Giờ cầu nguyện tại Kuching

Giờ cầu nguyện Kuching

Kuching Malaysia • 7 929 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Kuching là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Kuching

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 07 G 39 PHÚT

Awkat salat Kuching cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:39 06:37 12:41 15:57 18:49 19:43
🌙 Fajr 05:39
🌅 Mặt trời mọc 06:37
☀️ Dhuhr 12:41
🕌 Asr 15:57
🌇 Maghrib 18:49
🌌 Isha 19:43

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Kuching Kuching

Hôm nay : lundi 24 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:14

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:02

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Kuching

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 23 05:39 06:37 12:41 15:57 18:49 19:44
lun. 24 05:39 06:37 12:41 15:57 18:49 19:43
mar. 25 05:39 06:36 12:41 15:56 18:48 19:43
mer. 26 05:38 06:36 12:41 15:55 18:48 19:43
jeu. 27 05:38 06:36 12:40 15:54 18:48 19:42
ven. 28 05:38 06:36 12:40 15:54 18:47 19:42
sam. 29 05:38 06:35 12:40 15:53 18:47 19:42
dim. 30 05:38 06:35 12:39 15:52 18:47 19:41

Hướng Qibla từ Kuching

Khoảng cách từ Kuching đến Mecca là 7 929 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Kuching là 292.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Kuching

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Kuching

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:44
Vendredi 14 12:43
Vendredi 21 12:42
Vendredi 28 12:40

Lịch cầu nguyện tại Kuching cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:40 06:40 12:45 16:08 18:54 19:50
dim. 2 05:40 06:40 12:45 16:07 18:53 19:50
lun. 3 05:40 06:39 12:45 16:07 18:53 19:50
mar. 4 05:40 06:39 12:45 16:07 18:53 19:50
mer. 5 05:40 06:39 12:45 16:06 18:53 19:49
jeu. 6 05:40 06:39 12:45 16:06 18:53 19:49
ven. 7 05:40 06:39 12:44 16:06 18:53 19:49
sam. 8 05:40 06:39 12:44 16:05 18:53 19:49
dim. 9 05:40 06:39 12:44 16:05 18:52 19:48
lun. 10 05:40 06:39 12:44 16:05 18:52 19:48
mar. 11 05:40 06:39 12:44 16:04 18:52 19:48
mer. 12 05:40 06:39 12:44 16:04 18:52 19:48
jeu. 13 05:40 06:39 12:44 16:03 18:52 19:47
ven. 14 05:40 06:38 12:43 16:03 18:51 19:47
sam. 15 05:40 06:38 12:43 16:02 18:51 19:47
dim. 16 05:40 06:38 12:43 16:02 18:51 19:46
lun. 17 05:40 06:38 12:43 16:01 18:51 19:46
mar. 18 05:39 06:38 12:43 16:00 18:50 19:46
mer. 19 05:39 06:38 12:42 16:00 18:50 19:45
jeu. 20 05:39 06:37 12:42 15:59 18:50 19:45
ven. 21 05:39 06:37 12:42 15:59 18:50 19:45
sam. 22 05:39 06:37 12:42 15:58 18:49 19:44
dim. 23 05:39 06:37 12:41 15:57 18:49 19:44
lun. 24 05:39 06:37 12:41 15:57 18:49 19:43
mar. 25 05:39 06:36 12:41 15:56 18:48 19:43
mer. 26 05:38 06:36 12:41 15:55 18:48 19:43
jeu. 27 05:38 06:36 12:40 15:54 18:48 19:42
ven. 28 05:38 06:36 12:40 15:54 18:47 19:42
sam. 29 05:38 06:35 12:40 15:53 18:47 19:42
dim. 30 05:38 06:35 12:39 15:52 18:47 19:41
lun. 31 05:37 06:35 12:39 15:51 18:46 19:41

Giờ cầu nguyện tại Kuching theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:40 06:40 12:45 16:08 18:54 19:50
Sunday 13 05:40 06:40 12:45 16:07 18:53 19:50
Monday 14 05:40 06:39 12:45 16:07 18:53 19:50
Tuesday 15 05:40 06:39 12:45 16:07 18:53 19:50
Wednesday 16 05:40 06:39 12:45 16:06 18:53 19:49
Thursday 17 05:40 06:39 12:45 16:06 18:53 19:49
Friday 18 05:40 06:39 12:44 16:06 18:53 19:49
Saturday 19 05:40 06:39 12:44 16:05 18:53 19:49
Sunday 20 05:40 06:39 12:44 16:05 18:52 19:48
Monday 21 05:40 06:39 12:44 16:05 18:52 19:48
Tuesday 22 05:40 06:39 12:44 16:04 18:52 19:48
Wednesday 23 05:40 06:39 12:44 16:04 18:52 19:48
Thursday 24 05:40 06:39 12:44 16:03 18:52 19:47
Friday 25 05:40 06:38 12:43 16:03 18:51 19:47
Saturday 26 05:40 06:38 12:43 16:02 18:51 19:47
Sunday 27 05:40 06:38 12:43 16:02 18:51 19:46
Monday 28 05:40 06:38 12:43 16:01 18:51 19:46
Tuesday 29 05:39 06:38 12:43 16:00 18:50 19:46
Wednesday 30 05:39 06:38 12:42 16:00 18:50 19:45
Thursday 1 05:39 06:37 12:42 15:59 18:50 19:45
Friday 2 05:39 06:37 12:42 15:59 18:50 19:45
Saturday 3 05:39 06:37 12:42 15:58 18:49 19:44
Sunday 4 05:39 06:37 12:41 15:57 18:49 19:44
Monday 5 05:39 06:37 12:41 15:57 18:49 19:43
Tuesday 6 05:39 06:36 12:41 15:56 18:48 19:43
Wednesday 7 05:38 06:36 12:41 15:55 18:48 19:43
Thursday 8 05:38 06:36 12:40 15:54 18:48 19:42
Friday 9 05:38 06:36 12:40 15:54 18:47 19:42
Saturday 10 05:38 06:35 12:40 15:53 18:47 19:42
Sunday 11 05:38 06:35 12:39 15:52 18:47 19:41
Monday 12 05:37 06:35 12:39 15:51 18:46 19:41

🌤️ Kuching
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Kuching

Xem giờ Imsak và Iftar cho Kuching trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Kuching

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Kuching

Giờ cầu nguyện tại Kuching là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Kuching.

Thông tin về Kuching

Dân số 402 738 cư dân
Vùng Sarawak
Quốc gia 🇲🇾 Malaysia
Tọa độ 1.55° N, 110.3333° E
Hướng Qibla 292.1°
Khoảng cách đến Mecca 7 929 km
Múi giờ Asia/Kuching
Mã bưu chính của Kuching
93000 93010 93050 93100 93150 93200 93250 93300 93350 93400
بسم الله الرحمن الرحيم T2 10 Rabi' al-Awwal
الاثنين 10 ربيع الأول
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 11.3 / 29.5
Độ sáng 87%
Trăng rằm sau 3 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad