Giờ cầu nguyện tại Manokwari

Giờ cầu nguyện Manokwari

Manokwari Indonesia • 10 481 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Manokwari là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Manokwari

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 03 G 09 PHÚT

Awkat salat Manokwari cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:06 06:04 12:06 15:24 18:12 19:07
🌙 Fajr 05:06
🌅 Mặt trời mọc 06:04
☀️ Dhuhr 12:06
🕌 Asr 15:24
🌇 Maghrib 18:12
🌌 Isha 19:07

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Manokwari Manokwari

Hôm nay : lundi 24 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:39

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:28

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Manokwari

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 23 05:06 06:04 12:06 15:24 18:12 19:07
lun. 24 05:06 06:04 12:06 15:24 18:12 19:07
mar. 25 05:06 06:03 12:06 15:23 18:12 19:06
mer. 26 05:05 06:03 12:06 15:22 18:11 19:06
jeu. 27 05:05 06:03 12:05 15:22 18:11 19:06
ven. 28 05:05 06:02 12:05 15:21 18:11 19:05
sam. 29 05:05 06:02 12:05 15:20 18:11 19:05
dim. 30 05:04 06:02 12:04 15:20 18:10 19:05

Hướng Qibla từ Manokwari

Khoảng cách từ Manokwari đến Mecca là 10 481 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Manokwari là 291.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Manokwari

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Manokwari

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:10
Vendredi 14 12:09
Vendredi 21 12:07
Vendredi 28 12:05

Lịch cầu nguyện tại Manokwari cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:08 06:08 12:10 15:33 18:15 19:12
dim. 2 05:08 06:08 12:10 15:33 18:15 19:12
lun. 3 05:08 06:08 12:10 15:32 18:15 19:12
mar. 4 05:08 06:08 12:10 15:32 18:15 19:12
mer. 5 05:08 06:07 12:10 15:32 18:15 19:11
jeu. 6 05:08 06:07 12:10 15:32 18:15 19:11
ven. 7 05:08 06:07 12:10 15:31 18:15 19:11
sam. 8 05:08 06:07 12:09 15:31 18:15 19:11
dim. 9 05:08 06:07 12:09 15:31 18:15 19:11
lun. 10 05:08 06:07 12:09 15:30 18:15 19:10
mar. 11 05:08 06:07 12:09 15:30 18:14 19:10
mer. 12 05:08 06:06 12:09 15:30 18:14 19:10
jeu. 13 05:08 06:06 12:09 15:29 18:14 19:10
ven. 14 05:07 06:06 12:09 15:29 18:14 19:10
sam. 15 05:07 06:06 12:08 15:28 18:14 19:09
dim. 16 05:07 06:06 12:08 15:28 18:14 19:09
lun. 17 05:07 06:05 12:08 15:27 18:13 19:09
mar. 18 05:07 06:05 12:08 15:27 18:13 19:08
mer. 19 05:07 06:05 12:07 15:26 18:13 19:08
jeu. 20 05:07 06:05 12:07 15:26 18:13 19:08
ven. 21 05:06 06:04 12:07 15:25 18:13 19:08
sam. 22 05:06 06:04 12:07 15:25 18:12 19:07
dim. 23 05:06 06:04 12:06 15:24 18:12 19:07
lun. 24 05:06 06:04 12:06 15:24 18:12 19:07
mar. 25 05:06 06:03 12:06 15:23 18:12 19:06
mer. 26 05:05 06:03 12:06 15:22 18:11 19:06
jeu. 27 05:05 06:03 12:05 15:22 18:11 19:06
ven. 28 05:05 06:02 12:05 15:21 18:11 19:05
sam. 29 05:05 06:02 12:05 15:20 18:11 19:05
dim. 30 05:04 06:02 12:04 15:20 18:10 19:05
lun. 31 05:04 06:01 12:04 15:19 18:10 19:04

Giờ cầu nguyện tại Manokwari theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:08 06:08 12:10 15:33 18:15 19:12
Sunday 13 05:08 06:08 12:10 15:33 18:15 19:12
Monday 14 05:08 06:08 12:10 15:32 18:15 19:12
Tuesday 15 05:08 06:08 12:10 15:32 18:15 19:12
Wednesday 16 05:08 06:07 12:10 15:32 18:15 19:11
Thursday 17 05:08 06:07 12:10 15:32 18:15 19:11
Friday 18 05:08 06:07 12:10 15:31 18:15 19:11
Saturday 19 05:08 06:07 12:09 15:31 18:15 19:11
Sunday 20 05:08 06:07 12:09 15:31 18:15 19:11
Monday 21 05:08 06:07 12:09 15:30 18:15 19:10
Tuesday 22 05:08 06:07 12:09 15:30 18:14 19:10
Wednesday 23 05:08 06:06 12:09 15:30 18:14 19:10
Thursday 24 05:08 06:06 12:09 15:29 18:14 19:10
Friday 25 05:07 06:06 12:09 15:29 18:14 19:10
Saturday 26 05:07 06:06 12:08 15:28 18:14 19:09
Sunday 27 05:07 06:06 12:08 15:28 18:14 19:09
Monday 28 05:07 06:05 12:08 15:27 18:13 19:09
Tuesday 29 05:07 06:05 12:08 15:27 18:13 19:08
Wednesday 30 05:07 06:05 12:07 15:26 18:13 19:08
Thursday 1 05:07 06:05 12:07 15:26 18:13 19:08
Friday 2 05:06 06:04 12:07 15:25 18:13 19:08
Saturday 3 05:06 06:04 12:07 15:25 18:12 19:07
Sunday 4 05:06 06:04 12:06 15:24 18:12 19:07
Monday 5 05:06 06:04 12:06 15:24 18:12 19:07
Tuesday 6 05:06 06:03 12:06 15:23 18:12 19:06
Wednesday 7 05:05 06:03 12:06 15:22 18:11 19:06
Thursday 8 05:05 06:03 12:05 15:22 18:11 19:06
Friday 9 05:05 06:02 12:05 15:21 18:11 19:05
Saturday 10 05:05 06:02 12:05 15:20 18:11 19:05
Sunday 11 05:04 06:02 12:04 15:20 18:10 19:05
Monday 12 05:04 06:01 12:04 15:19 18:10 19:04

🌤️ Manokwari
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Manokwari

Xem giờ Imsak và Iftar cho Manokwari trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Manokwari

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Manokwari

Giờ cầu nguyện tại Manokwari là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Manokwari.

Thông tin về Manokwari

Dân số 107 325 cư dân
Vùng Papua Barat
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -0.8629° N, 134.064° E
Hướng Qibla 291.4°
Khoảng cách đến Mecca 10 481 km
Múi giờ Asia/Jayapura
بسم الله الرحمن الرحيم T2 10 Rabi' al-Awwal
الاثنين 10 ربيع الأول
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 11.4 / 29.5
Độ sáng 88%
Trăng rằm sau 3 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất