Giờ cầu nguyện tại Prabumulih

Giờ cầu nguyện tại Prabumulih

Giờ cầu nguyện tại Prabumulih là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Prabumulih

Prabumulih Indonesia • 7 527 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 05 G 01 PHÚT

Awkat salat Prabumulih cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:40 05:39 11:47 15:06 17:57 18:53
🌙 Fajr 04:40
🌅 Mặt trời mọc 05:39
☀️ Dhuhr 11:47
🕌 Asr 15:06
🌇 Maghrib 17:57
🌌 Isha 18:53

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Prabumulih Prabumulih

Hôm nay : mercredi 4 novembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:18

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:05

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Prabumulih

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 3 04:41 05:39 11:47 15:06 17:57 18:53
mer. 4 04:40 05:39 11:47 15:06 17:57 18:53
jeu. 5 04:40 05:39 11:47 15:06 17:57 18:53
ven. 6 04:40 05:39 11:47 15:07 17:57 18:53
sam. 7 04:40 05:39 11:47 15:07 17:57 18:54
dim. 8 04:40 05:39 11:47 15:08 17:57 18:54
lun. 9 04:40 05:39 11:47 15:08 17:58 18:54
mar. 10 04:40 05:39 11:47 15:08 17:58 18:54

Hướng Qibla từ Prabumulih

Khoảng cách từ Prabumulih đến Mecca là 7 527 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Prabumulih là 294.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Prabumulih

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Prabumulih

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 6 11:47
Vendredi 13 11:47
Vendredi 20 11:49
Vendredi 27 11:51

Lịch cầu nguyện tại Prabumulih cho tháng novembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 04:41 05:40 11:47 15:05 17:57 18:52
lun. 2 04:41 05:40 11:47 15:05 17:57 18:53
mar. 3 04:41 05:39 11:47 15:06 17:57 18:53
mer. 4 04:40 05:39 11:47 15:06 17:57 18:53
jeu. 5 04:40 05:39 11:47 15:06 17:57 18:53
ven. 6 04:40 05:39 11:47 15:07 17:57 18:53
sam. 7 04:40 05:39 11:47 15:07 17:57 18:54
dim. 8 04:40 05:39 11:47 15:08 17:57 18:54
lun. 9 04:40 05:39 11:47 15:08 17:58 18:54
mar. 10 04:40 05:39 11:47 15:08 17:58 18:54
mer. 11 04:40 05:39 11:47 15:09 17:58 18:55
jeu. 12 04:39 05:39 11:47 15:09 17:58 18:55
ven. 13 04:39 05:39 11:47 15:09 17:58 18:55
sam. 14 04:39 05:39 11:47 15:10 17:59 18:56
dim. 15 04:39 05:39 11:48 15:10 17:59 18:56
lun. 16 04:39 05:40 11:48 15:11 17:59 18:56
mar. 17 04:39 05:40 11:48 15:11 17:59 18:57
mer. 18 04:39 05:40 11:48 15:12 18:00 18:57
jeu. 19 04:39 05:40 11:48 15:12 18:00 18:57
ven. 20 04:40 05:40 11:49 15:12 18:00 18:58
sam. 21 04:40 05:40 11:49 15:13 18:00 18:58
dim. 22 04:40 05:40 11:49 15:13 18:01 18:59
lun. 23 04:40 05:41 11:49 15:14 18:01 18:59
mar. 24 04:40 05:41 11:50 15:14 18:01 18:59
mer. 25 04:40 05:41 11:50 15:15 18:02 19:00
jeu. 26 04:40 05:41 11:50 15:15 18:02 19:00
ven. 27 04:40 05:42 11:51 15:16 18:03 19:01
sam. 28 04:41 05:42 11:51 15:16 18:03 19:01
dim. 29 04:41 05:42 11:51 15:17 18:03 19:02
lun. 30 04:41 05:42 11:52 15:17 18:04 19:02

Giờ cầu nguyện tại Prabumulih theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Thani
Chủ nhật 15 04:41 05:40 11:47 15:05 17:57 18:52
Thứ hai 16 04:41 05:40 11:47 15:05 17:57 18:53
Thứ ba 17 04:41 05:39 11:47 15:06 17:57 18:53
Thứ tư 18 04:40 05:39 11:47 15:06 17:57 18:53
Thứ năm 19 04:40 05:39 11:47 15:06 17:57 18:53
Thứ sáu 20 04:40 05:39 11:47 15:07 17:57 18:53
Thứ bảy 21 04:40 05:39 11:47 15:07 17:57 18:54
Chủ nhật 22 04:40 05:39 11:47 15:08 17:57 18:54
Thứ hai 23 04:40 05:39 11:47 15:08 17:58 18:54
Thứ ba 24 04:40 05:39 11:47 15:08 17:58 18:54
Thứ tư 25 04:40 05:39 11:47 15:09 17:58 18:55
Thứ năm 26 04:39 05:39 11:47 15:09 17:58 18:55
Thứ sáu 27 04:39 05:39 11:47 15:09 17:58 18:55
Thứ bảy 28 04:39 05:39 11:47 15:10 17:59 18:56
Chủ nhật 29 04:39 05:39 11:48 15:10 17:59 18:56
Rajab
Thứ hai 1 04:39 05:40 11:48 15:11 17:59 18:56
Thứ ba 2 04:39 05:40 11:48 15:11 17:59 18:57
Thứ tư 3 04:39 05:40 11:48 15:12 18:00 18:57
Thứ năm 4 04:39 05:40 11:48 15:12 18:00 18:57
Thứ sáu 5 04:40 05:40 11:49 15:12 18:00 18:58
Thứ bảy 6 04:40 05:40 11:49 15:13 18:00 18:58
Chủ nhật 7 04:40 05:40 11:49 15:13 18:01 18:59
Thứ hai 8 04:40 05:41 11:49 15:14 18:01 18:59
Thứ ba 9 04:40 05:41 11:50 15:14 18:01 18:59
Thứ tư 10 04:40 05:41 11:50 15:15 18:02 19:00
Thứ năm 11 04:40 05:41 11:50 15:15 18:02 19:00
Thứ sáu 12 04:40 05:42 11:51 15:16 18:03 19:01
Thứ bảy 13 04:41 05:42 11:51 15:16 18:03 19:01
Chủ nhật 14 04:41 05:42 11:51 15:17 18:03 19:02
Thứ hai 15 04:41 05:42 11:52 15:17 18:04 19:02

🌤️ Prabumulih
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Prabumulih

Xem giờ Imsak và Iftar cho Prabumulih trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Prabumulih

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Prabumulih

Giờ cầu nguyện tại Prabumulih là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Prabumulih.

Thông tin về Prabumulih

Dân số 103 470 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -3.4345° N, 104.2306° E
Hướng Qibla 294.8°
Khoảng cách đến Mecca 7 527 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Prabumulih
31123
بسم الله الرحمن الرحيم T4 23 Jumada al-Awwal
الأربعاء 23 جمادى الأولى
التربيع الأخير Trăng Nửa Cuối Ngày 23.6 / 29.5
Độ sáng 34%
Trăng non sau 6 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri