06:01 11:52 15:12 17:46 18:43
jeu. 6 05:01 06:00 11:52 15:12 17:46 18:43
ven. 7 05:00 06:00 11:51 15:12 17:46 18:43
sam. 8 05:00 06:00 11:51 15:12 17:46 18:43
dim. 9 05:00 05:59 11:51 15:12 17:46 18:43
lun. 10 05:00 05:59 11:51 15:12 17:46 18:43
mar. 11 04:59 05:59 11:51 15:12 17:46 18:43
mer. 12 04:59 05:58 11:51 15:12 17:46 18:43
jeu. 13 04:59 05:58 11:51 15:11 17:46 18:42
ven. 14 04:58 05:57 11:50 15:11 17:46 18:42
sam. 15 04:58 05:57 11:50 15:11 17:46 18:42
dim. 16 04:58 05:57 11:50 15:11 17:46 18:42
lun. 17 04:57 05:56 11:50 15:11 17:46 18:42
mar. 18 04:57 05:56 11:50 15:10 17:46 18:42
mer. 19 04:56 05:55 11:49 15:10 17:46 18:42
jeu. 20 04:56 05:55 11:49 15:10 17:46 18:42
ven. 21 04:56 05:54 11:49 15:10 17:46 18:42
sam. 22 04:55 05:54 11:49 15:09 17:46 18:42
dim. 23 04:55 05:53 11:48 15:09 17:46 18:42
lun. 24 04:54 05:53 11:48 15:09 17:46 18:42
mar. 25 04:54 05:52 11:48 15:09 17:46 18:42
mer. 26 04:53 05:52 11:47 15:08 17:46 18:42
jeu. 27 04:53 05:51 11:47 15:08 17:46 18:42
ven. 28 04:52 05:51 11:47 15:07 17:46 18:41
sam. 29 04:52 05:50 11:47 15:07 17:46 18:41
dim. 30 04:51 05:50 11:46 15:07 17:46 18:41
lun. 31 04:51 05:49 11:46 15:06 17:46 18:41

Giờ cầu nguyện tại Kupang theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:02 06:02 11:52 15:12 17:45 18:42
Sunday 13 05:01 06:02 11:52 15:12 17:45 18:42
Monday 14 05:01 06:01 11:52 15:12 17:45 18:42
Tuesday 15 05:01 06:01 11:52 15:12 17:46 18:42
Wednesday 16 05:01 06:01 11:52 15:12 17:46 18:43
Thursday 17 05:01 06:00 11:52 15:12 17:46 18:43
Friday 18 05:00 06:00 11:51 15:12 17:46 18:43
Saturday 19 05:00 06:00 11:51 15:12 17:46 18:43
Sunday 20 05:00 05:59 11:51 15:12 17:46 18:43
Monday 21 05:00 05:59 11:51 15:12 17:46 18:43
Tuesday 22 04:59 05:59 11:51 15:12 17:46 18:43
Wednesday 23 04:59 05:58 11:51 15:12 17:46 18:43
Thursday 24 04:59 05:58 11:51 15:11 17:46 18:42
Friday 25 04:58 05:57 11:50 15:11 17:46 18:42
Saturday 26 04:58 05:57 11:50 15:11 17:46 18:42
Sunday 27 04:58 05:57 11:50 15:11 17:46 18:42
Monday 28 04:57 05:56 11:50 15:11 17:46 18:42
Tuesday 29 04:57 05:56 11:50 15:10 17:46 18:42
Wednesday 30 04:56 05:55 11:49 15:10 17:46 18:42
Thursday 1 04:56 05:55 11:49 15:10 17:46 18:42
Friday 2 04:56 05:54 11:49 15:10 17:46 18:42
Saturday 3 04:55 05:54 11:49 15:09 17:46 18:42
Sunday 4 04:55 05:53 11:48 15:09 17:46 18:42
Monday 5 04:54 05:53 11:48 15:09 17:46 18:42
Tuesday 6 04:54 05:52 11:48 15:09 17:46 18:42
Wednesday 7 04:53 05:52 11:47 15:08 17:46 18:42
Thursday 8 04:53 05:51 11:47 15:08 17:46 18:42
Friday 9 04:52 05:51 11:47 15:07 17:46 18:41
Saturday 10 04:52 05:50 11:47 15:07 17:46 18:41
Sunday 11 04:51 05:50 11:46 15:07 17:46 18:41
Monday 12 04:51 05:49 11:46 15:06 17:46 18:41

🌤️ Kupang
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Kupang

Xem giờ Imsak và Iftar cho Kupang trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Kupang

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Kupang

Giờ cầu nguyện tại Kupang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Kupang.

Thông tin về Kupang

Dân số 442 758 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -10.1708° N, 123.6069° E
Hướng Qibla 292.2°
Khoảng cách đến Mecca 9 786 km
Múi giờ Asia/Makassar
Mã bưu chính của Kupang
31461 31453 57464 50612 68251 68253 61276 61352 71113 71661
بسم الله الرحمن الرحيم T2 10 Rabi' al-Awwal
الاثنين 10 ربيع الأول
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 11.5 / 29.5
Độ sáng 89%
Trăng rằm sau 3 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah