Giờ cầu nguyện tại Prabumulih

Giờ cầu nguyện Prabumulih

Prabumulih Indonesia • 7 527 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Prabumulih là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Prabumulih

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 02 G 50 PHÚT

Awkat salat Prabumulih cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:58 05:55 11:57 15:06 18:03 18:57
🌙 Fajr 04:58
🌅 Mặt trời mọc 05:55
☀️ Dhuhr 11:57
🕌 Asr 15:06
🌇 Maghrib 18:03
🌌 Isha 18:57

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Prabumulih Prabumulih

Hôm nay : vendredi 18 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:30

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:19

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Prabumulih

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 17 04:58 05:55 11:58 15:07 18:03 18:57
ven. 18 04:58 05:55 11:57 15:06 18:03 18:57
sam. 19 04:57 05:54 11:57 15:05 18:03 18:57
dim. 20 04:57 05:54 11:57 15:04 18:03 18:56
lun. 21 04:56 05:53 11:56 15:04 18:02 18:56
mar. 22 04:56 05:53 11:56 15:03 18:02 18:56
mer. 23 04:56 05:52 11:56 15:02 18:02 18:56
jeu. 24 04:55 05:52 11:55 15:01 18:02 18:55

Hướng Qibla từ Prabumulih

Khoảng cách từ Prabumulih đến Mecca là 7 527 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Prabumulih là 294.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Prabumulih

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Prabumulih

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:02
Vendredi 11 12:00
Vendredi 18 11:57
Vendredi 25 11:55

Lịch cầu nguyện tại Prabumulih cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:05 06:02 12:03 15:20 18:07 19:02
mer. 2 05:04 06:01 12:03 15:19 18:07 19:02
jeu. 3 05:04 06:01 12:03 15:18 18:07 19:01
ven. 4 05:04 06:01 12:02 15:18 18:07 19:01
sam. 5 05:03 06:00 12:02 15:17 18:07 19:01
dim. 6 05:03 06:00 12:02 15:16 18:06 19:00
lun. 7 05:02 05:59 12:01 15:15 18:06 19:00
mar. 8 05:02 05:59 12:01 15:15 18:06 19:00
mer. 9 05:02 05:59 12:01 15:14 18:06 18:59
jeu. 10 05:01 05:58 12:00 15:13 18:05 18:59
ven. 11 05:01 05:58 12:00 15:12 18:05 18:59
sam. 12 05:00 05:57 11:59 15:11 18:05 18:59
dim. 13 05:00 05:57 11:59 15:11 18:04 18:58
lun. 14 04:59 05:56 11:59 15:10 18:04 18:58
mar. 15 04:59 05:56 11:58 15:09 18:04 18:58
mer. 16 04:59 05:55 11:58 15:08 18:04 18:57
jeu. 17 04:58 05:55 11:58 15:07 18:03 18:57
ven. 18 04:58 05:55 11:57 15:06 18:03 18:57
sam. 19 04:57 05:54 11:57 15:05 18:03 18:57
dim. 20 04:57 05:54 11:57 15:04 18:03 18:56
lun. 21 04:56 05:53 11:56 15:04 18:02 18:56
mar. 22 04:56 05:53 11:56 15:03 18:02 18:56
mer. 23 04:56 05:52 11:56 15:02 18:02 18:56
jeu. 24 04:55 05:52 11:55 15:01 18:02 18:55
ven. 25 04:55 05:51 11:55 15:00 18:01 18:55
sam. 26 04:54 05:51 11:54 14:59 18:01 18:55
dim. 27 04:54 05:51 11:54 14:58 18:01 18:55
lun. 28 04:53 05:50 11:54 14:57 18:01 18:54
mar. 29 04:53 05:50 11:53 14:56 18:00 18:54
mer. 30 04:52 05:49 11:53 14:55 18:00 18:54

Giờ cầu nguyện tại Prabumulih theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:05 06:02 12:03 15:20 18:07 19:02
Wednesday 14 05:04 06:01 12:03 15:19 18:07 19:02
Thursday 15 05:04 06:01 12:03 15:18 18:07 19:01
Friday 16 05:04 06:01 12:02 15:18 18:07 19:01
Saturday 17 05:03 06:00 12:02 15:17 18:07 19:01
Sunday 18 05:03 06:00 12:02 15:16 18:06 19:00
Monday 19 05:02 05:59 12:01 15:15 18:06 19:00
Tuesday 20 05:02 05:59 12:01 15:15 18:06 19:00
Wednesday 21 05:02 05:59 12:01 15:14 18:06 18:59
Thursday 22 05:01 05:58 12:00 15:13 18:05 18:59
Friday 23 05:01 05:58 12:00 15:12 18:05 18:59
Saturday 24 05:00 05:57 11:59 15:11 18:05 18:59
Sunday 25 05:00 05:57 11:59 15:11 18:04 18:58
Monday 26 04:59 05:56 11:59 15:10 18:04 18:58
Tuesday 27 04:59 05:56 11:58 15:09 18:04 18:58
Wednesday 28 04:59 05:55 11:58 15:08 18:04 18:57
Thursday 29 04:58 05:55 11:58 15:07 18:03 18:57
Friday 1 04:58 05:55 11:57 15:06 18:03 18:57
Saturday 2 04:57 05:54 11:57 15:05 18:03 18:57
Sunday 3 04:57 05:54 11:57 15:04 18:03 18:56
Monday 4 04:56 05:53 11:56 15:04 18:02 18:56
Tuesday 5 04:56 05:53 11:56 15:03 18:02 18:56
Wednesday 6 04:56 05:52 11:56 15:02 18:02 18:56
Thursday 7 04:55 05:52 11:55 15:01 18:02 18:55
Friday 8 04:55 05:51 11:55 15:00 18:01 18:55
Saturday 9 04:54 05:51 11:54 14:59 18:01 18:55
Sunday 10 04:54 05:51 11:54 14:58 18:01 18:55
Monday 11 04:53 05:50 11:54 14:57 18:01 18:54
Tuesday 12 04:53 05:50 11:53 14:56 18:00 18:54
Wednesday 13 04:52 05:49 11:53 14:55 18:00 18:54

🌤️ Prabumulih
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Prabumulih

Xem giờ Imsak và Iftar cho Prabumulih trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Prabumulih

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Prabumulih

Giờ cầu nguyện tại Prabumulih là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Prabumulih.

Thông tin về Prabumulih

Dân số 103 470 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -3.4345° N, 104.2306° E
Hướng Qibla 294.8°
Khoảng cách đến Mecca 7 527 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Prabumulih
31123
بسم الله الرحمن الرحيم T6 5 Rabi' al-Thani
الجمعة 5 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.4 / 29.5
Độ sáng 40%
Trăng rằm sau 8 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah