Giờ cầu nguyện tại Kuantan

Giờ cầu nguyện Kuantan

Kuantan Malaysia • 7 114 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Kuantan là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Kuantan

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 04 G 35 PHÚT

Awkat salat Kuantan cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:00 06:57 13:01 16:05 19:08 20:01
🌙 Fajr 06:00
🌅 Mặt trời mọc 06:57
☀️ Dhuhr 13:01
🕌 Asr 16:05
🌇 Maghrib 19:08
🌌 Isha 20:01

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Kuantan Kuantan

Hôm nay : vendredi 18 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:34

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:22

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Kuantan

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 17 06:01 06:57 13:01 16:05 19:08 20:02
ven. 18 06:00 06:57 13:01 16:05 19:08 20:01
sam. 19 06:00 06:57 13:01 16:05 19:07 20:01
dim. 20 06:00 06:57 13:00 16:05 19:07 20:01
lun. 21 06:00 06:56 13:00 16:06 19:06 20:00
mar. 22 05:59 06:56 13:00 16:06 19:06 20:00
mer. 23 05:59 06:56 12:59 16:06 19:05 19:59
jeu. 24 05:59 06:56 12:59 16:06 19:05 19:59

Hướng Qibla từ Kuantan

Khoảng cách từ Kuantan đến Mecca là 7 114 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Kuantan là 292.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Kuantan

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Kuantan

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:06
Vendredi 11 13:03
Vendredi 18 13:01
Vendredi 25 12:58

Lịch cầu nguyện tại Kuantan cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 06:04 07:01 13:07 16:16 19:15 20:10
mer. 2 06:04 07:01 13:06 16:15 19:15 20:09
jeu. 3 06:03 07:01 13:06 16:14 19:14 20:09
ven. 4 06:03 07:01 13:06 16:13 19:14 20:08
sam. 5 06:03 07:00 13:05 16:12 19:14 20:08
dim. 6 06:03 07:00 13:05 16:11 19:13 20:07
lun. 7 06:03 07:00 13:05 16:10 19:13 20:07
mar. 8 06:03 07:00 13:04 16:09 19:12 20:06
mer. 9 06:02 06:59 13:04 16:08 19:12 20:06
jeu. 10 06:02 06:59 13:04 16:06 19:11 20:05
ven. 11 06:02 06:59 13:03 16:05 19:11 20:05
sam. 12 06:02 06:59 13:03 16:04 19:10 20:04
dim. 13 06:01 06:58 13:03 16:03 19:10 20:04
lun. 14 06:01 06:58 13:02 16:04 19:09 20:03
mar. 15 06:01 06:58 13:02 16:04 19:09 20:03
mer. 16 06:01 06:58 13:02 16:04 19:09 20:02
jeu. 17 06:01 06:57 13:01 16:05 19:08 20:02
ven. 18 06:00 06:57 13:01 16:05 19:08 20:01
sam. 19 06:00 06:57 13:01 16:05 19:07 20:01
dim. 20 06:00 06:57 13:00 16:05 19:07 20:01
lun. 21 06:00 06:56 13:00 16:06 19:06 20:00
mar. 22 05:59 06:56 13:00 16:06 19:06 20:00
mer. 23 05:59 06:56 12:59 16:06 19:05 19:59
jeu. 24 05:59 06:56 12:59 16:06 19:05 19:59
ven. 25 05:59 06:55 12:58 16:07 19:04 19:58
sam. 26 05:58 06:55 12:58 16:07 19:04 19:58
dim. 27 05:58 06:55 12:58 16:07 19:04 19:57
lun. 28 05:58 06:55 12:57 16:07 19:03 19:57
mar. 29 05:58 06:54 12:57 16:07 19:03 19:57
mer. 30 05:57 06:54 12:57 16:08 19:02 19:56

Giờ cầu nguyện tại Kuantan theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 06:04 07:01 13:07 16:16 19:15 20:10
Wednesday 14 06:04 07:01 13:06 16:15 19:15 20:09
Thursday 15 06:03 07:01 13:06 16:14 19:14 20:09
Friday 16 06:03 07:01 13:06 16:13 19:14 20:08
Saturday 17 06:03 07:00 13:05 16:12 19:14 20:08
Sunday 18 06:03 07:00 13:05 16:11 19:13 20:07
Monday 19 06:03 07:00 13:05 16:10 19:13 20:07
Tuesday 20 06:03 07:00 13:04 16:09 19:12 20:06
Wednesday 21 06:02 06:59 13:04 16:08 19:12 20:06
Thursday 22 06:02 06:59 13:04 16:06 19:11 20:05
Friday 23 06:02 06:59 13:03 16:05 19:11 20:05
Saturday 24 06:02 06:59 13:03 16:04 19:10 20:04
Sunday 25 06:01 06:58 13:03 16:03 19:10 20:04
Monday 26 06:01 06:58 13:02 16:04 19:09 20:03
Tuesday 27 06:01 06:58 13:02 16:04 19:09 20:03
Wednesday 28 06:01 06:58 13:02 16:04 19:09 20:02
Thursday 29 06:01 06:57 13:01 16:05 19:08 20:02
Friday 1 06:00 06:57 13:01 16:05 19:08 20:01
Saturday 2 06:00 06:57 13:01 16:05 19:07 20:01
Sunday 3 06:00 06:57 13:00 16:05 19:07 20:01
Monday 4 06:00 06:56 13:00 16:06 19:06 20:00
Tuesday 5 05:59 06:56 13:00 16:06 19:06 20:00
Wednesday 6 05:59 06:56 12:59 16:06 19:05 19:59
Thursday 7 05:59 06:56 12:59 16:06 19:05 19:59
Friday 8 05:59 06:55 12:58 16:07 19:04 19:58
Saturday 9 05:58 06:55 12:58 16:07 19:04 19:58
Sunday 10 05:58 06:55 12:58 16:07 19:04 19:57
Monday 11 05:58 06:55 12:57 16:07 19:03 19:57
Tuesday 12 05:58 06:54 12:57 16:07 19:03 19:57
Wednesday 13 05:57 06:54 12:57 16:08 19:02 19:56

🌤️ Kuantan
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Kuantan

Xem giờ Imsak và Iftar cho Kuantan trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Kuantan

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Kuantan

Giờ cầu nguyện tại Kuantan là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Kuantan.

Thông tin về Kuantan

Dân số 548 014 cư dân
Vùng Pahang
Quốc gia 🇲🇾 Malaysia
Tọa độ 3.8077° N, 103.326° E
Hướng Qibla 292.0°
Khoảng cách đến Mecca 7 114 km
Múi giờ Asia/Kuala_Lumpur
Mã bưu chính của Kuantan
25000 25050 25100 25150 25200 25250 25300 25350 25500 25502
بسم الله الرحمن الرحيم T6 5 Rabi' al-Thani
الجمعة 5 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.9 / 29.5
Độ sáng 45%
Trăng rằm sau 8 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah