Giờ cầu nguyện tại Manokwari

Giờ cầu nguyện tại Manokwari

Giờ cầu nguyện tại Manokwari là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Manokwari

Manokwari Indonesia • 10 481 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 06 G 58 PHÚT

Awkat salat Manokwari cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:51 05:48 11:51 15:00 17:58 18:52
🌙 Fajr 04:51
🌅 Mặt trời mọc 05:48
☀️ Dhuhr 11:51
🕌 Asr 15:00
🌇 Maghrib 17:58
🌌 Isha 18:52

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Manokwari Manokwari

Hôm nay : jeudi 8 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:24

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:12

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Manokwari

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 7 04:51 05:48 11:52 15:00 17:58 18:52
jeu. 8 04:51 05:48 11:51 15:00 17:58 18:52
ven. 9 04:50 05:47 11:51 15:01 17:58 18:52
sam. 10 04:50 05:47 11:51 15:01 17:58 18:52
dim. 11 04:50 05:47 11:51 15:01 17:57 18:51
lun. 12 04:49 05:47 11:50 15:02 17:57 18:51
mar. 13 04:49 05:46 11:50 15:02 17:57 18:51
mer. 14 04:49 05:46 11:50 15:02 17:57 18:51

Hướng Qibla từ Manokwari

Khoảng cách từ Manokwari đến Mecca là 10 481 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Manokwari là 291.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Manokwari

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Manokwari

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 11:53
Vendredi 9 11:51
Vendredi 16 11:49
Vendredi 23 11:48
Vendredi 30 11:47

Lịch cầu nguyện tại Manokwari cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 04:53 05:50 11:54 14:58 18:00 18:54
ven. 2 04:53 05:50 11:53 14:58 18:00 18:53
sam. 3 04:53 05:49 11:53 14:59 17:59 18:53
dim. 4 04:52 05:49 11:53 14:59 17:59 18:53
lun. 5 04:52 05:49 11:52 14:59 17:59 18:53
mar. 6 04:51 05:48 11:52 15:00 17:59 18:52
mer. 7 04:51 05:48 11:52 15:00 17:58 18:52
jeu. 8 04:51 05:48 11:51 15:00 17:58 18:52
ven. 9 04:50 05:47 11:51 15:01 17:58 18:52
sam. 10 04:50 05:47 11:51 15:01 17:58 18:52
dim. 11 04:50 05:47 11:51 15:01 17:57 18:51
lun. 12 04:49 05:47 11:50 15:02 17:57 18:51
mar. 13 04:49 05:46 11:50 15:02 17:57 18:51
mer. 14 04:49 05:46 11:50 15:02 17:57 18:51
jeu. 15 04:48 05:46 11:50 15:02 17:56 18:51
ven. 16 04:48 05:46 11:49 15:03 17:56 18:51
sam. 17 04:48 05:45 11:49 15:03 17:56 18:51
dim. 18 04:48 05:45 11:49 15:03 17:56 18:50
lun. 19 04:47 05:45 11:49 15:03 17:56 18:50
mar. 20 04:47 05:45 11:49 15:04 17:56 18:50
mer. 21 04:47 05:44 11:48 15:04 17:55 18:50
jeu. 22 04:46 05:44 11:48 15:04 17:55 18:50
ven. 23 04:46 05:44 11:48 15:05 17:55 18:50
sam. 24 04:46 05:44 11:48 15:05 17:55 18:50
dim. 25 04:46 05:44 11:48 15:05 17:55 18:50
lun. 26 04:46 05:44 11:48 15:05 17:55 18:50
mar. 27 04:45 05:43 11:48 15:06 17:55 18:50
mer. 28 04:45 05:43 11:48 15:06 17:55 18:50
jeu. 29 04:45 05:43 11:47 15:06 17:55 18:50
ven. 30 04:45 05:43 11:47 15:06 17:55 18:50
sam. 31 04:45 05:43 11:47 15:07 17:55 18:50

Giờ cầu nguyện tại Manokwari theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Ula
Thứ năm 14 04:53 05:50 11:54 14:58 18:00 18:54
Thứ sáu 15 04:53 05:50 11:53 14:58 18:00 18:53
Thứ bảy 16 04:53 05:49 11:53 14:59 17:59 18:53
Chủ nhật 17 04:52 05:49 11:53 14:59 17:59 18:53
Thứ hai 18 04:52 05:49 11:52 14:59 17:59 18:53
Thứ ba 19 04:51 05:48 11:52 15:00 17:59 18:52
Thứ tư 20 04:51 05:48 11:52 15:00 17:58 18:52
Thứ năm 21 04:51 05:48 11:51 15:00 17:58 18:52
Thứ sáu 22 04:50 05:47 11:51 15:01 17:58 18:52
Thứ bảy 23 04:50 05:47 11:51 15:01 17:58 18:52
Chủ nhật 24 04:50 05:47 11:51 15:01 17:57 18:51
Thứ hai 25 04:49 05:47 11:50 15:02 17:57 18:51
Thứ ba 26 04:49 05:46 11:50 15:02 17:57 18:51
Thứ tư 27 04:49 05:46 11:50 15:02 17:57 18:51
Thứ năm 28 04:48 05:46 11:50 15:02 17:56 18:51
Thứ sáu 29 04:48 05:46 11:49 15:03 17:56 18:51
Thứ bảy 30 04:48 05:45 11:49 15:03 17:56 18:51
Jumada al-Thani
Chủ nhật 1 04:48 05:45 11:49 15:03 17:56 18:50
Thứ hai 2 04:47 05:45 11:49 15:03 17:56 18:50
Thứ ba 3 04:47 05:45 11:49 15:04 17:56 18:50
Thứ tư 4 04:47 05:44 11:48 15:04 17:55 18:50
Thứ năm 5 04:46 05:44 11:48 15:04 17:55 18:50
Thứ sáu 6 04:46 05:44 11:48 15:05 17:55 18:50
Thứ bảy 7 04:46 05:44 11:48 15:05 17:55 18:50
Chủ nhật 8 04:46 05:44 11:48 15:05 17:55 18:50
Thứ hai 9 04:46 05:44 11:48 15:05 17:55 18:50
Thứ ba 10 04:45 05:43 11:48 15:06 17:55 18:50
Thứ tư 11 04:45 05:43 11:48 15:06 17:55 18:50
Thứ năm 12 04:45 05:43 11:47 15:06 17:55 18:50
Thứ sáu 13 04:45 05:43 11:47 15:06 17:55 18:50
Thứ bảy 14 04:45 05:43 11:47 15:07 17:55 18:50
Chủ nhật 15 04:44 05:43 11:47 15:07 17:55 18:50

🌤️ Manokwari
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Manokwari

Xem giờ Imsak và Iftar cho Manokwari trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Manokwari

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Manokwari

Giờ cầu nguyện tại Manokwari là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Manokwari.

Thông tin về Manokwari

Dân số 107 325 cư dân
Vùng Papua Barat
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -0.8629° N, 134.064° E
Hướng Qibla 291.4°
Khoảng cách đến Mecca 10 481 km
Múi giờ Asia/Jayapura
بسم الله الرحمن الرحيم T5 25 Rabi' al-Thani
الخميس 25 ربيع الآخر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 27 / 29.5
Độ sáng 7%
Trăng non sau 3 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri