Giờ cầu nguyện tại Rengasdengklok

Giờ cầu nguyện Rengasdengklok

Rengasdengklok Indonesia • 7 963 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Rengasdengklok là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Rengasdengklok

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 06 G 30 PHÚT

Awkat salat Rengasdengklok cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:00 05:58 11:55 15:17 17:56 18:51
🌙 Fajr 05:00
🌅 Mặt trời mọc 05:58
☀️ Dhuhr 11:55
🕌 Asr 15:17
🌇 Maghrib 17:56
🌌 Isha 18:51

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Rengasdengklok Rengasdengklok

Hôm nay : samedi 15 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:27

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:18

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Rengasdengklok

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 14 05:00 05:59 11:56 15:17 17:56 18:51
sam. 15 05:00 05:58 11:55 15:17 17:56 18:51
dim. 16 04:59 05:58 11:55 15:16 17:56 18:51
lun. 17 04:59 05:57 11:55 15:16 17:55 18:51
mar. 18 04:59 05:57 11:55 15:16 17:55 18:51
mer. 19 04:58 05:57 11:55 15:15 17:55 18:51
jeu. 20 04:58 05:56 11:54 15:15 17:55 18:50
ven. 21 04:58 05:56 11:54 15:14 17:55 18:50

Hướng Qibla từ Rengasdengklok

Khoảng cách từ Rengasdengklok đến Mecca là 7 963 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Rengasdengklok là 295.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Rengasdengklok

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Rengasdengklok

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 11:57
Vendredi 14 11:56
Vendredi 21 11:54
Vendredi 28 11:52

Lịch cầu nguyện tại Rengasdengklok cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:02 06:02 11:57 15:19 17:56 18:52
dim. 2 05:02 06:02 11:57 15:19 17:56 18:52
lun. 3 05:02 06:01 11:57 15:19 17:56 18:52
mar. 4 05:02 06:01 11:57 15:19 17:56 18:52
mer. 5 05:02 06:01 11:57 15:19 17:56 18:52
jeu. 6 05:01 06:01 11:57 15:19 17:56 18:52
ven. 7 05:01 06:00 11:57 15:18 17:56 18:52
sam. 8 05:01 06:00 11:57 15:18 17:56 18:52
dim. 9 05:01 06:00 11:56 15:18 17:56 18:52
lun. 10 05:01 06:00 11:56 15:18 17:56 18:52
mar. 11 05:00 05:59 11:56 15:18 17:56 18:52
mer. 12 05:00 05:59 11:56 15:17 17:56 18:52
jeu. 13 05:00 05:59 11:56 15:17 17:56 18:51
ven. 14 05:00 05:59 11:56 15:17 17:56 18:51
sam. 15 05:00 05:58 11:55 15:17 17:56 18:51
dim. 16 04:59 05:58 11:55 15:16 17:56 18:51
lun. 17 04:59 05:57 11:55 15:16 17:55 18:51
mar. 18 04:59 05:57 11:55 15:16 17:55 18:51
mer. 19 04:58 05:57 11:55 15:15 17:55 18:51
jeu. 20 04:58 05:56 11:54 15:15 17:55 18:50
ven. 21 04:58 05:56 11:54 15:14 17:55 18:50
sam. 22 04:58 05:56 11:54 15:14 17:55 18:50
dim. 23 04:57 05:55 11:54 15:14 17:55 18:50
lun. 24 04:57 05:55 11:53 15:13 17:55 18:50
mar. 25 04:56 05:54 11:53 15:13 17:55 18:50
mer. 26 04:56 05:54 11:53 15:12 17:55 18:49
jeu. 27 04:56 05:54 11:52 15:12 17:54 18:49
ven. 28 04:55 05:53 11:52 15:11 17:54 18:49
sam. 29 04:55 05:53 11:52 15:11 17:54 18:49
dim. 30 04:55 05:52 11:52 15:10 17:54 18:49
lun. 31 04:54 05:52 11:51 15:10 17:54 18:48

Giờ cầu nguyện tại Rengasdengklok theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:02 06:02 11:57 15:19 17:56 18:52
Sunday 13 05:02 06:02 11:57 15:19 17:56 18:52
Monday 14 05:02 06:01 11:57 15:19 17:56 18:52
Tuesday 15 05:02 06:01 11:57 15:19 17:56 18:52
Wednesday 16 05:02 06:01 11:57 15:19 17:56 18:52
Thursday 17 05:01 06:01 11:57 15:19 17:56 18:52
Friday 18 05:01 06:00 11:57 15:18 17:56 18:52
Saturday 19 05:01 06:00 11:57 15:18 17:56 18:52
Sunday 20 05:01 06:00 11:56 15:18 17:56 18:52
Monday 21 05:01 06:00 11:56 15:18 17:56 18:52
Tuesday 22 05:00 05:59 11:56 15:18 17:56 18:52
Wednesday 23 05:00 05:59 11:56 15:17 17:56 18:52
Thursday 24 05:00 05:59 11:56 15:17 17:56 18:51
Friday 25 05:00 05:59 11:56 15:17 17:56 18:51
Saturday 26 05:00 05:58 11:55 15:17 17:56 18:51
Sunday 27 04:59 05:58 11:55 15:16 17:56 18:51
Monday 28 04:59 05:57 11:55 15:16 17:55 18:51
Tuesday 29 04:59 05:57 11:55 15:16 17:55 18:51
Wednesday 30 04:58 05:57 11:55 15:15 17:55 18:51
Thursday 1 04:58 05:56 11:54 15:15 17:55 18:50
Friday 2 04:58 05:56 11:54 15:14 17:55 18:50
Saturday 3 04:58 05:56 11:54 15:14 17:55 18:50
Sunday 4 04:57 05:55 11:54 15:14 17:55 18:50
Monday 5 04:57 05:55 11:53 15:13 17:55 18:50
Tuesday 6 04:56 05:54 11:53 15:13 17:55 18:50
Wednesday 7 04:56 05:54 11:53 15:12 17:55 18:49
Thursday 8 04:56 05:54 11:52 15:12 17:54 18:49
Friday 9 04:55 05:53 11:52 15:11 17:54 18:49
Saturday 10 04:55 05:53 11:52 15:11 17:54 18:49
Sunday 11 04:55 05:52 11:52 15:10 17:54 18:49
Monday 12 04:54 05:52 11:51 15:10 17:54 18:48

🌤️ Rengasdengklok
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Rengasdengklok

Xem giờ Imsak và Iftar cho Rengasdengklok trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Rengasdengklok

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Rengasdengklok

Giờ cầu nguyện tại Rengasdengklok là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Rengasdengklok.

Thông tin về Rengasdengklok

Dân số 201 463 cư dân
Vùng Jawa Barat
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -6.1592° N, 107.2981° E
Hướng Qibla 295.0°
Khoảng cách đến Mecca 7 963 km
Múi giờ Asia/Jakarta

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Rengasdengklok

بسم الله الرحمن الرحيم T7 1 Rabi' al-Awwal
السبت 1 ربيع الأول
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 2.4 / 29.5
Độ sáng 6%
Trăng rằm sau 12 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah