Giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau

Giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau

Giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Lubuklinggau

Lubuklinggau Indonesia • 7 382 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 07 G 56 PHÚT

Awkat salat Lubuklinggau cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:46 05:45 11:52 15:11 18:02 18:58
🌙 Fajr 04:46
🌅 Mặt trời mọc 05:45
☀️ Dhuhr 11:52
🕌 Asr 15:11
🌇 Maghrib 18:02
🌌 Isha 18:58

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau Lubuklinggau

Hôm nay : mardi 3 novembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:24

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:11

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lubuklinggau

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 2 04:46 05:45 11:52 15:11 18:02 18:58
mar. 3 04:46 05:45 11:52 15:11 18:02 18:58
mer. 4 04:46 05:45 11:52 15:12 18:02 18:58
jeu. 5 04:46 05:45 11:52 15:12 18:02 18:59
ven. 6 04:46 05:45 11:52 15:12 18:02 18:59
sam. 7 04:46 05:45 11:52 15:13 18:03 18:59
dim. 8 04:45 05:45 11:52 15:13 18:03 18:59
lun. 9 04:45 05:45 11:52 15:13 18:03 18:59

Hướng Qibla từ Lubuklinggau

Khoảng cách từ Lubuklinggau đến Mecca là 7 382 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lubuklinggau là 295.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lubuklinggau

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lubuklinggau

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 6 11:52
Vendredi 13 11:53
Vendredi 20 11:54
Vendredi 27 11:56

Lịch cầu nguyện tại Lubuklinggau cho tháng novembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 04:47 05:45 11:52 15:10 18:02 18:58
lun. 2 04:46 05:45 11:52 15:11 18:02 18:58
mar. 3 04:46 05:45 11:52 15:11 18:02 18:58
mer. 4 04:46 05:45 11:52 15:12 18:02 18:58
jeu. 5 04:46 05:45 11:52 15:12 18:02 18:59
ven. 6 04:46 05:45 11:52 15:12 18:02 18:59
sam. 7 04:46 05:45 11:52 15:13 18:03 18:59
dim. 8 04:45 05:45 11:52 15:13 18:03 18:59
lun. 9 04:45 05:45 11:52 15:13 18:03 18:59
mar. 10 04:45 05:45 11:52 15:14 18:03 19:00
mer. 11 04:45 05:45 11:53 15:14 18:03 19:00
jeu. 12 04:45 05:45 11:53 15:15 18:03 19:00
ven. 13 04:45 05:45 11:53 15:15 18:04 19:01
sam. 14 04:45 05:45 11:53 15:15 18:04 19:01
dim. 15 04:45 05:45 11:53 15:16 18:04 19:01
lun. 16 04:45 05:45 11:53 15:16 18:04 19:02
mar. 17 04:45 05:45 11:53 15:17 18:05 19:02
mer. 18 04:45 05:45 11:54 15:17 18:05 19:02
jeu. 19 04:45 05:46 11:54 15:18 18:05 19:03
ven. 20 04:45 05:46 11:54 15:18 18:05 19:03
sam. 21 04:45 05:46 11:54 15:18 18:06 19:03
dim. 22 04:45 05:46 11:55 15:19 18:06 19:04
lun. 23 04:46 05:46 11:55 15:19 18:06 19:04
mar. 24 04:46 05:47 11:55 15:20 18:07 19:05
mer. 25 04:46 05:47 11:55 15:20 18:07 19:05
jeu. 26 04:46 05:47 11:56 15:21 18:07 19:06
ven. 27 04:46 05:47 11:56 15:21 18:08 19:06
sam. 28 04:46 05:48 11:56 15:22 18:08 19:07
dim. 29 04:47 05:48 11:57 15:22 18:09 19:07
lun. 30 04:47 05:48 11:57 15:23 18:09 19:07

Giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Thani
Chủ nhật 15 04:47 05:45 11:52 15:10 18:02 18:58
Thứ hai 16 04:46 05:45 11:52 15:11 18:02 18:58
Thứ ba 17 04:46 05:45 11:52 15:11 18:02 18:58
Thứ tư 18 04:46 05:45 11:52 15:12 18:02 18:58
Thứ năm 19 04:46 05:45 11:52 15:12 18:02 18:59
Thứ sáu 20 04:46 05:45 11:52 15:12 18:02 18:59
Thứ bảy 21 04:46 05:45 11:52 15:13 18:03 18:59
Chủ nhật 22 04:45 05:45 11:52 15:13 18:03 18:59
Thứ hai 23 04:45 05:45 11:52 15:13 18:03 18:59
Thứ ba 24 04:45 05:45 11:52 15:14 18:03 19:00
Thứ tư 25 04:45 05:45 11:53 15:14 18:03 19:00
Thứ năm 26 04:45 05:45 11:53 15:15 18:03 19:00
Thứ sáu 27 04:45 05:45 11:53 15:15 18:04 19:01
Thứ bảy 28 04:45 05:45 11:53 15:15 18:04 19:01
Chủ nhật 29 04:45 05:45 11:53 15:16 18:04 19:01
Rajab
Thứ hai 1 04:45 05:45 11:53 15:16 18:04 19:02
Thứ ba 2 04:45 05:45 11:53 15:17 18:05 19:02
Thứ tư 3 04:45 05:45 11:54 15:17 18:05 19:02
Thứ năm 4 04:45 05:46 11:54 15:18 18:05 19:03
Thứ sáu 5 04:45 05:46 11:54 15:18 18:05 19:03
Thứ bảy 6 04:45 05:46 11:54 15:18 18:06 19:03
Chủ nhật 7 04:45 05:46 11:55 15:19 18:06 19:04
Thứ hai 8 04:46 05:46 11:55 15:19 18:06 19:04
Thứ ba 9 04:46 05:47 11:55 15:20 18:07 19:05
Thứ tư 10 04:46 05:47 11:55 15:20 18:07 19:05
Thứ năm 11 04:46 05:47 11:56 15:21 18:07 19:06
Thứ sáu 12 04:46 05:47 11:56 15:21 18:08 19:06
Thứ bảy 13 04:46 05:48 11:56 15:22 18:08 19:07
Chủ nhật 14 04:47 05:48 11:57 15:22 18:09 19:07
Thứ hai 15 04:47 05:48 11:57 15:23 18:09 19:07

🌤️ Lubuklinggau
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lubuklinggau

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lubuklinggau trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lubuklinggau

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau

Giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lubuklinggau.

Thông tin về Lubuklinggau

Dân số 234 166 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -3.2945° N, 102.8614° E
Hướng Qibla 295.1°
Khoảng cách đến Mecca 7 382 km
Múi giờ Asia/Jakarta
بسم الله الرحمن الرحيم T3 22 Jumada al-Awwal
الثلاثاء 22 جمادى الأولى
التربيع الأخير Trăng Nửa Cuối Ngày 23.2 / 29.5
Độ sáng 39%
Trăng non sau 6 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri