Giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau

Giờ cầu nguyện Lubuklinggau

Lubuklinggau Indonesia • 7 382 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 05 G 36 PHÚT

Awkat salat Lubuklinggau cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:16 06:16 12:15 15:37 18:17 19:14
🌙 Fajr 05:16
🌅 Mặt trời mọc 06:16
☀️ Dhuhr 12:15
🕌 Asr 15:37
🌇 Maghrib 18:17
🌌 Isha 19:14

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau Lubuklinggau

Hôm nay : dimanche 2 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:46

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:36

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lubuklinggau

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:16 06:16 12:15 15:38 18:17 19:14
dim. 2 05:16 06:16 12:15 15:37 18:17 19:14
lun. 3 05:16 06:15 12:15 15:37 18:17 19:14
mar. 4 05:16 06:15 12:15 15:37 18:17 19:13
mer. 5 05:16 06:15 12:15 15:37 18:17 19:13
jeu. 6 05:16 06:15 12:15 15:37 18:17 19:13
ven. 7 05:16 06:15 12:14 15:36 18:17 19:13
sam. 8 05:16 06:15 12:14 15:36 18:17 19:13

Hướng Qibla từ Lubuklinggau

Khoảng cách từ Lubuklinggau đến Mecca là 7 382 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lubuklinggau là 295.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lubuklinggau

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lubuklinggau

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:14
Vendredi 14 12:13
Vendredi 21 12:12
Vendredi 28 12:10

Lịch cầu nguyện tại Lubuklinggau cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:16 06:16 12:15 15:38 18:17 19:14
dim. 2 05:16 06:16 12:15 15:37 18:17 19:14
lun. 3 05:16 06:15 12:15 15:37 18:17 19:14
mar. 4 05:16 06:15 12:15 15:37 18:17 19:13
mer. 5 05:16 06:15 12:15 15:37 18:17 19:13
jeu. 6 05:16 06:15 12:15 15:37 18:17 19:13
ven. 7 05:16 06:15 12:14 15:36 18:17 19:13
sam. 8 05:16 06:15 12:14 15:36 18:17 19:13
dim. 9 05:16 06:14 12:14 15:36 18:17 19:13
lun. 10 05:15 06:14 12:14 15:36 18:17 19:13
mar. 11 05:15 06:14 12:14 15:35 18:17 19:12
mer. 12 05:15 06:14 12:14 15:35 18:17 19:12
jeu. 13 05:15 06:14 12:13 15:35 18:16 19:12
ven. 14 05:15 06:13 12:13 15:34 18:16 19:12
sam. 15 05:15 06:13 12:13 15:34 18:16 19:12
dim. 16 05:14 06:13 12:13 15:33 18:16 19:11
lun. 17 05:14 06:12 12:13 15:33 18:16 19:11
mar. 18 05:14 06:12 12:12 15:33 18:16 19:11
mer. 19 05:14 06:12 12:12 15:32 18:16 19:11
jeu. 20 05:14 06:12 12:12 15:32 18:15 19:11
ven. 21 05:13 06:11 12:12 15:31 18:15 19:10
sam. 22 05:13 06:11 12:12 15:31 18:15 19:10
dim. 23 05:13 06:11 12:11 15:30 18:15 19:10
lun. 24 05:12 06:10 12:11 15:30 18:15 19:10
mar. 25 05:12 06:10 12:11 15:29 18:15 19:09
mer. 26 05:12 06:10 12:10 15:29 18:14 19:09
jeu. 27 05:12 06:09 12:10 15:28 18:14 19:09
ven. 28 05:11 06:09 12:10 15:27 18:14 19:08
sam. 29 05:11 06:08 12:10 15:27 18:14 19:08
dim. 30 05:11 06:08 12:09 15:26 18:14 19:08
lun. 31 05:10 06:08 12:09 15:26 18:13 19:08

Giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:16 06:16 12:15 15:38 18:17 19:14
Sunday 13 05:16 06:16 12:15 15:37 18:17 19:14
Monday 14 05:16 06:15 12:15 15:37 18:17 19:14
Tuesday 15 05:16 06:15 12:15 15:37 18:17 19:13
Wednesday 16 05:16 06:15 12:15 15:37 18:17 19:13
Thursday 17 05:16 06:15 12:15 15:37 18:17 19:13
Friday 18 05:16 06:15 12:14 15:36 18:17 19:13
Saturday 19 05:16 06:15 12:14 15:36 18:17 19:13
Sunday 20 05:16 06:14 12:14 15:36 18:17 19:13
Monday 21 05:15 06:14 12:14 15:36 18:17 19:13
Tuesday 22 05:15 06:14 12:14 15:35 18:17 19:12
Wednesday 23 05:15 06:14 12:14 15:35 18:17 19:12
Thursday 24 05:15 06:14 12:13 15:35 18:16 19:12
Friday 25 05:15 06:13 12:13 15:34 18:16 19:12
Saturday 26 05:15 06:13 12:13 15:34 18:16 19:12
Sunday 27 05:14 06:13 12:13 15:33 18:16 19:11
Monday 28 05:14 06:12 12:13 15:33 18:16 19:11
Tuesday 29 05:14 06:12 12:12 15:33 18:16 19:11
Wednesday 30 05:14 06:12 12:12 15:32 18:16 19:11
Thursday 1 05:14 06:12 12:12 15:32 18:15 19:11
Friday 2 05:13 06:11 12:12 15:31 18:15 19:10
Saturday 3 05:13 06:11 12:12 15:31 18:15 19:10
Sunday 4 05:13 06:11 12:11 15:30 18:15 19:10
Monday 5 05:12 06:10 12:11 15:30 18:15 19:10
Tuesday 6 05:12 06:10 12:11 15:29 18:15 19:09
Wednesday 7 05:12 06:10 12:10 15:29 18:14 19:09
Thursday 8 05:12 06:09 12:10 15:28 18:14 19:09
Friday 9 05:11 06:09 12:10 15:27 18:14 19:08
Saturday 10 05:11 06:08 12:10 15:27 18:14 19:08
Sunday 11 05:11 06:08 12:09 15:26 18:14 19:08
Monday 12 05:10 06:08 12:09 15:26 18:13 19:08

🌤️ Lubuklinggau
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lubuklinggau

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lubuklinggau trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lubuklinggau

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau

Giờ cầu nguyện tại Lubuklinggau là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lubuklinggau.

Thông tin về Lubuklinggau

Dân số 234 166 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -3.2945° N, 102.8614° E
Hướng Qibla 295.1°
Khoảng cách đến Mecca 7 382 km
Múi giờ Asia/Jakarta
بسم الله الرحمن الرحيم CN 17 Safar
الأحد 17 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 18.9 / 29.5
Độ sáng 82%
Trăng non sau 11 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah