Giờ cầu nguyện tại Palembang

Giờ cầu nguyện Palembang

Palembang Indonesia • 7 555 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Palembang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Palembang

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 03 G 29 PHÚT

Awkat salat Palembang cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:02 05:59 12:01 15:16 18:05 19:00
🌙 Fajr 05:02
🌅 Mặt trời mọc 05:59
☀️ Dhuhr 12:01
🕌 Asr 15:16
🌇 Maghrib 18:05
🌌 Isha 19:00

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Palembang Palembang

Hôm nay : mercredi 2 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:33

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:23

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Palembang

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:02 06:00 12:01 15:17 18:06 19:00
mer. 2 05:02 05:59 12:01 15:16 18:05 19:00
jeu. 3 05:02 05:59 12:00 15:16 18:05 18:59
ven. 4 05:01 05:58 12:00 15:15 18:05 18:59
sam. 5 05:01 05:58 12:00 15:14 18:05 18:59
dim. 6 05:00 05:58 11:59 15:14 18:04 18:58
lun. 7 05:00 05:57 11:59 15:13 18:04 18:58
mar. 8 05:00 05:57 11:59 15:12 18:04 18:58

Hướng Qibla từ Palembang

Khoảng cách từ Palembang đến Mecca là 7 555 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Palembang là 294.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Palembang

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Palembang

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:00
Vendredi 11 11:58
Vendredi 18 11:55
Vendredi 25 11:53

Lịch cầu nguyện tại Palembang cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:02 06:00 12:01 15:17 18:06 19:00
mer. 2 05:02 05:59 12:01 15:16 18:05 19:00
jeu. 3 05:02 05:59 12:00 15:16 18:05 18:59
ven. 4 05:01 05:58 12:00 15:15 18:05 18:59
sam. 5 05:01 05:58 12:00 15:14 18:05 18:59
dim. 6 05:00 05:58 11:59 15:14 18:04 18:58
lun. 7 05:00 05:57 11:59 15:13 18:04 18:58
mar. 8 05:00 05:57 11:59 15:12 18:04 18:58
mer. 9 04:59 05:56 11:58 15:11 18:04 18:58
jeu. 10 04:59 05:56 11:58 15:10 18:03 18:57
ven. 11 04:59 05:55 11:58 15:10 18:03 18:57
sam. 12 04:58 05:55 11:57 15:09 18:03 18:57
dim. 13 04:58 05:55 11:57 15:08 18:03 18:56
lun. 14 04:57 05:54 11:57 15:07 18:02 18:56
mar. 15 04:57 05:54 11:56 15:06 18:02 18:56
mer. 16 04:56 05:53 11:56 15:05 18:02 18:55
jeu. 17 04:56 05:53 11:56 15:04 18:01 18:55
ven. 18 04:56 05:52 11:55 15:04 18:01 18:55
sam. 19 04:55 05:52 11:55 15:03 18:01 18:55
dim. 20 04:55 05:52 11:55 15:02 18:01 18:54
lun. 21 04:54 05:51 11:54 15:01 18:00 18:54
mar. 22 04:54 05:51 11:54 15:00 18:00 18:54
mer. 23 04:54 05:50 11:53 14:59 18:00 18:54
jeu. 24 04:53 05:50 11:53 14:58 17:59 18:53
ven. 25 04:53 05:49 11:53 14:57 17:59 18:53
sam. 26 04:52 05:49 11:52 14:56 17:59 18:53
dim. 27 04:52 05:49 11:52 14:55 17:59 18:52
lun. 28 04:51 05:48 11:52 14:54 17:58 18:52
mar. 29 04:51 05:48 11:51 14:53 17:58 18:52
mer. 30 04:50 05:47 11:51 14:52 17:58 18:52

Giờ cầu nguyện tại Palembang theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:02 06:00 12:01 15:17 18:06 19:00
Wednesday 14 05:02 05:59 12:01 15:16 18:05 19:00
Thursday 15 05:02 05:59 12:00 15:16 18:05 18:59
Friday 16 05:01 05:58 12:00 15:15 18:05 18:59
Saturday 17 05:01 05:58 12:00 15:14 18:05 18:59
Sunday 18 05:00 05:58 11:59 15:14 18:04 18:58
Monday 19 05:00 05:57 11:59 15:13 18:04 18:58
Tuesday 20 05:00 05:57 11:59 15:12 18:04 18:58
Wednesday 21 04:59 05:56 11:58 15:11 18:04 18:58
Thursday 22 04:59 05:56 11:58 15:10 18:03 18:57
Friday 23 04:59 05:55 11:58 15:10 18:03 18:57
Saturday 24 04:58 05:55 11:57 15:09 18:03 18:57
Sunday 25 04:58 05:55 11:57 15:08 18:03 18:56
Monday 26 04:57 05:54 11:57 15:07 18:02 18:56
Tuesday 27 04:57 05:54 11:56 15:06 18:02 18:56
Wednesday 28 04:56 05:53 11:56 15:05 18:02 18:55
Thursday 29 04:56 05:53 11:56 15:04 18:01 18:55
Friday 1 04:56 05:52 11:55 15:04 18:01 18:55
Saturday 2 04:55 05:52 11:55 15:03 18:01 18:55
Sunday 3 04:55 05:52 11:55 15:02 18:01 18:54
Monday 4 04:54 05:51 11:54 15:01 18:00 18:54
Tuesday 5 04:54 05:51 11:54 15:00 18:00 18:54
Wednesday 6 04:54 05:50 11:53 14:59 18:00 18:54
Thursday 7 04:53 05:50 11:53 14:58 17:59 18:53
Friday 8 04:53 05:49 11:53 14:57 17:59 18:53
Saturday 9 04:52 05:49 11:52 14:56 17:59 18:53
Sunday 10 04:52 05:49 11:52 14:55 17:59 18:52
Monday 11 04:51 05:48 11:52 14:54 17:58 18:52
Tuesday 12 04:51 05:48 11:51 14:53 17:58 18:52
Wednesday 13 04:50 05:47 11:51 14:52 17:58 18:52

🌤️ Palembang
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Palembang

Xem giờ Imsak và Iftar cho Palembang trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Palembang

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Palembang

Giờ cầu nguyện tại Palembang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Palembang.

Thông tin về Palembang

Dân số 1 668 848 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -2.9167° N, 104.7458° E
Hướng Qibla 294.5°
Khoảng cách đến Mecca 7 555 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Palembang
42273
بسم الله الرحمن الرحيم T4 19 Rabi' al-Awwal
الأربعاء 19 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 20.5 / 29.5
Độ sáng 67%
Trăng non sau 9 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất