Giờ cầu nguyện tại Sungailiat

Giờ cầu nguyện Sungailiat

Sungailiat Indonesia • 7 646 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Sungailiat là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Sungailiat

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 02 G 46 PHÚT

Awkat salat Sungailiat cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:58 05:56 11:58 15:16 18:03 18:58
🌙 Fajr 04:58
🌅 Mặt trời mọc 05:56
☀️ Dhuhr 11:58
🕌 Asr 15:16
🌇 Maghrib 18:03
🌌 Isha 18:58

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Sungailiat Sungailiat

Hôm nay : lundi 24 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:30

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:19

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Sungailiat

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 23 04:59 05:56 11:58 15:16 18:03 18:58
lun. 24 04:58 05:56 11:58 15:16 18:03 18:58
mar. 25 04:58 05:56 11:58 15:15 18:03 18:57
mer. 26 04:58 05:55 11:57 15:15 18:02 18:57
jeu. 27 04:58 05:55 11:57 15:14 18:02 18:57
ven. 28 04:57 05:55 11:57 15:13 18:02 18:56
sam. 29 04:57 05:54 11:57 15:13 18:02 18:56
dim. 30 04:57 05:54 11:56 15:12 18:01 18:56

Hướng Qibla từ Sungailiat

Khoảng cách từ Sungailiat đến Mecca là 7 646 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Sungailiat là 293.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Sungailiat

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Sungailiat

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:01
Vendredi 14 12:00
Vendredi 21 11:59
Vendredi 28 11:57

Lịch cầu nguyện tại Sungailiat cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:01 06:01 12:02 15:25 18:06 19:03
dim. 2 05:01 06:01 12:02 15:24 18:06 19:02
lun. 3 05:01 06:01 12:02 15:24 18:06 19:02
mar. 4 05:01 06:01 12:02 15:24 18:06 19:02
mer. 5 05:01 06:00 12:02 15:24 18:06 19:02
jeu. 6 05:01 06:00 12:01 15:24 18:06 19:02
ven. 7 05:01 06:00 12:01 15:23 18:06 19:02
sam. 8 05:01 06:00 12:01 15:23 18:06 19:01
dim. 9 05:01 06:00 12:01 15:23 18:05 19:01
lun. 10 05:01 06:00 12:01 15:22 18:05 19:01
mar. 11 05:01 05:59 12:01 15:22 18:05 19:01
mer. 12 05:01 05:59 12:01 15:22 18:05 19:01
jeu. 13 05:00 05:59 12:00 15:21 18:05 19:00
ven. 14 05:00 05:59 12:00 15:21 18:05 19:00
sam. 15 05:00 05:59 12:00 15:20 18:05 19:00
dim. 16 05:00 05:58 12:00 15:20 18:04 19:00
lun. 17 05:00 05:58 12:00 15:20 18:04 19:00
mar. 18 05:00 05:58 11:59 15:19 18:04 18:59
mer. 19 04:59 05:58 11:59 15:19 18:04 18:59
jeu. 20 04:59 05:57 11:59 15:18 18:04 18:59
ven. 21 04:59 05:57 11:59 15:18 18:04 18:58
sam. 22 04:59 05:57 11:58 15:17 18:03 18:58
dim. 23 04:59 05:56 11:58 15:16 18:03 18:58
lun. 24 04:58 05:56 11:58 15:16 18:03 18:58
mar. 25 04:58 05:56 11:58 15:15 18:03 18:57
mer. 26 04:58 05:55 11:57 15:15 18:02 18:57
jeu. 27 04:58 05:55 11:57 15:14 18:02 18:57
ven. 28 04:57 05:55 11:57 15:13 18:02 18:56
sam. 29 04:57 05:54 11:57 15:13 18:02 18:56
dim. 30 04:57 05:54 11:56 15:12 18:01 18:56
lun. 31 04:56 05:54 11:56 15:11 18:01 18:55

Giờ cầu nguyện tại Sungailiat theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:01 06:01 12:02 15:25 18:06 19:03
Sunday 13 05:01 06:01 12:02 15:24 18:06 19:02
Monday 14 05:01 06:01 12:02 15:24 18:06 19:02
Tuesday 15 05:01 06:01 12:02 15:24 18:06 19:02
Wednesday 16 05:01 06:00 12:02 15:24 18:06 19:02
Thursday 17 05:01 06:00 12:01 15:24 18:06 19:02
Friday 18 05:01 06:00 12:01 15:23 18:06 19:02
Saturday 19 05:01 06:00 12:01 15:23 18:06 19:01
Sunday 20 05:01 06:00 12:01 15:23 18:05 19:01
Monday 21 05:01 06:00 12:01 15:22 18:05 19:01
Tuesday 22 05:01 05:59 12:01 15:22 18:05 19:01
Wednesday 23 05:01 05:59 12:01 15:22 18:05 19:01
Thursday 24 05:00 05:59 12:00 15:21 18:05 19:00
Friday 25 05:00 05:59 12:00 15:21 18:05 19:00
Saturday 26 05:00 05:59 12:00 15:20 18:05 19:00
Sunday 27 05:00 05:58 12:00 15:20 18:04 19:00
Monday 28 05:00 05:58 12:00 15:20 18:04 19:00
Tuesday 29 05:00 05:58 11:59 15:19 18:04 18:59
Wednesday 30 04:59 05:58 11:59 15:19 18:04 18:59
Thursday 1 04:59 05:57 11:59 15:18 18:04 18:59
Friday 2 04:59 05:57 11:59 15:18 18:04 18:58
Saturday 3 04:59 05:57 11:58 15:17 18:03 18:58
Sunday 4 04:59 05:56 11:58 15:16 18:03 18:58
Monday 5 04:58 05:56 11:58 15:16 18:03 18:58
Tuesday 6 04:58 05:56 11:58 15:15 18:03 18:57
Wednesday 7 04:58 05:55 11:57 15:15 18:02 18:57
Thursday 8 04:58 05:55 11:57 15:14 18:02 18:57
Friday 9 04:57 05:55 11:57 15:13 18:02 18:56
Saturday 10 04:57 05:54 11:57 15:13 18:02 18:56
Sunday 11 04:57 05:54 11:56 15:12 18:01 18:56
Monday 12 04:56 05:54 11:56 15:11 18:01 18:55

🌤️ Sungailiat
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Sungailiat

Xem giờ Imsak và Iftar cho Sungailiat trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Sungailiat

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Sungailiat

Giờ cầu nguyện tại Sungailiat là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Sungailiat.

Thông tin về Sungailiat

Dân số 100 750 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -1.8544° N, 106.1222° E
Hướng Qibla 293.9°
Khoảng cách đến Mecca 7 646 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Sungailiat
33211

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Sungailiat

بسم الله الرحمن الرحيم T2 10 Rabi' al-Awwal
الاثنين 10 ربيع الأول
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 11.5 / 29.5
Độ sáng 89%
Trăng rằm sau 3 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah