Giờ cầu nguyện tại Surakarta

Giờ cầu nguyện Surakarta

Surakarta Indonesia • 8 382 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Surakarta là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Surakarta

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 00 G 10 PHÚT

Awkat salat Surakarta cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:50 05:49 11:43 15:05 17:40 18:37
🌙 Fajr 04:50
🌅 Mặt trời mọc 05:49
☀️ Dhuhr 11:43
🕌 Asr 15:05
🌇 Maghrib 17:40
🌌 Isha 18:37

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Surakarta Surakarta

Hôm nay : samedi 1 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:14

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:06

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Surakarta

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 31 04:50 05:50 11:43 15:05 17:40 18:37
sam. 1 04:50 05:49 11:43 15:05 17:40 18:37
dim. 2 04:49 05:49 11:43 15:05 17:40 18:37
lun. 3 04:49 05:49 11:43 15:05 17:40 18:37
mar. 4 04:49 05:49 11:43 15:04 17:40 18:37
mer. 5 04:49 05:49 11:43 15:04 17:40 18:36
jeu. 6 04:49 05:48 11:43 15:04 17:40 18:36
ven. 7 04:49 05:48 11:43 15:04 17:40 18:36

Hướng Qibla từ Surakarta

Khoảng cách từ Surakarta đến Mecca là 8 382 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Surakarta là 294.5° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Surakarta

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Surakarta

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 11:43
Vendredi 14 11:41
Vendredi 21 11:40
Vendredi 28 11:38

Lịch cầu nguyện tại Surakarta cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:50 05:49 11:43 15:05 17:40 18:37
dim. 2 04:49 05:49 11:43 15:05 17:40 18:37
lun. 3 04:49 05:49 11:43 15:05 17:40 18:37
mar. 4 04:49 05:49 11:43 15:04 17:40 18:37
mer. 5 04:49 05:49 11:43 15:04 17:40 18:36
jeu. 6 04:49 05:48 11:43 15:04 17:40 18:36
ven. 7 04:49 05:48 11:43 15:04 17:40 18:36
sam. 8 04:48 05:48 11:42 15:04 17:40 18:36
dim. 9 04:48 05:47 11:42 15:04 17:40 18:36
lun. 10 04:48 05:47 11:42 15:04 17:40 18:36
mar. 11 04:48 05:47 11:42 15:03 17:40 18:36
mer. 12 04:48 05:47 11:42 15:03 17:40 18:36
jeu. 13 04:47 05:46 11:42 15:03 17:40 18:36
ven. 14 04:47 05:46 11:41 15:03 17:40 18:36
sam. 15 04:47 05:45 11:41 15:02 17:40 18:36
dim. 16 04:46 05:45 11:41 15:02 17:40 18:36
lun. 17 04:46 05:45 11:41 15:02 17:40 18:36
mar. 18 04:46 05:44 11:41 15:02 17:40 18:35
mer. 19 04:45 05:44 11:40 15:01 17:40 18:35
jeu. 20 04:45 05:44 11:40 15:01 17:40 18:35
ven. 21 04:45 05:43 11:40 15:01 17:40 18:35
sam. 22 04:44 05:43 11:40 15:00 17:40 18:35
dim. 23 04:44 05:42 11:39 15:00 17:40 18:35
lun. 24 04:44 05:42 11:39 14:59 17:40 18:35
mar. 25 04:43 05:41 11:39 14:59 17:39 18:34
mer. 26 04:43 05:41 11:39 14:59 17:39 18:34
jeu. 27 04:42 05:40 11:38 14:58 17:39 18:34
ven. 28 04:42 05:40 11:38 14:58 17:39 18:34
sam. 29 04:42 05:39 11:38 14:57 17:39 18:34
dim. 30 04:41 05:39 11:37 14:57 17:39 18:34
lun. 31 04:41 05:38 11:37 14:56 17:39 18:34

Giờ cầu nguyện tại Surakarta theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:50 05:49 11:43 15:05 17:40 18:37
Sunday 13 04:49 05:49 11:43 15:05 17:40 18:37
Monday 14 04:49 05:49 11:43 15:05 17:40 18:37
Tuesday 15 04:49 05:49 11:43 15:04 17:40 18:37
Wednesday 16 04:49 05:49 11:43 15:04 17:40 18:36
Thursday 17 04:49 05:48 11:43 15:04 17:40 18:36
Friday 18 04:49 05:48 11:43 15:04 17:40 18:36
Saturday 19 04:48 05:48 11:42 15:04 17:40 18:36
Sunday 20 04:48 05:47 11:42 15:04 17:40 18:36
Monday 21 04:48 05:47 11:42 15:04 17:40 18:36
Tuesday 22 04:48 05:47 11:42 15:03 17:40 18:36
Wednesday 23 04:48 05:47 11:42 15:03 17:40 18:36
Thursday 24 04:47 05:46 11:42 15:03 17:40 18:36
Friday 25 04:47 05:46 11:41 15:03 17:40 18:36
Saturday 26 04:47 05:45 11:41 15:02 17:40 18:36
Sunday 27 04:46 05:45 11:41 15:02 17:40 18:36
Monday 28 04:46 05:45 11:41 15:02 17:40 18:36
Tuesday 29 04:46 05:44 11:41 15:02 17:40 18:35
Wednesday 30 04:45 05:44 11:40 15:01 17:40 18:35
Thursday 1 04:45 05:44 11:40 15:01 17:40 18:35
Friday 2 04:45 05:43 11:40 15:01 17:40 18:35
Saturday 3 04:44 05:43 11:40 15:00 17:40 18:35
Sunday 4 04:44 05:42 11:39 15:00 17:40 18:35
Monday 5 04:44 05:42 11:39 14:59 17:40 18:35
Tuesday 6 04:43 05:41 11:39 14:59 17:39 18:34
Wednesday 7 04:43 05:41 11:39 14:59 17:39 18:34
Thursday 8 04:42 05:40 11:38 14:58 17:39 18:34
Friday 9 04:42 05:40 11:38 14:58 17:39 18:34
Saturday 10 04:42 05:39 11:38 14:57 17:39 18:34
Sunday 11 04:41 05:39 11:37 14:57 17:39 18:34
Monday 12 04:41 05:38 11:37 14:56 17:39 18:34

🌤️ Surakarta
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Surakarta

Xem giờ Imsak và Iftar cho Surakarta trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Surakarta

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Surakarta

Giờ cầu nguyện tại Surakarta là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Surakarta.

Thông tin về Surakarta

Dân số 526 870 cư dân
Vùng Jawa Tengah
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -7.5561° N, 110.8317° E
Hướng Qibla 294.5°
Khoảng cách đến Mecca 8 382 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Surakarta
34583 45152 42265

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Surakarta

بسم الله الرحمن الرحيم T7 16 Safar
السبت 16 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.4 / 29.5
Độ sáng 92%
Trăng non sau 12 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah