Giờ cầu nguyện tại Kuantan

Giờ cầu nguyện Kuantan

Kuantan Malaysia • 7 114 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Kuantan là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Kuantan

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 01 G 00 PHÚT

Awkat salat Kuantan cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:04 07:05 13:13 16:35 19:25 20:22
🌙 Fajr 06:04
🌅 Mặt trời mọc 07:05
☀️ Dhuhr 13:13
🕌 Asr 16:35
🌇 Maghrib 19:25
🌌 Isha 20:22

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Kuantan Kuantan

Hôm nay : vendredi 31 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:45

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:31

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Kuantan

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 30 06:04 07:05 13:13 16:36 19:25 20:22
ven. 31 06:04 07:05 13:13 16:35 19:25 20:22
sam. 1 06:05 07:05 13:13 16:35 19:25 20:21
dim. 2 06:05 07:05 13:13 16:35 19:24 20:21
lun. 3 06:05 07:05 13:13 16:34 19:24 20:21
mar. 4 06:05 07:05 13:13 16:34 19:24 20:21
mer. 5 06:05 07:05 13:13 16:34 19:24 20:20
jeu. 6 06:05 07:05 13:13 16:33 19:24 20:20

Hướng Qibla từ Kuantan

Khoảng cách từ Kuantan đến Mecca là 7 114 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Kuantan là 292.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Kuantan

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Kuantan

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 13:11
Vendredi 10 13:12
Vendredi 17 13:13
Vendredi 24 13:13
Vendredi 31 13:13

Lịch cầu nguyện tại Kuantan cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 05:58 07:00 13:11 16:37 19:24 20:23
jeu. 2 05:58 07:01 13:11 16:37 19:24 20:23
ven. 3 05:59 07:01 13:11 16:38 19:24 20:23
sam. 4 05:59 07:01 13:11 16:38 19:24 20:23
dim. 5 05:59 07:01 13:11 16:38 19:24 20:23
lun. 6 05:59 07:01 13:11 16:38 19:24 20:23
mar. 7 06:00 07:02 13:12 16:38 19:25 20:24
mer. 8 06:00 07:02 13:12 16:38 19:25 20:24
jeu. 9 06:00 07:02 13:12 16:38 19:25 20:24
ven. 10 06:00 07:02 13:12 16:38 19:25 20:24
sam. 11 06:01 07:02 13:12 16:38 19:25 20:24
dim. 12 06:01 07:03 13:12 16:38 19:25 20:24
lun. 13 06:01 07:03 13:12 16:38 19:25 20:24
mar. 14 06:01 07:03 13:13 16:38 19:25 20:24
mer. 15 06:02 07:03 13:13 16:38 19:25 20:24
jeu. 16 06:02 07:03 13:13 16:38 19:25 20:24
ven. 17 06:02 07:03 13:13 16:38 19:25 20:24
sam. 18 06:02 07:03 13:13 16:38 19:25 20:24
dim. 19 06:02 07:04 13:13 16:38 19:25 20:24
lun. 20 06:03 07:04 13:13 16:38 19:25 20:23
mar. 21 06:03 07:04 13:13 16:38 19:25 20:23
mer. 22 06:03 07:04 13:13 16:37 19:25 20:23
jeu. 23 06:03 07:04 13:13 16:37 19:25 20:23
ven. 24 06:03 07:04 13:13 16:37 19:25 20:23
sam. 25 06:04 07:04 13:13 16:37 19:25 20:23
dim. 26 06:04 07:04 13:13 16:37 19:25 20:23
lun. 27 06:04 07:04 13:13 16:37 19:25 20:23
mar. 28 06:04 07:04 13:13 16:36 19:25 20:22
mer. 29 06:04 07:04 13:13 16:36 19:25 20:22
jeu. 30 06:04 07:05 13:13 16:36 19:25 20:22
ven. 31 06:04 07:05 13:13 16:35 19:25 20:22

Giờ cầu nguyện tại Kuantan theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 05:58 07:00 13:11 16:37 19:24 20:23
Thursday 11 05:58 07:01 13:11 16:37 19:24 20:23
Friday 12 05:59 07:01 13:11 16:38 19:24 20:23
Saturday 13 05:59 07:01 13:11 16:38 19:24 20:23
Sunday 14 05:59 07:01 13:11 16:38 19:24 20:23
Monday 15 05:59 07:01 13:11 16:38 19:24 20:23
Tuesday 16 06:00 07:02 13:12 16:38 19:25 20:24
Wednesday 17 06:00 07:02 13:12 16:38 19:25 20:24
Thursday 18 06:00 07:02 13:12 16:38 19:25 20:24
Friday 19 06:00 07:02 13:12 16:38 19:25 20:24
Saturday 20 06:01 07:02 13:12 16:38 19:25 20:24
Sunday 21 06:01 07:03 13:12 16:38 19:25 20:24
Monday 22 06:01 07:03 13:12 16:38 19:25 20:24
Tuesday 23 06:01 07:03 13:13 16:38 19:25 20:24
Wednesday 24 06:02 07:03 13:13 16:38 19:25 20:24
Thursday 25 06:02 07:03 13:13 16:38 19:25 20:24
Friday 26 06:02 07:03 13:13 16:38 19:25 20:24
Saturday 27 06:02 07:03 13:13 16:38 19:25 20:24
Sunday 28 06:02 07:04 13:13 16:38 19:25 20:24
Monday 29 06:03 07:04 13:13 16:38 19:25 20:23
Tuesday 1 06:03 07:04 13:13 16:38 19:25 20:23
Wednesday 2 06:03 07:04 13:13 16:37 19:25 20:23
Thursday 3 06:03 07:04 13:13 16:37 19:25 20:23
Friday 4 06:03 07:04 13:13 16:37 19:25 20:23
Saturday 5 06:04 07:04 13:13 16:37 19:25 20:23
Sunday 6 06:04 07:04 13:13 16:37 19:25 20:23
Monday 7 06:04 07:04 13:13 16:37 19:25 20:23
Tuesday 8 06:04 07:04 13:13 16:36 19:25 20:22
Wednesday 9 06:04 07:04 13:13 16:36 19:25 20:22
Thursday 10 06:04 07:05 13:13 16:36 19:25 20:22
Friday 11 06:04 07:05 13:13 16:35 19:25 20:22

🌤️ Kuantan
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Kuantan

Xem giờ Imsak và Iftar cho Kuantan trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Kuantan

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Kuantan

Giờ cầu nguyện tại Kuantan là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Kuantan.

Thông tin về Kuantan

Dân số 548 014 cư dân
Vùng Pahang
Quốc gia 🇲🇾 Malaysia
Tọa độ 3.8077° N, 103.326° E
Hướng Qibla 292.0°
Khoảng cách đến Mecca 7 114 km
Múi giờ Asia/Kuala_Lumpur
Mã bưu chính của Kuantan
25000 25050 25100 25150 25200 25250 25300 25350 25500 25502
بسم الله الرحمن الرحيم T6 15 Safar
الجمعة 15 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.1 / 29.5
Độ sáng 94%
Trăng non sau 12 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah