Giờ cầu nguyện tại Lawang

Giờ cầu nguyện Lawang

Lawang Indonesia • 8 582 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Lawang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Lawang

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 03 G 29 PHÚT

Awkat salat Lawang cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:43 05:43 11:36 14:57 17:32 18:29
🌙 Fajr 04:43
🌅 Mặt trời mọc 05:43
☀️ Dhuhr 11:36
🕌 Asr 14:57
🌇 Maghrib 17:32
🌌 Isha 18:29

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lawang Lawang

Hôm nay : vendredi 31 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:07

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 00:58

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lawang

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 30 04:43 05:43 11:36 14:57 17:32 18:29
ven. 31 04:43 05:43 11:36 14:57 17:32 18:29
sam. 1 04:42 05:42 11:36 14:57 17:32 18:29
dim. 2 04:42 05:42 11:36 14:57 17:32 18:29
lun. 3 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29
mar. 4 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29
mer. 5 04:42 05:41 11:35 14:57 17:32 18:29
jeu. 6 04:42 05:41 11:35 14:57 17:32 18:29

Hướng Qibla từ Lawang

Khoảng cách từ Lawang đến Mecca là 8 582 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lawang là 294.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lawang

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lawang

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 11:33
Vendredi 10 11:35
Vendredi 17 11:35
Vendredi 24 11:36
Vendredi 31 11:36

Lịch cầu nguyện tại Lawang cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 04:41 05:43 11:33 14:54 17:26 18:25
jeu. 2 04:41 05:43 11:33 14:54 17:27 18:25
ven. 3 04:41 05:43 11:33 14:54 17:27 18:26
sam. 4 04:41 05:43 11:34 14:54 17:27 18:26
dim. 5 04:42 05:43 11:34 14:55 17:27 18:26
lun. 6 04:42 05:43 11:34 14:55 17:27 18:26
mar. 7 04:42 05:44 11:34 14:55 17:28 18:26
mer. 8 04:42 05:44 11:34 14:55 17:28 18:27
jeu. 9 04:42 05:44 11:34 14:55 17:28 18:27
ven. 10 04:42 05:44 11:35 14:56 17:28 18:27
sam. 11 04:42 05:44 11:35 14:56 17:29 18:27
dim. 12 04:43 05:44 11:35 14:56 17:29 18:27
lun. 13 04:43 05:44 11:35 14:56 17:29 18:27
mar. 14 04:43 05:44 11:35 14:56 17:29 18:27
mer. 15 04:43 05:44 11:35 14:56 17:29 18:28
jeu. 16 04:43 05:44 11:35 14:56 17:30 18:28
ven. 17 04:43 05:44 11:35 14:57 17:30 18:28
sam. 18 04:43 05:44 11:35 14:57 17:30 18:28
dim. 19 04:43 05:44 11:36 14:57 17:30 18:28
lun. 20 04:43 05:44 11:36 14:57 17:30 18:28
mar. 21 04:43 05:44 11:36 14:57 17:31 18:28
mer. 22 04:43 05:44 11:36 14:57 17:31 18:28
jeu. 23 04:43 05:44 11:36 14:57 17:31 18:28
ven. 24 04:43 05:44 11:36 14:57 17:31 18:29
sam. 25 04:43 05:43 11:36 14:57 17:31 18:29
dim. 26 04:43 05:43 11:36 14:57 17:31 18:29
lun. 27 04:43 05:43 11:36 14:57 17:31 18:29
mar. 28 04:43 05:43 11:36 14:57 17:32 18:29
mer. 29 04:43 05:43 11:36 14:57 17:32 18:29
jeu. 30 04:43 05:43 11:36 14:57 17:32 18:29
ven. 31 04:43 05:43 11:36 14:57 17:32 18:29

Giờ cầu nguyện tại Lawang theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 04:41 05:43 11:33 14:54 17:26 18:25
Thursday 11 04:41 05:43 11:33 14:54 17:27 18:25
Friday 12 04:41 05:43 11:33 14:54 17:27 18:26
Saturday 13 04:41 05:43 11:34 14:54 17:27 18:26
Sunday 14 04:42 05:43 11:34 14:55 17:27 18:26
Monday 15 04:42 05:43 11:34 14:55 17:27 18:26
Tuesday 16 04:42 05:44 11:34 14:55 17:28 18:26
Wednesday 17 04:42 05:44 11:34 14:55 17:28 18:27
Thursday 18 04:42 05:44 11:34 14:55 17:28 18:27
Friday 19 04:42 05:44 11:35 14:56 17:28 18:27
Saturday 20 04:42 05:44 11:35 14:56 17:29 18:27
Sunday 21 04:43 05:44 11:35 14:56 17:29 18:27
Monday 22 04:43 05:44 11:35 14:56 17:29 18:27
Tuesday 23 04:43 05:44 11:35 14:56 17:29 18:27
Wednesday 24 04:43 05:44 11:35 14:56 17:29 18:28
Thursday 25 04:43 05:44 11:35 14:56 17:30 18:28
Friday 26 04:43 05:44 11:35 14:57 17:30 18:28
Saturday 27 04:43 05:44 11:35 14:57 17:30 18:28
Sunday 28 04:43 05:44 11:36 14:57 17:30 18:28
Monday 29 04:43 05:44 11:36 14:57 17:30 18:28
Tuesday 1 04:43 05:44 11:36 14:57 17:31 18:28
Wednesday 2 04:43 05:44 11:36 14:57 17:31 18:28
Thursday 3 04:43 05:44 11:36 14:57 17:31 18:28
Friday 4 04:43 05:44 11:36 14:57 17:31 18:29
Saturday 5 04:43 05:43 11:36 14:57 17:31 18:29
Sunday 6 04:43 05:43 11:36 14:57 17:31 18:29
Monday 7 04:43 05:43 11:36 14:57 17:31 18:29
Tuesday 8 04:43 05:43 11:36 14:57 17:32 18:29
Wednesday 9 04:43 05:43 11:36 14:57 17:32 18:29
Thursday 10 04:43 05:43 11:36 14:57 17:32 18:29
Friday 11 04:43 05:43 11:36 14:57 17:32 18:29

🌤️ Lawang
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lawang

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lawang trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lawang

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lawang

Giờ cầu nguyện tại Lawang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lawang.

Thông tin về Lawang

Dân số 112 540 cư dân
Vùng Jawa Timur
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -7.8353° N, 112.6947° E
Hướng Qibla 294.2°
Khoảng cách đến Mecca 8 582 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Lawang
24262 24386 26162 65211

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Lawang

بسم الله الرحمن الرحيم T6 15 Safar
الجمعة 15 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17 / 29.5
Độ sáng 94%
Trăng non sau 13 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất