Giờ cầu nguyện tại Ternate

Giờ cầu nguyện Ternate

Ternate Indonesia • 9 722 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Ternate là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Ternate

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 09 G 21 PHÚT

Awkat salat Ternate cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:29 06:26 12:30 15:41 18:37 19:31
🌙 Fajr 05:29
🌅 Mặt trời mọc 06:26
☀️ Dhuhr 12:30
🕌 Asr 15:41
🌇 Maghrib 18:37
🌌 Isha 19:31

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Ternate Ternate

Hôm nay : jeudi 3 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:03

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:51

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Ternate

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 2 05:29 06:27 12:30 15:42 18:37 19:31
jeu. 3 05:29 06:26 12:30 15:41 18:37 19:31
ven. 4 05:29 06:26 12:30 15:41 18:36 19:30
sam. 5 05:29 06:26 12:29 15:40 18:36 19:30
dim. 6 05:28 06:25 12:29 15:39 18:36 19:30
lun. 7 05:28 06:25 12:29 15:38 18:35 19:29
mar. 8 05:28 06:25 12:28 15:37 18:35 19:29
mer. 9 05:27 06:24 12:28 15:36 18:34 19:28

Hướng Qibla từ Ternate

Khoảng cách từ Ternate đến Mecca là 9 722 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Ternate là 291.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Ternate

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Ternate

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:30
Vendredi 11 12:27
Vendredi 18 12:25
Vendredi 25 12:22

Lịch cầu nguyện tại Ternate cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:30 06:27 12:31 15:43 18:37 19:32
mer. 2 05:29 06:27 12:30 15:42 18:37 19:31
jeu. 3 05:29 06:26 12:30 15:41 18:37 19:31
ven. 4 05:29 06:26 12:30 15:41 18:36 19:30
sam. 5 05:29 06:26 12:29 15:40 18:36 19:30
dim. 6 05:28 06:25 12:29 15:39 18:36 19:30
lun. 7 05:28 06:25 12:29 15:38 18:35 19:29
mar. 8 05:28 06:25 12:28 15:37 18:35 19:29
mer. 9 05:27 06:24 12:28 15:36 18:34 19:28
jeu. 10 05:27 06:24 12:28 15:35 18:34 19:28
ven. 11 05:27 06:24 12:27 15:34 18:34 19:28
sam. 12 05:27 06:23 12:27 15:33 18:33 19:27
dim. 13 05:26 06:23 12:27 15:32 18:33 19:27
lun. 14 05:26 06:23 12:26 15:31 18:33 19:26
mar. 15 05:26 06:22 12:26 15:30 18:32 19:26
mer. 16 05:25 06:22 12:25 15:29 18:32 19:26
jeu. 17 05:25 06:22 12:25 15:28 18:31 19:25
ven. 18 05:25 06:21 12:25 15:27 18:31 19:25
sam. 19 05:24 06:21 12:24 15:26 18:31 19:24
dim. 20 05:24 06:21 12:24 15:25 18:30 19:24
lun. 21 05:24 06:20 12:24 15:24 18:30 19:24
mar. 22 05:23 06:20 12:23 15:24 18:30 19:23
mer. 23 05:23 06:20 12:23 15:25 18:29 19:23
jeu. 24 05:23 06:19 12:23 15:25 18:29 19:22
ven. 25 05:22 06:19 12:22 15:25 18:28 19:22
sam. 26 05:22 06:19 12:22 15:26 18:28 19:22
dim. 27 05:22 06:18 12:22 15:26 18:28 19:21
lun. 28 05:21 06:18 12:21 15:26 18:27 19:21
mar. 29 05:21 06:18 12:21 15:27 18:27 19:21
mer. 30 05:21 06:17 12:21 15:27 18:27 19:20

Giờ cầu nguyện tại Ternate theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:30 06:27 12:31 15:43 18:37 19:32
Wednesday 14 05:29 06:27 12:30 15:42 18:37 19:31
Thursday 15 05:29 06:26 12:30 15:41 18:37 19:31
Friday 16 05:29 06:26 12:30 15:41 18:36 19:30
Saturday 17 05:29 06:26 12:29 15:40 18:36 19:30
Sunday 18 05:28 06:25 12:29 15:39 18:36 19:30
Monday 19 05:28 06:25 12:29 15:38 18:35 19:29
Tuesday 20 05:28 06:25 12:28 15:37 18:35 19:29
Wednesday 21 05:27 06:24 12:28 15:36 18:34 19:28
Thursday 22 05:27 06:24 12:28 15:35 18:34 19:28
Friday 23 05:27 06:24 12:27 15:34 18:34 19:28
Saturday 24 05:27 06:23 12:27 15:33 18:33 19:27
Sunday 25 05:26 06:23 12:27 15:32 18:33 19:27
Monday 26 05:26 06:23 12:26 15:31 18:33 19:26
Tuesday 27 05:26 06:22 12:26 15:30 18:32 19:26
Wednesday 28 05:25 06:22 12:25 15:29 18:32 19:26
Thursday 29 05:25 06:22 12:25 15:28 18:31 19:25
Friday 1 05:25 06:21 12:25 15:27 18:31 19:25
Saturday 2 05:24 06:21 12:24 15:26 18:31 19:24
Sunday 3 05:24 06:21 12:24 15:25 18:30 19:24
Monday 4 05:24 06:20 12:24 15:24 18:30 19:24
Tuesday 5 05:23 06:20 12:23 15:24 18:30 19:23
Wednesday 6 05:23 06:20 12:23 15:25 18:29 19:23
Thursday 7 05:23 06:19 12:23 15:25 18:29 19:22
Friday 8 05:22 06:19 12:22 15:25 18:28 19:22
Saturday 9 05:22 06:19 12:22 15:26 18:28 19:22
Sunday 10 05:22 06:18 12:22 15:26 18:28 19:21
Monday 11 05:21 06:18 12:21 15:26 18:27 19:21
Tuesday 12 05:21 06:18 12:21 15:27 18:27 19:21
Wednesday 13 05:21 06:17 12:21 15:27 18:27 19:20

🌤️ Ternate
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Ternate

Xem giờ Imsak và Iftar cho Ternate trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Ternate

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Ternate

Giờ cầu nguyện tại Ternate là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Ternate.

Thông tin về Ternate

Dân số 204 920 cư dân
Vùng Maluku Utara
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ 0.7907° N, 127.3842° E
Hướng Qibla 291.4°
Khoảng cách đến Mecca 9 722 km
Múi giờ Asia/Jayapura
Mã bưu chính của Ternate
85851
بسم الله الرحمن الرحيم T5 20 Rabi' al-Awwal
الخميس 20 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 21.2 / 29.5
Độ sáng 60%
Trăng non sau 8 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah