Giờ cầu nguyện tại Surabaya

Giờ cầu nguyện Surabaya

Surabaya Indonesia • 8 561 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Surabaya là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Surabaya

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 01 G 43 PHÚT

Awkat salat Surabaya cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29
🌙 Fajr 04:42
🌅 Mặt trời mọc 05:42
☀️ Dhuhr 11:35
🕌 Asr 14:57
🌇 Maghrib 17:32
🌌 Isha 18:29

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Surabaya Surabaya

Hôm nay : vendredi 31 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:07

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 00:58

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Surabaya

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 30 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29
ven. 31 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29
sam. 1 04:42 05:41 11:35 14:57 17:32 18:29
dim. 2 04:41 05:41 11:35 14:57 17:33 18:29
lun. 3 04:41 05:41 11:35 14:57 17:33 18:29
mar. 4 04:41 05:41 11:35 14:57 17:33 18:29
mer. 5 04:41 05:40 11:35 14:57 17:33 18:29
jeu. 6 04:41 05:40 11:35 14:57 17:33 18:29

Hướng Qibla từ Surabaya

Khoảng cách từ Surabaya đến Mecca là 8 561 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Surabaya là 294.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Surabaya

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Surabaya

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 11:33
Vendredi 10 11:34
Vendredi 17 11:35
Vendredi 24 11:36
Vendredi 31 11:35

Lịch cầu nguyện tại Surabaya cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 04:40 05:42 11:33 14:54 17:27 18:26
jeu. 2 04:40 05:42 11:33 14:54 17:27 18:26
ven. 3 04:40 05:42 11:33 14:54 17:28 18:26
sam. 4 04:40 05:42 11:33 14:55 17:28 18:27
dim. 5 04:40 05:42 11:34 14:55 17:28 18:27
lun. 6 04:41 05:42 11:34 14:55 17:28 18:27
mar. 7 04:41 05:42 11:34 14:55 17:28 18:27
mer. 8 04:41 05:42 11:34 14:55 17:29 18:27
jeu. 9 04:41 05:43 11:34 14:56 17:29 18:27
ven. 10 04:41 05:43 11:34 14:56 17:29 18:28
sam. 11 04:41 05:43 11:35 14:56 17:29 18:28
dim. 12 04:41 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
lun. 13 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
mar. 14 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
mer. 15 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
jeu. 16 04:42 05:43 11:35 14:57 17:30 18:28
ven. 17 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:29
sam. 18 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:29
dim. 19 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:29
lun. 20 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:29
mar. 21 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:29
mer. 22 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:29
jeu. 23 04:42 05:43 11:36 14:57 17:31 18:29
ven. 24 04:42 05:43 11:36 14:57 17:32 18:29
sam. 25 04:42 05:42 11:36 14:57 17:32 18:29
dim. 26 04:42 05:42 11:36 14:57 17:32 18:29
lun. 27 04:42 05:42 11:36 14:57 17:32 18:29
mar. 28 04:42 05:42 11:36 14:57 17:32 18:29
mer. 29 04:42 05:42 11:36 14:57 17:32 18:29
jeu. 30 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29
ven. 31 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29

Giờ cầu nguyện tại Surabaya theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 04:40 05:42 11:33 14:54 17:27 18:26
Thursday 11 04:40 05:42 11:33 14:54 17:27 18:26
Friday 12 04:40 05:42 11:33 14:54 17:28 18:26
Saturday 13 04:40 05:42 11:33 14:55 17:28 18:27
Sunday 14 04:40 05:42 11:34 14:55 17:28 18:27
Monday 15 04:41 05:42 11:34 14:55 17:28 18:27
Tuesday 16 04:41 05:42 11:34 14:55 17:28 18:27
Wednesday 17 04:41 05:42 11:34 14:55 17:29 18:27
Thursday 18 04:41 05:43 11:34 14:56 17:29 18:27
Friday 19 04:41 05:43 11:34 14:56 17:29 18:28
Saturday 20 04:41 05:43 11:35 14:56 17:29 18:28
Sunday 21 04:41 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
Monday 22 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
Tuesday 23 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
Wednesday 24 04:42 05:43 11:35 14:56 17:30 18:28
Thursday 25 04:42 05:43 11:35 14:57 17:30 18:28
Friday 26 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:29
Saturday 27 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:29
Sunday 28 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:29
Monday 29 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:29
Tuesday 1 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:29
Wednesday 2 04:42 05:43 11:35 14:57 17:31 18:29
Thursday 3 04:42 05:43 11:36 14:57 17:31 18:29
Friday 4 04:42 05:43 11:36 14:57 17:32 18:29
Saturday 5 04:42 05:42 11:36 14:57 17:32 18:29
Sunday 6 04:42 05:42 11:36 14:57 17:32 18:29
Monday 7 04:42 05:42 11:36 14:57 17:32 18:29
Tuesday 8 04:42 05:42 11:36 14:57 17:32 18:29
Wednesday 9 04:42 05:42 11:36 14:57 17:32 18:29
Thursday 10 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29
Friday 11 04:42 05:42 11:35 14:57 17:32 18:29

🌤️ Surabaya
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Surabaya

Xem giờ Imsak và Iftar cho Surabaya trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Surabaya

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Surabaya

Giờ cầu nguyện tại Surabaya là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Surabaya.

Thông tin về Surabaya

Dân số 2 874 314 cư dân
Vùng Jawa Timur
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -7.2492° N, 112.7508° E
Hướng Qibla 294.0°
Khoảng cách đến Mecca 8 561 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Surabaya
32274 32277 32366 38119 34175 35148 44186 83671

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Surabaya

بسم الله الرحمن الرحيم T6 15 Safar
الجمعة 15 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.1 / 29.5
Độ sáng 94%
Trăng non sau 12 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah