Giờ cầu nguyện tại Pasir Mas

Giờ cầu nguyện Pasir Mas

Pasir Mas Malaysia • 6 900 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Pasir Mas là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Pasir Mas

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 05 G 38 PHÚT

Awkat salat Pasir Mas cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:06 07:06 13:18 16:39 19:32 20:30
🌙 Fajr 06:06
🌅 Mặt trời mọc 07:06
☀️ Dhuhr 13:18
🕌 Asr 16:39
🌇 Maghrib 19:32
🌌 Isha 20:30

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Pasir Mas Pasir Mas

Hôm nay : vendredi 31 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:49

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:34

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Pasir Mas

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 30 06:06 07:06 13:18 16:40 19:33 20:30
ven. 31 06:06 07:06 13:18 16:39 19:32 20:30
sam. 1 06:06 07:06 13:18 16:39 19:32 20:30
dim. 2 06:06 07:06 13:18 16:39 19:32 20:29
lun. 3 06:06 07:06 13:18 16:38 19:32 20:29
mar. 4 06:06 07:07 13:18 16:38 19:32 20:29
mer. 5 06:07 07:07 13:17 16:37 19:31 20:28
jeu. 6 06:07 07:07 13:17 16:37 19:31 20:28

Hướng Qibla từ Pasir Mas

Khoảng cách từ Pasir Mas đến Mecca là 6 900 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Pasir Mas là 291.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Pasir Mas

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Pasir Mas

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 13:16
Vendredi 10 13:17
Vendredi 17 13:18
Vendredi 24 13:18
Vendredi 31 13:18

Lịch cầu nguyện tại Pasir Mas cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 05:59 07:01 13:15 16:42 19:32 20:32
jeu. 2 05:59 07:01 13:15 16:42 19:32 20:32
ven. 3 05:59 07:02 13:16 16:42 19:33 20:32
sam. 4 05:59 07:02 13:16 16:43 19:33 20:32
dim. 5 06:00 07:02 13:16 16:43 19:33 20:32
lun. 6 06:00 07:02 13:16 16:43 19:33 20:32
mar. 7 06:00 07:03 13:16 16:43 19:33 20:32
mer. 8 06:00 07:03 13:17 16:43 19:33 20:33
jeu. 9 06:01 07:03 13:17 16:43 19:33 20:33
ven. 10 06:01 07:03 13:17 16:43 19:33 20:33
sam. 11 06:01 07:03 13:17 16:43 19:33 20:33
dim. 12 06:02 07:04 13:17 16:43 19:34 20:33
lun. 13 06:02 07:04 13:17 16:43 19:34 20:33
mar. 14 06:02 07:04 13:17 16:43 19:34 20:32
mer. 15 06:02 07:04 13:17 16:43 19:34 20:32
jeu. 16 06:03 07:04 13:18 16:43 19:34 20:32
ven. 17 06:03 07:05 13:18 16:43 19:34 20:32
sam. 18 06:03 07:05 13:18 16:42 19:34 20:32
dim. 19 06:03 07:05 13:18 16:42 19:34 20:32
lun. 20 06:04 07:05 13:18 16:42 19:34 20:32
mar. 21 06:04 07:05 13:18 16:42 19:34 20:32
mer. 22 06:04 07:05 13:18 16:42 19:33 20:32
jeu. 23 06:04 07:05 13:18 16:42 19:33 20:32
ven. 24 06:04 07:06 13:18 16:41 19:33 20:31
sam. 25 06:05 07:06 13:18 16:41 19:33 20:31
dim. 26 06:05 07:06 13:18 16:41 19:33 20:31
lun. 27 06:05 07:06 13:18 16:41 19:33 20:31
mar. 28 06:05 07:06 13:18 16:40 19:33 20:31
mer. 29 06:05 07:06 13:18 16:40 19:33 20:30
jeu. 30 06:06 07:06 13:18 16:40 19:33 20:30
ven. 31 06:06 07:06 13:18 16:39 19:32 20:30

Giờ cầu nguyện tại Pasir Mas theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 05:59 07:01 13:15 16:42 19:32 20:32
Thursday 11 05:59 07:01 13:15 16:42 19:32 20:32
Friday 12 05:59 07:02 13:16 16:42 19:33 20:32
Saturday 13 05:59 07:02 13:16 16:43 19:33 20:32
Sunday 14 06:00 07:02 13:16 16:43 19:33 20:32
Monday 15 06:00 07:02 13:16 16:43 19:33 20:32
Tuesday 16 06:00 07:03 13:16 16:43 19:33 20:32
Wednesday 17 06:00 07:03 13:17 16:43 19:33 20:33
Thursday 18 06:01 07:03 13:17 16:43 19:33 20:33
Friday 19 06:01 07:03 13:17 16:43 19:33 20:33
Saturday 20 06:01 07:03 13:17 16:43 19:33 20:33
Sunday 21 06:02 07:04 13:17 16:43 19:34 20:33
Monday 22 06:02 07:04 13:17 16:43 19:34 20:33
Tuesday 23 06:02 07:04 13:17 16:43 19:34 20:32
Wednesday 24 06:02 07:04 13:17 16:43 19:34 20:32
Thursday 25 06:03 07:04 13:18 16:43 19:34 20:32
Friday 26 06:03 07:05 13:18 16:43 19:34 20:32
Saturday 27 06:03 07:05 13:18 16:42 19:34 20:32
Sunday 28 06:03 07:05 13:18 16:42 19:34 20:32
Monday 29 06:04 07:05 13:18 16:42 19:34 20:32
Tuesday 1 06:04 07:05 13:18 16:42 19:34 20:32
Wednesday 2 06:04 07:05 13:18 16:42 19:33 20:32
Thursday 3 06:04 07:05 13:18 16:42 19:33 20:32
Friday 4 06:04 07:06 13:18 16:41 19:33 20:31
Saturday 5 06:05 07:06 13:18 16:41 19:33 20:31
Sunday 6 06:05 07:06 13:18 16:41 19:33 20:31
Monday 7 06:05 07:06 13:18 16:41 19:33 20:31
Tuesday 8 06:05 07:06 13:18 16:40 19:33 20:31
Wednesday 9 06:05 07:06 13:18 16:40 19:33 20:30
Thursday 10 06:06 07:06 13:18 16:40 19:33 20:30
Friday 11 06:06 07:06 13:18 16:39 19:32 20:30

🌤️ Pasir Mas
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Pasir Mas

Xem giờ Imsak và Iftar cho Pasir Mas trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Pasir Mas

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Pasir Mas

Giờ cầu nguyện tại Pasir Mas là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Pasir Mas.

Thông tin về Pasir Mas

Dân số 230 424 cư dân
Vùng Kelantan
Quốc gia 🇲🇾 Malaysia
Tọa độ 6.0493° N, 102.1399° E
Hướng Qibla 291.1°
Khoảng cách đến Mecca 6 900 km
Múi giờ Asia/Kuala_Lumpur
Mã bưu chính của Pasir Mas
17000 17007 17009 17010 17020 17030 17040 17050 17060 17070

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Pasir Mas

بسم الله الرحمن الرحيم T6 15 Safar
الجمعة 15 صفر
بدر Trăng Rằm Ngày 16.2 / 29.5
Độ sáng 98%
Trăng non sau 13 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad