Giờ cầu nguyện tại Pemalang

Giờ cầu nguyện Pemalang

Pemalang Indonesia • 8 206 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Pemalang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Pemalang

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 02 G 29 PHÚT

Awkat salat Pemalang cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:55 05:54 11:49 15:11 17:46 18:43
🌙 Fajr 04:55
🌅 Mặt trời mọc 05:54
☀️ Dhuhr 11:49
🕌 Asr 15:11
🌇 Maghrib 17:46
🌌 Isha 18:43

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Pemalang Pemalang

Hôm nay : samedi 1 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:20

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:11

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Pemalang

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 31 04:55 05:55 11:49 15:11 17:46 18:43
sam. 1 04:55 05:54 11:49 15:11 17:46 18:43
dim. 2 04:54 05:54 11:49 15:11 17:46 18:43
lun. 3 04:54 05:54 11:49 15:10 17:47 18:43
mar. 4 04:54 05:54 11:49 15:10 17:47 18:43
mer. 5 04:54 05:54 11:49 15:10 17:47 18:43
jeu. 6 04:54 05:53 11:48 15:10 17:47 18:43
ven. 7 04:54 05:53 11:48 15:10 17:47 18:43

Hướng Qibla từ Pemalang

Khoảng cách từ Pemalang đến Mecca là 8 206 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Pemalang là 294.7° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Pemalang

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Pemalang

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 11:48
Vendredi 14 11:47
Vendredi 21 11:46
Vendredi 28 11:44

Lịch cầu nguyện tại Pemalang cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:55 05:54 11:49 15:11 17:46 18:43
dim. 2 04:54 05:54 11:49 15:11 17:46 18:43
lun. 3 04:54 05:54 11:49 15:10 17:47 18:43
mar. 4 04:54 05:54 11:49 15:10 17:47 18:43
mer. 5 04:54 05:54 11:49 15:10 17:47 18:43
jeu. 6 04:54 05:53 11:48 15:10 17:47 18:43
ven. 7 04:54 05:53 11:48 15:10 17:47 18:43
sam. 8 04:54 05:53 11:48 15:10 17:47 18:43
dim. 9 04:53 05:52 11:48 15:10 17:47 18:43
lun. 10 04:53 05:52 11:48 15:09 17:47 18:43
mar. 11 04:53 05:52 11:48 15:09 17:47 18:43
mer. 12 04:53 05:52 11:48 15:09 17:47 18:43
jeu. 13 04:52 05:51 11:47 15:09 17:47 18:42
ven. 14 04:52 05:51 11:47 15:08 17:47 18:42
sam. 15 04:52 05:51 11:47 15:08 17:47 18:42
dim. 16 04:52 05:50 11:47 15:08 17:46 18:42
lun. 17 04:51 05:50 11:47 15:08 17:46 18:42
mar. 18 04:51 05:49 11:46 15:07 17:46 18:42
mer. 19 04:51 05:49 11:46 15:07 17:46 18:42
jeu. 20 04:50 05:49 11:46 15:07 17:46 18:42
ven. 21 04:50 05:48 11:46 15:06 17:46 18:41
sam. 22 04:50 05:48 11:45 15:06 17:46 18:41
dim. 23 04:49 05:47 11:45 15:06 17:46 18:41
lun. 24 04:49 05:47 11:45 15:05 17:46 18:41
mar. 25 04:49 05:47 11:45 15:05 17:46 18:41
mer. 26 04:48 05:46 11:44 15:04 17:46 18:41
jeu. 27 04:48 05:46 11:44 15:04 17:46 18:40
ven. 28 04:47 05:45 11:44 15:03 17:45 18:40
sam. 29 04:47 05:45 11:43 15:03 17:45 18:40
dim. 30 04:47 05:44 11:43 15:02 17:45 18:40
lun. 31 04:46 05:44 11:43 15:02 17:45 18:40

Giờ cầu nguyện tại Pemalang theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:55 05:54 11:49 15:11 17:46 18:43
Sunday 13 04:54 05:54 11:49 15:11 17:46 18:43
Monday 14 04:54 05:54 11:49 15:10 17:47 18:43
Tuesday 15 04:54 05:54 11:49 15:10 17:47 18:43
Wednesday 16 04:54 05:54 11:49 15:10 17:47 18:43
Thursday 17 04:54 05:53 11:48 15:10 17:47 18:43
Friday 18 04:54 05:53 11:48 15:10 17:47 18:43
Saturday 19 04:54 05:53 11:48 15:10 17:47 18:43
Sunday 20 04:53 05:52 11:48 15:10 17:47 18:43
Monday 21 04:53 05:52 11:48 15:09 17:47 18:43
Tuesday 22 04:53 05:52 11:48 15:09 17:47 18:43
Wednesday 23 04:53 05:52 11:48 15:09 17:47 18:43
Thursday 24 04:52 05:51 11:47 15:09 17:47 18:42
Friday 25 04:52 05:51 11:47 15:08 17:47 18:42
Saturday 26 04:52 05:51 11:47 15:08 17:47 18:42
Sunday 27 04:52 05:50 11:47 15:08 17:46 18:42
Monday 28 04:51 05:50 11:47 15:08 17:46 18:42
Tuesday 29 04:51 05:49 11:46 15:07 17:46 18:42
Wednesday 30 04:51 05:49 11:46 15:07 17:46 18:42
Thursday 1 04:50 05:49 11:46 15:07 17:46 18:42
Friday 2 04:50 05:48 11:46 15:06 17:46 18:41
Saturday 3 04:50 05:48 11:45 15:06 17:46 18:41
Sunday 4 04:49 05:47 11:45 15:06 17:46 18:41
Monday 5 04:49 05:47 11:45 15:05 17:46 18:41
Tuesday 6 04:49 05:47 11:45 15:05 17:46 18:41
Wednesday 7 04:48 05:46 11:44 15:04 17:46 18:41
Thursday 8 04:48 05:46 11:44 15:04 17:46 18:40
Friday 9 04:47 05:45 11:44 15:03 17:45 18:40
Saturday 10 04:47 05:45 11:43 15:03 17:45 18:40
Sunday 11 04:47 05:44 11:43 15:02 17:45 18:40
Monday 12 04:46 05:44 11:43 15:02 17:45 18:40

🌤️ Pemalang
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Pemalang

Xem giờ Imsak và Iftar cho Pemalang trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Pemalang

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Pemalang

Giờ cầu nguyện tại Pemalang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Pemalang.

Thông tin về Pemalang

Dân số 184 149 cư dân
Vùng Jawa Tengah
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -6.8919° N, 109.3826° E
Hướng Qibla 294.7°
Khoảng cách đến Mecca 8 206 km
Múi giờ Asia/Jakarta

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Pemalang

بسم الله الرحمن الرحيم T7 16 Safar
السبت 16 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 18.1 / 29.5
Độ sáng 88%
Trăng non sau 11 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất