Giờ cầu nguyện tại Lahad Datu

Giờ cầu nguyện Lahad Datu

Lahad Datu Malaysia • 8 615 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Lahad Datu là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Lahad Datu

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 03 G 45 PHÚT

Awkat salat Lahad Datu cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:00 05:57 12:02 15:07 18:09 19:03
🌙 Fajr 05:00
🌅 Mặt trời mọc 05:57
☀️ Dhuhr 12:02
🕌 Asr 15:07
🌇 Maghrib 18:09
🌌 Isha 19:03

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lahad Datu Lahad Datu

Hôm nay : mercredi 16 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:34

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:23

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lahad Datu

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 15 05:01 05:58 12:02 15:06 18:09 19:03
mer. 16 05:00 05:57 12:02 15:07 18:09 19:03
jeu. 17 05:00 05:57 12:01 15:07 18:08 19:02
ven. 18 05:00 05:57 12:01 15:07 18:08 19:02
sam. 19 05:00 05:57 12:01 15:07 18:07 19:01
dim. 20 05:00 05:57 12:00 15:07 18:07 19:01
lun. 21 04:59 05:56 12:00 15:08 18:06 19:00
mar. 22 04:59 05:56 12:00 15:08 18:06 19:00

Hướng Qibla từ Lahad Datu

Khoảng cách từ Lahad Datu đến Mecca là 8 615 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lahad Datu là 290.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lahad Datu

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lahad Datu

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:06
Vendredi 11 12:03
Vendredi 18 12:01
Vendredi 25 11:58

Lịch cầu nguyện tại Lahad Datu cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:03 06:01 12:07 15:14 18:16 19:11
mer. 2 05:03 06:00 12:06 15:13 18:16 19:10
jeu. 3 05:03 06:00 12:06 15:12 18:15 19:10
ven. 4 05:02 06:00 12:06 15:11 18:15 19:09
sam. 5 05:02 06:00 12:05 15:10 18:14 19:09
dim. 6 05:02 06:00 12:05 15:09 18:14 19:08
lun. 7 05:02 05:59 12:05 15:08 18:13 19:07
mar. 8 05:02 05:59 12:04 15:07 18:13 19:07
mer. 9 05:02 05:59 12:04 15:05 18:12 19:06
jeu. 10 05:02 05:59 12:04 15:05 18:12 19:06
ven. 11 05:01 05:59 12:03 15:05 18:11 19:05
sam. 12 05:01 05:58 12:03 15:05 18:11 19:05
dim. 13 05:01 05:58 12:03 15:06 18:10 19:04
lun. 14 05:01 05:58 12:02 15:06 18:10 19:04
mar. 15 05:01 05:58 12:02 15:06 18:09 19:03
mer. 16 05:00 05:57 12:02 15:07 18:09 19:03
jeu. 17 05:00 05:57 12:01 15:07 18:08 19:02
ven. 18 05:00 05:57 12:01 15:07 18:08 19:02
sam. 19 05:00 05:57 12:01 15:07 18:07 19:01
dim. 20 05:00 05:57 12:00 15:07 18:07 19:01
lun. 21 04:59 05:56 12:00 15:08 18:06 19:00
mar. 22 04:59 05:56 12:00 15:08 18:06 19:00
mer. 23 04:59 05:56 11:59 15:08 18:05 18:59
jeu. 24 04:59 05:56 11:59 15:08 18:05 18:59
ven. 25 04:59 05:55 11:58 15:08 18:04 18:58
sam. 26 04:58 05:55 11:58 15:09 18:04 18:58
dim. 27 04:58 05:55 11:58 15:09 18:03 18:57
lun. 28 04:58 05:55 11:57 15:09 18:03 18:57
mar. 29 04:58 05:55 11:57 15:09 18:02 18:56
mer. 30 04:58 05:54 11:57 15:09 18:02 18:56

Giờ cầu nguyện tại Lahad Datu theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:03 06:01 12:07 15:14 18:16 19:11
Wednesday 14 05:03 06:00 12:06 15:13 18:16 19:10
Thursday 15 05:03 06:00 12:06 15:12 18:15 19:10
Friday 16 05:02 06:00 12:06 15:11 18:15 19:09
Saturday 17 05:02 06:00 12:05 15:10 18:14 19:09
Sunday 18 05:02 06:00 12:05 15:09 18:14 19:08
Monday 19 05:02 05:59 12:05 15:08 18:13 19:07
Tuesday 20 05:02 05:59 12:04 15:07 18:13 19:07
Wednesday 21 05:02 05:59 12:04 15:05 18:12 19:06
Thursday 22 05:02 05:59 12:04 15:05 18:12 19:06
Friday 23 05:01 05:59 12:03 15:05 18:11 19:05
Saturday 24 05:01 05:58 12:03 15:05 18:11 19:05
Sunday 25 05:01 05:58 12:03 15:06 18:10 19:04
Monday 26 05:01 05:58 12:02 15:06 18:10 19:04
Tuesday 27 05:01 05:58 12:02 15:06 18:09 19:03
Wednesday 28 05:00 05:57 12:02 15:07 18:09 19:03
Thursday 29 05:00 05:57 12:01 15:07 18:08 19:02
Friday 1 05:00 05:57 12:01 15:07 18:08 19:02
Saturday 2 05:00 05:57 12:01 15:07 18:07 19:01
Sunday 3 05:00 05:57 12:00 15:07 18:07 19:01
Monday 4 04:59 05:56 12:00 15:08 18:06 19:00
Tuesday 5 04:59 05:56 12:00 15:08 18:06 19:00
Wednesday 6 04:59 05:56 11:59 15:08 18:05 18:59
Thursday 7 04:59 05:56 11:59 15:08 18:05 18:59
Friday 8 04:59 05:55 11:58 15:08 18:04 18:58
Saturday 9 04:58 05:55 11:58 15:09 18:04 18:58
Sunday 10 04:58 05:55 11:58 15:09 18:03 18:57
Monday 11 04:58 05:55 11:57 15:09 18:03 18:57
Tuesday 12 04:58 05:55 11:57 15:09 18:02 18:56
Wednesday 13 04:58 05:54 11:57 15:09 18:02 18:56

🌤️ Lahad Datu
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lahad Datu

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lahad Datu trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lahad Datu

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lahad Datu

Giờ cầu nguyện tại Lahad Datu là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lahad Datu.

Thông tin về Lahad Datu

Dân số 105 622 cư dân
Vùng Sabah
Quốc gia 🇲🇾 Malaysia
Tọa độ 5.023° N, 118.329° E
Hướng Qibla 290.9°
Khoảng cách đến Mecca 8 615 km
Múi giờ Asia/Kuching
Mã bưu chính của Lahad Datu
91100 91109 91110 91111 91112 91113 91114 91115 91116 91117
بسم الله الرحمن الرحيم T4 3 Rabi' al-Thani
الأربعاء 3 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 4.2 / 29.5
Độ sáng 19%
Trăng rằm sau 11 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah