Giờ cầu nguyện tại Tanjung Pinang

Giờ cầu nguyện Tanjung Pinang

Tanjung Pinang Indonesia • 7 353 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Tanjung Pinang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Tanjung Pinang

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 02 G 19 PHÚT

Awkat salat Tanjung Pinang cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:03 06:00 12:04 15:20 18:11 19:06
🌙 Fajr 05:03
🌅 Mặt trời mọc 06:00
☀️ Dhuhr 12:04
🕌 Asr 15:20
🌇 Maghrib 18:11
🌌 Isha 19:06

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Tanjung Pinang Tanjung Pinang

Hôm nay : mardi 25 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:36

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:25

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Tanjung Pinang

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 24 05:03 06:01 12:05 15:21 18:12 19:06
mar. 25 05:03 06:00 12:04 15:20 18:11 19:06
mer. 26 05:02 06:00 12:04 15:19 18:11 19:06
jeu. 27 05:02 06:00 12:04 15:19 18:11 19:05
ven. 28 05:02 06:00 12:03 15:18 18:10 19:05
sam. 29 05:02 05:59 12:03 15:17 18:10 19:05
dim. 30 05:02 05:59 12:03 15:16 18:10 19:04
lun. 31 05:01 05:59 12:03 15:15 18:09 19:04

Hướng Qibla từ Tanjung Pinang

Khoảng cách từ Tanjung Pinang đến Mecca là 7 353 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Tanjung Pinang là 293.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Tanjung Pinang

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Tanjung Pinang

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:08
Vendredi 14 12:07
Vendredi 21 12:05
Vendredi 28 12:03

Lịch cầu nguyện tại Tanjung Pinang cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:04 06:04 12:09 15:31 18:16 19:13
dim. 2 05:04 06:04 12:08 15:31 18:16 19:13
lun. 3 05:04 06:04 12:08 15:31 18:16 19:13
mar. 4 05:04 06:04 12:08 15:30 18:16 19:12
mer. 5 05:04 06:04 12:08 15:30 18:16 19:12
jeu. 6 05:04 06:04 12:08 15:30 18:16 19:12
ven. 7 05:04 06:03 12:08 15:29 18:16 19:12
sam. 8 05:04 06:03 12:08 15:29 18:15 19:11
dim. 9 05:04 06:03 12:08 15:29 18:15 19:11
lun. 10 05:04 06:03 12:08 15:28 18:15 19:11
mar. 11 05:04 06:03 12:07 15:28 18:15 19:11
mer. 12 05:04 06:03 12:07 15:27 18:15 19:10
jeu. 13 05:04 06:03 12:07 15:27 18:14 19:10
ven. 14 05:04 06:03 12:07 15:26 18:14 19:10
sam. 15 05:04 06:02 12:07 15:26 18:14 19:09
dim. 16 05:04 06:02 12:07 15:25 18:14 19:09
lun. 17 05:04 06:02 12:06 15:25 18:14 19:09
mar. 18 05:04 06:02 12:06 15:24 18:13 19:09
mer. 19 05:03 06:02 12:06 15:24 18:13 19:08
jeu. 20 05:03 06:01 12:06 15:23 18:13 19:08
ven. 21 05:03 06:01 12:05 15:23 18:13 19:08
sam. 22 05:03 06:01 12:05 15:22 18:12 19:07
dim. 23 05:03 06:01 12:05 15:21 18:12 19:07
lun. 24 05:03 06:01 12:05 15:21 18:12 19:06
mar. 25 05:03 06:00 12:04 15:20 18:11 19:06
mer. 26 05:02 06:00 12:04 15:19 18:11 19:06
jeu. 27 05:02 06:00 12:04 15:19 18:11 19:05
ven. 28 05:02 06:00 12:03 15:18 18:10 19:05
sam. 29 05:02 05:59 12:03 15:17 18:10 19:05
dim. 30 05:02 05:59 12:03 15:16 18:10 19:04
lun. 31 05:01 05:59 12:03 15:15 18:09 19:04

Giờ cầu nguyện tại Tanjung Pinang theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:04 06:04 12:09 15:31 18:16 19:13
Sunday 13 05:04 06:04 12:08 15:31 18:16 19:13
Monday 14 05:04 06:04 12:08 15:31 18:16 19:13
Tuesday 15 05:04 06:04 12:08 15:30 18:16 19:12
Wednesday 16 05:04 06:04 12:08 15:30 18:16 19:12
Thursday 17 05:04 06:04 12:08 15:30 18:16 19:12
Friday 18 05:04 06:03 12:08 15:29 18:16 19:12
Saturday 19 05:04 06:03 12:08 15:29 18:15 19:11
Sunday 20 05:04 06:03 12:08 15:29 18:15 19:11
Monday 21 05:04 06:03 12:08 15:28 18:15 19:11
Tuesday 22 05:04 06:03 12:07 15:28 18:15 19:11
Wednesday 23 05:04 06:03 12:07 15:27 18:15 19:10
Thursday 24 05:04 06:03 12:07 15:27 18:14 19:10
Friday 25 05:04 06:03 12:07 15:26 18:14 19:10
Saturday 26 05:04 06:02 12:07 15:26 18:14 19:09
Sunday 27 05:04 06:02 12:07 15:25 18:14 19:09
Monday 28 05:04 06:02 12:06 15:25 18:14 19:09
Tuesday 29 05:04 06:02 12:06 15:24 18:13 19:09
Wednesday 30 05:03 06:02 12:06 15:24 18:13 19:08
Thursday 1 05:03 06:01 12:06 15:23 18:13 19:08
Friday 2 05:03 06:01 12:05 15:23 18:13 19:08
Saturday 3 05:03 06:01 12:05 15:22 18:12 19:07
Sunday 4 05:03 06:01 12:05 15:21 18:12 19:07
Monday 5 05:03 06:01 12:05 15:21 18:12 19:06
Tuesday 6 05:03 06:00 12:04 15:20 18:11 19:06
Wednesday 7 05:02 06:00 12:04 15:19 18:11 19:06
Thursday 8 05:02 06:00 12:04 15:19 18:11 19:05
Friday 9 05:02 06:00 12:03 15:18 18:10 19:05
Saturday 10 05:02 05:59 12:03 15:17 18:10 19:05
Sunday 11 05:02 05:59 12:03 15:16 18:10 19:04
Monday 12 05:01 05:59 12:03 15:15 18:09 19:04

🌤️ Tanjung Pinang
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Tanjung Pinang

Xem giờ Imsak và Iftar cho Tanjung Pinang trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Tanjung Pinang

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Tanjung Pinang

Giờ cầu nguyện tại Tanjung Pinang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Tanjung Pinang.

Thông tin về Tanjung Pinang

Dân số 227 663 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ 0.9167° N, 104.4583° E
Hướng Qibla 293.1°
Khoảng cách đến Mecca 7 353 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Tanjung Pinang
36146 31471 73111 76252 93655
بسم الله الرحمن الرحيم T3 11 Rabi' al-Awwal
الثلاثاء 11 ربيع الأول
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 12.1 / 29.5
Độ sáng 92%
Trăng rằm sau 3 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất